Xe tải MAN cẩu gấp, hộp số: tự động cẩu gấp, hộp số: tự động





MAN TGM 13.290 4x4 FASSI F40B22 Crane Camper DOKA
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 103 360 VND
- ≈ 57 292 USD





MAN TGM 18.320 4X4
179 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 447 947 680 VND
- ≈ 206 967 USD





MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO
445 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 500 250 560 VND
- ≈ 512 875 USD





MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO
445 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 500 250 560 VND
- ≈ 512 875 USD





MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO
445 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 500 250 560 VND
- ≈ 512 875 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Hiab X-HiPro 548 E-8 Kran , Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 059 522 112 VND
- ≈ 344 171 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL, Hiab X-HiPro 548 E-8 Kran ,
275 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 327 880 000 VND
- ≈ 316 376 USD





MAN TGX 33.510 MAN TGX 33.510 6X4 BL Euro6e EPSILON 150 Z
199 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 053 611 680 VND
- ≈ 229 976 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 059 522 112 VND
- ≈ 344 171 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 059 522 112 VND
- ≈ 344 171 USD





MAN TGS 35.480 8X4 BL TGS 35.480 8X4 BL, Intarder, Kran HMF 3220-K6, 4-fach Abstützung, Funk
292 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 863 286 976 VND
- ≈ 336 716 USD





MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12
153 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 640 960 966 VND
- ≈ 176 310 USD





MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib
375 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 356 200 000 VND
- ≈ 431 422 USD





MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib
375 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 356 200 000 VND
- ≈ 431 422 USD





MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib
375 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 356 200 000 VND
- ≈ 431 422 USD





Man TGM 26.320
290 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 782 128 000 VND
- ≈ 333 633 USD





MAN TGS 35.520 TGS 35.520 8x4 Abrollkipper + Kran HIAB 228-6
269 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 173 435 680 VND
- ≈ 310 509 USD





MAN TGS 26.360 6x2/4 - EX.232 HIPRO - Hooklift HIAB 21T - NEW truck
249 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 567 771 680 VND
- ≈ 287 499 USD





MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib
379 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 504 587 680 VND
- ≈ 437 059 USD





MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib
379 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 504 587 680 VND
- ≈ 437 059 USD





MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib
379 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 504 587 680 VND
- ≈ 437 059 USD
Xe tải MAN cẩu gấp, hộp số: tự động: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 71), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Estonia (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 400–31 925 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–580 |
| Giá, EUR | 139 900–499 900 |
| Năm | 2022–2026 |
| Số dặm km | 50–9 863 |
| Năm đăng ký | 2010–2026 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 400 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 11 356 200 000 VND |
| MAN TGS 26.360 6x2/4 - EX.232 HIPRO - Hooklift HIAB 21T - NEW truck | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 1173 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 7 567 771 680 VND |
| MAN 8x4 mit F1150RA.2.28 L616 Winde | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 17 228 112 480 VND |
| MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 400 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 11 356 200 000 VND |
| MAN TGS 33.540 MAN TGS 33.520 6x6 Kran Kran Hiab 302-6 + Jib-4 | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 33000 kg | 9 384 763 680 VND |
| MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 13 500 250 560 VND |
| MAN TGS 33.440 MAN TGS 33.440 6x6 Kran HIAB X-HiPro 302 E 5 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 7 567 771 680 VND |
| MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 13 500 250 560 VND |
| MAN TGS 28.440 MAN TGS 28.440 6x4-4/3-Seiten- Kipper / Hiab 138-3 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 27998 kg | 6 810 691 680 VND |
| MAN TGX 33.510 MAN TGX 33.510 6X4 BL Euro6e EPSILON 150 Z | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 750 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 693 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 6 053 611 680 VND |



