Xe tải MAN TGS 4, hộp số: tự động





MAN TGS 35.440 8x8 S1 CARNEHL Mały przebieg: 154.000km Zadbany
69 548EUR
- ≈ 2 128 523 494 VND
- ≈ 80 734 USD





MAN TGS 41.440 8x4 BB CH TGS 41.440 8x4 BB CH, Retarder, MEHRFACH VORHANDEN!
108 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 305 350 800 VND
- ≈ 125 371 USD





MAN TGS 41.480 8x4 BB CH TGS 41.480 8x4 BB CH, MEHRFACH VORHANDEN!
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 338 404 308 VND
- ≈ 126 625 USD





MAN TGS 41.480 8x4 BB CH TGS 41.480 8x4 BB CH, MEHRFACH VORHANDEN!
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 338 404 308 VND
- ≈ 126 625 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 41.480 8x4 BB CH TGS 41.480 8x4 BB CH, MEHRFACH VORHANDEN!
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 338 404 308 VND
- ≈ 126 625 USD





MAN TGS 41.480 8x4 BB CH TGS 41.480 8x4 BB CH, MEHRFACH VORHANDEN!
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 338 404 308 VND
- ≈ 126 625 USD





MAN TGS 50.480BB 10x4 Retarder TGS 50.480BB 10x4 Retarder, 3-f.NA
123 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 764 794 561 VND
- ≈ 142 798 USD





MAN TGS 50.480BB 10x4 TGS 50.480 BB 10x4, 2x VORHANDEN!
118 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 635 885 880 VND
- ≈ 137 908 USD





MAN TGS 35.480 8x8 BB CH TGS 35.480 8x8 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb
141 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 326 704 197 VND
- ≈ 164 111 USD





MAN TGS 35.480 8x8 BB CH TGS 35.480 8x8 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb
184 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 652 149 868 VND
- ≈ 214 385 USD





MAN TGS 35.480 8x8 BB CH TGS 35.480 8x8 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb
163 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 991 079 708 VND
- ≈ 189 311 USD





MAN TGS 35.440 8x4 BL TGS 35.440 8x4 BL, Navi, Heckkran Palfinger PK42002 SH-F + Jip PJ 060 B, 24,9m-730kg, Funk
184 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 652 149 868 VND
- ≈ 214 385 USD





MAN TGS 41.440/480 8x4 BB TGS 41.440/480 8x4 BB, Standard Mulde ca. 18m³
153 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 690 292 785 VND
- ≈ 177 902 USD





MAN TGS 35.480 8X4 BL TGS 35.480 8X4 BL, Intarder, Kran HMF 3220-K6, 4-fach Abstützung, Funk
292 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 957 500 668 VND
- ≈ 339 757 USD





MAN TGS 41.480 8x4 BB CH TGS 41.480 8x4 BB CH, MEHRFACH VORHANDEN!
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 338 404 308 VND
- ≈ 126 625 USD





MAN TGS 41.480 / 8X8 / WYWROTKA / 21,5 M3 / AUTOMAT / FABRYCZNIE NOWY / BOGATE WYPOSAŻENIE / DOSTĘPNY OD RĘKI / 2026 /
144 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 417 081 057 VND
- ≈ 167 539 USD





MAN TGS 35.500 / 8x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / BORDMATIK / NAVI / 2019 ROK
70 512EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 026 811 VND
- ≈ 81 853 USD





MAN TGS 35.460 / 8x4 / WYWROTKA 5.8 M / HYDROKLAPA / NAVI
65 088EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 992 024 748 VND
- ≈ 75 557 USD





MAN TGS 41.480 / 8X8 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / KH KIPPER / AUTOMAT / EURO 6
70 512EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 026 811 VND
- ≈ 81 853 USD





MAN TGS 35.460 / 8X4 / WYWROTKA 2 STR / BORDMATIC / MEILLER KIPPER / AUTOMAT / EURO 6
70 512EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 026 811 VND
- ≈ 81 853 USD
Xe tải MAN TGS Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 74), Hà lan (Khuyến mãi: 53), Ba Lan (Khuyến mãi: 39), Bỉ (Khuyến mãi: 30), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 16)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 3 654–38 140 |
| Tổng trọng lượng, kg | 32 000–44 600 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–520 |
| Giá, EUR | 35 850–454 000 |
| Năm | 2010–2026 |
| Số dặm km | 11–627 764 |
| Năm đăng ký | 2010–2025 |
Giá cho Xe tải MAN TGS
| MAN TGS 35.440 8x2, E6, ADR, Schwarzmueller, 3 Kamme | năm sản xuất: 2016, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 19250 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 169 901 590 VND |
| MAN TGS 35.480 8x8 BB CH TGS 35.480 8x8 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb | Mới, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 35000 kg | 5 652 149 868 VND |
| MAN TGS 35.360 8×2 / HDS FASSI F165A.2.22 crane / Remote control / tow truck 7,8 m | năm sản xuất: 2014, số dặm: 370000 km, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 15785 kg | 2 123 993 940 VND |
| MAN TG-S 4-Achs Kipper 35.430 8x6 H | năm sản xuất: 2020, số dặm: 195597 km, cấu hình trục: 8x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 17870 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 659 583 190 VND |
| MAN TGS 41.480 / 8X8 / WYWROTKA 3 STRONNA / BORDMATIC / KH KIPPER / AUTOMAT / FABRYCZNIE NOWY / 2026 / | năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 8x8, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 4 828 474 811 VND |
| MAN TGS 41.480 8X4 NEW! 26m3 Tipper Full Steel Big-Axle Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 42000 kg | 3 975 602 490 VND |
| MAN TGS 35.460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 253000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 16720 kg | 2 249 474 850 VND |
| MAN TGS 41.480 8x4 BB CH TGS 41.480 8x4 BB CH, MEHRFACH VORHANDEN! | Mới, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 30114 kg, tổng trọng lượng: 41000 kg | 3 338 404 308 VND |
| MAN TGS 35.430 / Meiller / Two-way side tipper truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 282904 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 2 800 366 650 VND |
| MAN TGS 41.480 8x4 BB CH TGS 41.480 8x4 BB CH, MEHRFACH VORHANDEN! | Mới, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 30114 kg, tổng trọng lượng: 41000 kg | 3 338 404 308 VND |



