Xe tải MAN TGX 2, hộp số: tự động





MAN TGX 18.470 / SOLÓWKA / FIRANKA / CAŁA NA PODUSZKACH /
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 282 645 750 VND
- ≈ 48 721 USD





MAN TGX 24.440 6X2 E6 Przyczepa G.T.S PTT18S Tandem Zestaw 120 m3
31 939EUR
- ≈ 963 915 826 VND
- ≈ 36 614 USD





MAN TGX 18.480 BDF Swap Body Truck / 2 Fuel Tanks / Full Air Suspens
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 050 860 VND
- ≈ 13 068 USD





MAN TGX 18.440 - 4x2- Full air - Euro 5 - AS Tronic -
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 781 010 VND
- ≈ 11 349 USD





MAN TGX 18.440
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 126 851 VND
- ≈ 15 464 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.430 E6 / Meyer 19 EPAL refrigerator / Sleeper cab
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 853 045 860 VND
- ≈ 70 387 USD





MAN TGX 18.430 E6 / Meyer 19 EPAL refrigerator / Sleeper cab
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 898 315 710 VND
- ≈ 72 107 USD





MAN TGX 18.360 BDF-Wechselfahrgestell Euro 6 4x2
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 977 010 VND
- ≈ 57 204 USD





MAN TGX 18.440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 781 010 VND
- ≈ 11 349 USD





MAN TGX / 18.460 / ACC / E 6 / XLX / BDF / 7,15 M , 7,45 M
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 379 010 VND
- ≈ 34 276 USD





MAN 18.460 TGX
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 500 610 VND
- ≈ 15 934 USD






MAN TGX 18.360 4x2 LL TGX 18.360 4x2 LL, XLX-Fahrerhaus
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 814 994 VND
- ≈ 27 114 USD





MAN - TGX 4x2
52 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 569 354 800 VND
- ≈ 59 611 USD





MAN TGX 18.400 BDF, Hefschotel & Aanhangerkoppeling!
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 601 110 VND
- ≈ 10 202 USD





MAN TGX 18.420 XXL LL Jumbo*Retarder/Tautliner/123m³
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 396 701 VND
- ≈ 17 184 USD

MAN TGX 18.420 XXL LL Jumbo*Retarder/Tautliner/123m³
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 396 701 VND
- ≈ 17 184 USD





MAN TGX 18.420 Tandem w Krone ZZ, New Tacho G2v2, ZF
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 549 305 VND
- ≈ 19 431 USD





MAN TGX 18.400 XLX
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 153 525 VND
- ≈ 16 909 USD

MAN TGX 18.420 XXL LL *Retarder/LDW/Standklima
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 396 701 VND
- ≈ 17 184 USD

MAN TGX 18.420 XXL LL *Retarder/LDW/Standklima
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 396 701 VND
- ≈ 17 184 USD
Xe tải MAN TGX: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 450–17 999 |
| Tổng trọng lượng, kg | 10 830–26 470 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–480 |
| Giá, EUR | 9 900–159 900 |
| Năm | 2010–2023 |
| Số dặm km | 490–1 122 638 |
| Năm đăng ký | 2010–2024 |
Giá cho Xe tải MAN TGX
| MAN TGX / 18.470 / E 6 / GM / ZESTAW PRZEJAZDOWY 120 M3 / ŁAD. 14 81 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 420000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 14815 kg | 2 212 186 670 VND |
| MAN TGX 24.440 6X2 E6 Przyczepa G.T.S PTT18S Tandem Zestaw 120 m3 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 689000 km, công suất đầu ra: 440 mã lực | 963 915 826 VND |
| MAN 18.460 TGX | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1122638 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 419 500 610 VND |
| MAN TGX 18.470 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 635000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 327 915 600 VND |
| MAN TGX / 18.460 / ACC / E 6 / XLX / BDF / 7,15 M , 7,45 M | năm sản xuất: 2019, số dặm: 490 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 9965 kg | 902 379 010 VND |
| MAN TGX 18.420 Tandem w Krone ZZ, New Tacho G2v2, ZF | năm sản xuất: 2017, số dặm: 986602 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 26470 kg | 511 549 305 VND |
| MAN TGX 18.400 BDF, Hefschotel & Aanhangerkoppeling! | năm sản xuất: 2012, số dặm: 835385 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 10340 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 268 601 110 VND |
| MAN TGX / 18.470 / E 6 / GX / FIRANKA / 19 PALET / RETARDER / ŁAD. 8 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 440000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 8050 kg | 1 898 315 710 VND |
| MAN TGX 18.470 / SOLÓWKA / FIRANKA / CAŁA NA PODUSZKACH / | năm sản xuất: 2020, số dặm: 635000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 282 645 750 VND |
| MAN TGX 18.460 Intarder AHK | năm sản xuất: 2019, số dặm: 990800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 540 220 210 VND |



