Xe tải MAN TGS 4x2





MAN TGS 18.320 Manual Full steel Palfinger 10 Tonmeter laadkraan Just 122.040 km!
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 176 860 300 VND
- ≈ 44 950 USD




MAN TGS (TG3) 18.480 4x2 LL CH Mehrkammer, Längstren
220 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 724 916 000 VND
- ≈ 256 858 USD





MAN TGS 18.360 4x2 2 Seitenkipper Hiab 122 DS-3 Hiduo
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 268 563 700 VND
- ≈ 48 452 USD





MAN MAN TGS / TGX 18.320 Pomoc drogowa // laweta / Nowa zabudowa
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 182 540 920 VND
- ≈ 83 362 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.440 BL 4X2 EURO 6 - PRITARDER - SCHUIFZEIL/PLANE/CURTAIN - 19 TON - TOP!
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 002 620 VND
- ≈ 26 736 USD





MAN TGS 18.460 FL Fgst. Radstand 3.900 mm Klima, Intarder
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 063 759 440 VND
- ≈ 40 630 USD





MAN TGS 18.440 Plane Zug Schlafplatz AHK Retarder
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 216 598 440 VND
- ≈ 46 468 USD





MAN MAN TGS 18.470 / ADR AT /chassis 745 cm / sleeper cab
41 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 677 260 VND
- ≈ 48 686 USD





MAN TGS 18.430 4x2 / 2022 / Curtainsider 21 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 078 610 400 VND
- ≈ 79 392 USD





MAN TGS 18.470 4X2 BL / 18 EPAL box / Sleeper cab
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 822 200 VND
- ≈ 57 209 USD





MAN TGS 18.360 / HEATED BOX / FULL-AIR / PLATFORM / ONLY:392217 KM / MANUAL / EURO-4 / 2008
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 053 420 VND
- ≈ 10 391 USD





MAN TGS 18.440 4x2 BL
21 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 736 090 VND
- ≈ 25 160 USD





MAN TGS 18.320 4x2 BB und Tandemanhänger
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 299 220 VND
- ≈ 23 234 USD





MAN TGS 18.420 FL Tank f. Benzin/Diesel/Heizöl Hage-Knapp 7.000 + 6.500 L
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 827 954 440 VND
- ≈ 69 818 USD





MAN TGS 18.320 / HMF 1823 + Jib / Remote / Manual / TUV: 4-2027 / NL Truck
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 797 386 640 VND
- ≈ 68 651 USD





MAN TGS 18.460 / 4X2 / BURTOWA / HDS PALFINGER PK 230001 / MAX UDŹWI
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 727 080 700 VND
- ≈ 65 966 USD





MAN TGS 18.430 4x2 / 2022 / Curtainsider 21 EPAL
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 124 462 100 VND
- ≈ 81 144 USD





MAN TGS 35.470 / 8x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROKLAPA / HYDROBURTA
100 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 072 063 900 VND
- ≈ 117 337 USD





MAN TGS 35.360 / 8x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIK
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 711 796 800 VND
- ≈ 65 382 USD





MAN TGS 18.460 / 4X2 / BURTOWA / HDS PALFINGER PK 230001- EH B / MAX UDŹWIG: 5 950 KG / NAVI / ROTATOR / KLIMA POSTOJOWA / MANUAL / EURO 6
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 229 000 VND
- ≈ 64 214 USD
Xe tải MAN TGS: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 24), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 4 704–11 190 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–500 |
| Giá, EUR | 9 480–152 500 |
| Năm | 2008–2023 |
| Số dặm km | 31 226–957 318 |
| Năm đăng ký | 2008–2023 |
Giá cho Xe tải MAN TGS
| MAN TGS 18.360 * FASSI F135A.2.22 + FUNK *TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2018, số dặm: 488000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 7000 kg | 1 846 295 120 VND |
| MAN TGS 18.470 4X2 BL / 18 EPAL box / Sleeper cab | năm sản xuất: 2020, số dặm: 390000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 8090 kg | 1 396 948 460 VND |
| MAN TGS 18.400 Sattelzugmaschine + KRAN /FUNK | năm sản xuất: 2012, số dặm: 447000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 372 494 220 VND |
| MAN TGS 18.320 / HMF 1823 + Jib / Remote / Manual / TUV: 4-2027 / NL Truck | năm sản xuất: 2017, số dặm: 203546 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 8405 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 797 386 640 VND |
| MAN TG-S Absetzkipper 18.320 4x2 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 229117 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 9200 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 678 172 220 VND |
| MAN TGS 18.430 4x2 / 2022 / Curtainsider 21 EPAL | năm sản xuất: 2022, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 8015 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 078 610 400 VND |
| MAN TGS 18.440 Plane Zug Schlafplatz AHK Retarder | số dặm: 290954 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 7680 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 216 598 440 VND |
| MAN TGS 18.320 4x2 BB und Tandemanhänger | năm sản xuất: 2013, số dặm: 460000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7750 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 608 299 220 VND |
| MAN TGS 18.470 4X2 BL / 18 EPAL box / Sleeper cab | năm sản xuất: 2020, số dặm: 390000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 8090 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 497 822 200 VND |
| MAN TGS 18.440 Abroller mit Funk +Kran vor | năm sản xuất: 2014, số dặm: 214200 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 497 791 632 VND |




