Xe tải MAN TGA hộp số: tự động, điều hòa không khí





MAN 18.400 TGA XLX LIFT 508DKM NL-T
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 892 620 VND
- ≈ 9 038 USD






MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 663 000 VND
- ≈ 19 896 USD





MAN TGA 37.480 Day Cab, Euro 3, NCH System / 8x4 / Full steel / TOP condition / NEW MOT!





MAN TGA 26.430 6x2-2 LL TGA03
5 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 167 572 160 VND
- ≈ 6 366 USD





MAN TGA 26.360 TGA 6X2 HIAB 166B-2 CL Crane + 20t Hook Steering Axle Euro 3
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 479 640 VND
- ≈ 22 625 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGA 26.440 RETARDER NL TRUCK
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 831 500 VND
- ≈ 9 948 USD





MAN TG-A Tankwagen 18.350 FL Esterer Tank Bj. 2006
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 938 040 VND
- ≈ 15 803 USD





MAN TGA 26.400 Autocysterna z Dystrybucją Ważne TDT
34 850EUR
- ≈ 1 042 837 460 VND
- ≈ 39 622 USD





MAN TGA 26.440 6X2-2 LL TGA 26.440 6X2-2 LL, Intarder, Liftachse, LBW BÄR unterfaltbar
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 165 547 VND
- ≈ 20 751 USD





MAN TGA 26.440 6x2-2BL TGA 26.440 6x2-2BL
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 578 107 VND
- ≈ 14 612 USD





MAN TGA 26.440 6X2-2 BL TGA 26.440 6X2-2 BL, Liftachse
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 022 939 VND
- ≈ 31 802 USD





MAN TGA 26.400 6x2-4 BL TGA 26.400 6x2-4 BL, A1, Lenk-/Liftachse, ADR, Kässbohrer Tank ca. 20.820l, 3 Kammern
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 927 867 VND
- ≈ 39 170 USD





MAN TGA 18.430 4X2 LL TGA 18.430 4X2 LL, 2x AHK
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 578 107 VND
- ≈ 14 612 USD





MAN TGA 26.430 6X4 BL TGA 26.430 6X4 BL
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 752 987 VND
- ≈ 26 891 USD





MAN TGA 18.400 4x2 LL TGA 18.400 4x2 LL, Fahrschulausstattung
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 578 107 VND
- ≈ 14 612 USD





MAN TGA 28.350 6X4-4 BL TGA 28.350 6X4-4 BL, Lift-/Lenkachse, Meiller
44 280EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 325 017 008 VND
- ≈ 50 344 USD





MAN TGA 35.480 8x4-4 BL TGA 35.480 8x4-4 BL, Lift-/Lenkachse
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 705 451 VND
- ≈ 30 574 USD





MAN TGA 26.350 6x2-2 BL TGA 26.350/400 6x2-2 BL, Lenk-/Liftachse
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 933 975 403 VND
- ≈ 35 486 USD





MAN TGA 26.320 Euro 5 21 Ton haakarmsysteem
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 319 200 VND
- ≈ 25 012 USD





MAN TGA 26.400 6x2-4 BL, A1, Lenk-/Liftachse, ADR,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 715 640 VND
- ≈ 33 994 USD





MAN TGA 26.430 6X2 + PALIFT HOOK
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 510 620 VND
- ≈ 14 723 USD
Xe tải MAN TGA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 16), Đức (Khuyến mãi: 14), Hà lan (Khuyến mãi: 12), Áo (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 390–23 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–36 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–489 |
| Giá, EUR | 7 700–43 185 |
| Năm | 2004–2010 |
| Số dặm km | 209 000–1 102 063 |
| Năm đăng ký | 2004–2010 |
Giá cho Xe tải MAN TGA
| MAN TGA 26.430 6X4 BL TGA 26.430 6X4 BL | năm sản xuất: 2006, số dặm: 417535 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 16500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 707 752 987 VND |
| MAN TGA 26.440 RETARDER NL TRUCK | năm sản xuất: 2007, số dặm: 512851 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 16550 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 261 831 500 VND |
| MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger | năm sản xuất: 2010, số dặm: 866052 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 14335 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 523 663 000 VND |
| MAN TGA 26.440 Euro 5 Meiller 20 Ton haakarmsysteem | năm sản xuất: 2011, số dặm: 779600 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 14440 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 583 510 200 VND |
| MAN TGA 26.440 6x2-2BL | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1102063 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 14800 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 296 243 640 VND |
| MAN TGA 35.440 8X2 - EURO 4 + HMF 2620K-RC 2018! + REMOTE + HYDRAUTO CABLE LIFT + LIFTING AXLE | năm sản xuất: 2007, số dặm: 525670 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 15300 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 045 829 820 VND |
| MAN TGA 26.440 6X2-2 LL TGA 26.440 6X2-2 LL, Intarder, Liftachse, LBW BÄR unterfaltbar | năm sản xuất: 2007, số dặm: 762010 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 16900 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 546 165 547 VND |
| MAN TGA 26.350 6x2-2 BL TGA 26.350/400 6x2-2 BL, Lenk-/Liftachse | năm sản xuất: 2006, số dặm: 343870 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 349 mã lực, khối hàng: 14800 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 933 975 403 VND |
| MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger | năm sản xuất: 2010, số dặm: 866052 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 14335 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 523 663 000 VND |
| MAN TGA 26.430 6X2 + PALIFT HOOK | năm sản xuất: 2006, số dặm: 840606 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 36000 kg | 387 510 620 VND |



