Xe tải MAN TGS 2





MAN 18.440 TGS BB 4x2, Meiller, AHK, Hydr., Intarder
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 737 896 700 VND
- ≈ 66 074 USD





MAN TGS18.360 Meiler Kipper Hydrodrive
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 043 326 700 VND
- ≈ 77 686 USD





MAN TG-S Absetzkipper 18.320 4x2
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 676 810 700 VND
- ≈ 63 752 USD





MAN TGS 18.440 4X2LL /E6/ ALUFELGI / KONTENER / WINDA / 19 EUROPALET / AUTOMAT / SYPIALKA x 2 / GLOB / WEBASTO / 2015 ROK / SPROWADZONY
29 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 900 713 070 VND
- ≈ 34 244 USD





MAN TGS 18.470 4X2 BL / 18 EPAL box / Sleeper cab
50 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 542 421 500 VND
- ≈ 58 642 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.360
57 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 753 168 200 VND
- ≈ 66 655 USD





MAN TGS 18.470 Platform
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 707 353 700 VND
- ≈ 64 913 USD





MAN TGS 18.400 4X2 EURO 6 + VDL 13 TON SKIPLOADER
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 731 504 850 VND
- ≈ 27 811 USD





MAN TGS 18.360 * KIPPER 4,80m * 4x4 * TOPZUSTAND
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 707 353 700 VND
- ≈ 64 913 USD





MAN TGS 18.360 4X2 BL TGS 18.360 4X2 BL, Hyva 10.45 S, Teleskopabrollanlage
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 403 036 VND
- ≈ 27 465 USD





MAN TGS 18.360 4X2 BL, Hyva 10.45 S,
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 805 700 VND
- ≈ 23 108 USD





MAN TGS 18.360, 4x2 Baustoffwagen, Kran PK 15001L
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 821 606 700 VND
- ≈ 31 237 USD





MAN TGS 18.360, 4x2 Kipper, Kran PK 15001L
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 409 842 700 VND
- ≈ 91 621 USD





MAN TGS 18.360, 4x2, 3 Seiten-Kipper, Kran PK 13001K
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 829 525 700 VND
- ≈ 69 558 USD





MAN 18.430 TGS Kran Fassi F155, Kipper
104 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 176 472 000 VND
- ≈ 120 768 USD





MAN 18.430 TGS Kran Fassi F155, Kipper
104 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 176 472 000 VND
- ≈ 120 768 USD





MAN 18.430 TGS Kran Fassi F155, Kipper
104 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 176 472 000 VND
- ≈ 120 768 USD





MAN TGS 18.400 Alváz kommunális hidraulikával
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 236 991 500 VND
- ≈ 47 030 USD





MAN TGS 18.480 M BB 4x2 | Palfinger PK 22002 EH
37 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 328 570 VND
- ≈ 44 115 USD





MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung
42 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 286 471 160 VND
- ≈ 48 911 USD





MAN TGS 18.360 4X4 BL TGS 18.360 4X4 BL, Hinterkipper, hydr. Heckklappe, Winterdienstausstattung
49 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 514 077 596 VND
- ≈ 57 564 USD
Xe tải MAN TGS: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 37), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Bỉ (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 4 120–14 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 319–502 |
| Giá, EUR | 12 000–121 300 |
| Năm | 2008–2022 |
| Số dặm km | 27 427–957 318 |
| Năm đăng ký | 2008–2022 |
Giá cho Xe tải MAN TGS
| MAN TGS 18.360 / HEATED BOX / FULL-AIR / PLATFORM / ONLY:392217 KM / MANUAL / EURO-4 / 2008 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 392217 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 7900 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 271 832 700 VND |
| MAN TGS 18.360, 4x2, 3 Seiten-Kipper, Kran PK 13001K | năm sản xuất: 2014, số dặm: 200709 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 6050 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 829 525 700 VND |
| MAN TGS 18.400BL Kran Terex/Atlas Funk | năm sản xuất: 2015, số dặm: 260930 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 10800 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 157 579 700 VND |
| MAN TGS 18.440 LL | năm sản xuất: 2013, số dặm: 980000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 482 579 400 VND |
| MAN 18.330 TGS 4x2, BDF, LBW, AHK, Schlafliege,Klima | năm sản xuất: 2021, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 330 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 096 493 700 VND |
| MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung | năm sản xuất: 2009, số dặm: 130200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 8300 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 286 471 160 VND |
| MAN TGS 18.360 4X4 15T Kabelsysteem * Only 171 Tkm * Manual Euro 4 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 171126 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11347 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 603 224 250 VND |
| MAN MAN TG-S 2-Achs Kipper 18.480 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 323150 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 8240 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 371 380 700 VND |
| MAN TGS 18.470 4X2 BL / 18 EPAL box / Sleeper cab | năm sản xuất: 2020, số dặm: 390000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 8090 kg | 1 542 421 500 VND |
| MAN TGS 18.500 FAK 4x4, Meiller Bordmatik Zug-Ges.Gew. 67.000 KG | năm sản xuất: 2019, số dặm: 241096 km, cấu hình trục: 4x4, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 7497 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 345 702 400 VND |




