Xe tải MAN TGA 6x2, hộp số: tự động





MAN TGA 24.400
9 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 833 110 VND
- ≈ 10 349 USD





MAN TGA 26.320 Euro 5 21 Ton haakarmsysteem
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 528 850 VND
- ≈ 21 040 USD





MAN TGA 18.440 6x2 FASSI F 210 A.24 Crane Rotator
30 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 895 125 630 VND
- ≈ 34 461 USD





MAN 26.390 TGA 6X2 TAILLIFT
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 924 690 VND
- ≈ 10 122 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGA 28.310 Container / Fassi F130
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 949 850 VND
- ≈ 32 414 USD





MAN TGA 26.313, Fuel, 5 compartments, 19 M3, Pump, ADR
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 261 490 VND
- ≈ 19 221 USD





MAN TGA 26.400 6x2-4 BL TGA 26.400 6x2-4 BL, A1, Lenk-/Liftachse, ADR, Kässbohrer Tank ca. 20.820l, 3 Kammern
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 017 784 429 VND
- ≈ 39 183 USD





MAN TGA 26.430 6X2 + PALIFT HOOK
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 570 195 VND
- ≈ 14 728 USD





MAN TGA 26.360 6X2 EURO 5 + PALFINGER PK10000 + REMOTE CONTROL
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 280 695 VND
- ≈ 20 415 USD





MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 131 500 VND
- ≈ 17 060 USD





MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 131 500 VND
- ≈ 17 060 USD





MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 986 750 VND
- ≈ 19 903 USD





MAN TGA 26.440 RETARDER NL TRUCK
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 493 375 VND
- ≈ 9 951 USD





MAN TGA 26.390 6X2-4 BL TGA 26.390 6X2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Willig Tankaufbau ca. 20.000l, 3 Kammern
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 878 961 VND
- ≈ 37 955 USD





MAN TGA 26.440 6x2-2BL TGA 26.440 6x2-2BL
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 379 675 069 VND
- ≈ 14 617 USD





MAN TGA 26.350 6x2-2 BL TGA 26.350/400 6x2-2 BL, Lenk-/Liftachse
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 351 621 VND
- ≈ 31 813 USD





MAN TGA 26.440 6X2-2 LL TGA 26.440 6X2-2 LL, Intarder, Liftachse, LBW BÄR unterfaltbar
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 202 409 VND
- ≈ 20 758 USD





MAN TGA 26.440 6X2-2 BL TGA 26.440 6X2-2 BL, Liftachse
27 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 351 621 VND
- ≈ 31 813 USD





MAN TGA 26.400 6x2-4 BL, A1, Lenk-/Liftachse, ADR,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 308 790 VND
- ≈ 34 006 USD





MAN TGA 26.360 6X2 EURO 5 + PALFINGER PK10000 + REMOTE CONTROL
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 280 695 VND
- ≈ 20 415 USD
Xe tải MAN TGA: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 11), Bỉ (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 11 831–17 450 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 310–441 |
| Giá, EUR | 5 900–34 452 |
| Năm | 2002–2010 |
| Số dặm km | 233 755–1 102 063 |
| Năm đăng ký | 2002–2010 |
Giá cho Xe tải MAN TGA
| MAN TGA 18.440 6x2 FASSI F 210 A.24 Crane Rotator | năm sản xuất: 2008, số dặm: 358300 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 439 mã lực | 30 300 EUR |
| MAN TGA 26.320 Euro 5 21 Ton haakarmsysteem | năm sản xuất: 2008, số dặm: 355380 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 16710 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 18 500 EUR |
| MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger | năm sản xuất: 2010, số dặm: 866052 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 14335 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 15 000 EUR |
| MAN TGA 26.360 6X2 EURO 5 + PALFINGER PK10000 + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2008, số dặm: 834953 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11831 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 17 950 EUR |
| MAN TGA 28.310 Container / Fassi F130 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 233755 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 12500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 28 500 EUR |
| MAN TGA Schwenkwand-Getränkeaufbau incl. Anhänger | năm sản xuất: 2010, số dặm: 866052 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 14335 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 15 000 EUR |
| MAN TGA 26.440 6X2-2 BL, Liftachse | năm sản xuất: 2007, số dặm: 805957 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 14240 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 23 900 EUR |
| MAN TGA 26.440 6X2-2 BL TGA 26.440 6X2-2 BL, Liftachse | năm sản xuất: 2007, số dặm: 805957 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 14240 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 27 972 EUR |
| MAN TGA 26.390 6X2-4 BL TGA 26.390 6X2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Willig Tankaufbau ca. 20.000l, 3 Kammern | năm sản xuất: 2006, số dặm: 432230 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 390 mã lực, khối hàng: 15940 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 33 372 EUR |
| MAN TGA 26.400 6x2-4 BL TGA 26.400 6x2-4 BL, A1, Lenk-/Liftachse, ADR, Kässbohrer Tank ca. 20.820l, 3 Kammern | số dặm: 966500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 15320 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 34 452 EUR |




