Xe tải MAN Euro 5, cẩu gấp





MAN TGS 35.360 8×2 / HDS FASSI F165A.2.22 crane / Remote control / tow truck 7,8 m
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 652 800 VND
- ≈ 79 901 USD





MAN TGM 18.290 4X2 BB mit Kran Atlas AK 92.2-A2,
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 944 800 VND
- ≈ 55 148 USD





MAN TGS 35 400 EURO 5, HMF, Retarder, Marrel
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 448 800 VND
- ≈ 45 937 USD





MAN TGM 18.290 / 4X2 / DO PRZEWOZU SZKŁA / HDS HIAB 122 E-2 / PLATFORMA / UDŹWIG : 4 800 KG / STEROWANIE RADIOWE / EURO 5
23 309EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 706 542 408 VND
- ≈ 26 836 USD





MAN TGM 18.250 / HMF 1430 K2 REMOTED CRANE / ROTATOR / 3SIDE TIPPER / 369581 KM / TUV:29-10-2026 / AUTOMATIC / EURO-5 / 2010
36 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 113 966 000 VND
- ≈ 42 311 USD





MAN TGM18.250 / 4X4 / NL TRUCK / TUV:30-04-2026 / 118783 KM / HMF 1110 K2 / ROTATOR / GOOD TYRES / FULL-STEEL / DRUM BRAKES / MANUAL
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 820 000 VND
- ≈ 54 687 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGL 12.220 4X2 BB, EEV, Kran Hiab 088 BS-2 CL
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 448 800 VND
- ≈ 45 937 USD





MAN TGX 26.400 PALFINGER 34TM!! TOP!DUITSE AUTO!





MAN TGS 35.360 8x4 Palfinger 17 Tonmeter Z-kraan Just 203.968 km!
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 820 000 VND
- ≈ 54 687 USD





MAN TGM MAN TGM 4x2
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 680 000 VND
- ≈ 17 269 USD





MAN TGM 15.250/340 4X2 BL TGM 15.250/340 4X2 BL mit Kran Palfinger PK 11001
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 044 309 024 VND
- ≈ 39 665 USD





MAN TGM 18.290 4x2 BL mit MOTORSCHADEN! TGM 18.290 4x2 BL, Heckkran Palfinger PK12001L, MOTORSCHADEN!
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 991 584 VND
- ≈ 22 257 USD





MAN TGM 15.250 4x4 BL TGM 15.250 4x4 BL, Kran Atlas TLC 75.2-A4L, Funk
71 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 157 365 664 VND
- ≈ 81 941 USD





MAN TGM 13.290 4x4 BL TGM 13.290 4x4 BL, Pfanzelt Seilwinde, Heckkran Epsilon M100L97, Funk
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 844 841 824 VND
- ≈ 108 053 USD





MAN TGS 26.480 6x4 BB TGS 26.480 6x4 BB, Intarder, Kran Epsilon S270L88, Langholz
36 720EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 113 056 640 VND
- ≈ 42 276 USD





MAN TGS 26.540 6X4 BL TGS 26.540 6X4 BL, Intarder, Kran Epsilon S260L82, Langholz
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 815 150 304 VND
- ≈ 30 961 USD





MAN TGL 12.180/210 4x2 BB TGL 12.180/210 4x2 BB, City-Abroller, Kran AMCO VEBA 807N2S
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 535 363 424 VND
- ≈ 58 316 USD





MAN TGS 33.440 6X4 BL TGS 33.440 6X4 BL mit Kran Effer 165-3S, Funk
61 560EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 866 006 720 VND
- ≈ 70 875 USD





MAN TGM 16.250 4x2 BL TGM 16.250 4x2 BL, Kran Atlas AK 65.2-A2L, City-Abroller
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 535 363 424 VND
- ≈ 58 316 USD





MAN TGS 26.480 6x4 BB TGS 26.480 6x4 BB, Palfinger Kran PK 92002- SH G plus Jib, Funk, 32,7m-680 kg
206 280EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 252 759 360 VND
- ≈ 237 494 USD





MAN TGS 18.360 / FASSI F135 REMOTED CRANE / TIPPER / BIG AXLE / FULL-STEEL / DRUM BRAKES / 211690 KM / AIRCO / FRIDGE / AUTOMATIC /
48 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 462 554 000 VND
- ≈ 55 551 USD





MAN TGS 33.360 / 6x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA 5,8 M + HDS HIAB XS 122 / STEROWANIE RADIOWE / HDS ZA KABINĄ / EURO 5 / MANUAL
53 917EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 634 332 104 VND
- ≈ 62 075 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 69), Hà lan (Khuyến mãi: 39), Bỉ (Khuyến mãi: 27), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 20), Ba Lan (Khuyến mãi: 10)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 400–18 105 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 800–36 125 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–509 |
| Giá, EUR | 15 900–123 770 |
| Năm | 2008–2015 |
| Số dặm km | 96 000–952 671 |
| Năm đăng ký | 2008–2014 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGL 8.180 Hiab 055 D4 14m * 3 Sitzer * AHK 11 t | năm sản xuất: 2011, số dặm: 244651 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1260 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 754 768 800 VND |
| MAN TGS 47.480 10x6H Toni Maurer Fassi 950 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 132000 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11600 kg, tổng trọng lượng: 40000 kg | 6 059 368 800 VND |
| MAN TGA 26.360 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 834953 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11831 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 544 100 400 VND |
| MAN TGX 26.440 GERMANY | số dặm: 859959 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 694 144 800 VND |
| MAN TGM 18.290 4x2 BL mit MOTORSCHADEN! TGM 18.290 4x2 BL, Heckkran Palfinger PK12001L, MOTORSCHADEN! | năm sản xuất: 2014, số dặm: 380000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 289 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 585 991 584 VND |
| MAN TGM 15.250 4x4 BL TGM 15.250 4x4 BL, Kran Atlas TLC 75.2-A4L, Funk | số dặm: 75326 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5980 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 157 365 664 VND |
| MAN TGS 35.440 + COPMA 450 6x + 8X4 + SPRING + MANUAL + REMOTE | năm sản xuất: 2009, số dặm: 473948 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực | 2 576 520 000 VND |
| MAN TGM 15.250 4x4 BL, Kran Atlas TLC 75.2-A4L, Funk | số dặm: 75326 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5980 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 1 936 936 800 VND |
| MAN TGS 28.360 6x4-4 EEV + Palfinger 3-Z.S.W. Kipper Tipper | năm sản xuất: 2012, số dặm: 347805 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11400 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 724 752 800 VND |
| MAN TGM 13.290 4x4 BL, Pfanzelt Seilwinde, Heckkran | số dặm: 199990 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 289 mã lực, khối hàng: 1400 kg, tổng trọng lượng: 12600 kg | 2 573 488 800 VND |




