Xe tải MAN 8x2, 4, hộp số: tự động





MAN 35.420 TGS HIAB 228ES-5,8x2*6
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 129 810 VND
- ≈ 74 456 USD






MAN TGS 35.420 8x2*4 - HMF Container system - Euro 6 - Automatic
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 709 710 VND
- ≈ 41 186 USD





MAN TGS 35.480 8X2-6 BLS EEV * PALFINGER 92002SH 85TM CRANE | + LAG SEMI LOW LOADER





MAN TGS 35.360 E6 8×2 / FASSI F235A.2.22 crane / remote control
91 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 747 007 900 VND
- ≈ 104 399 USD





MAN TGS 35.360 E6 8×2 / FASSI F235A.2.22 crane / remote control
91 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 747 007 900 VND
- ≈ 104 399 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 35.420 8×2 / Chassis 6.4 m / 3 steered axles / 3 units
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 597 400 VND
- ≈ 52 773 USD





MAN TGS 35.360* Abschleppwagen 7,80m * KRAN/ FUNK
83 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 532 680 910 VND
- ≈ 96 254 USD





MAN TGS 35.420 8×2 / Chassis 6.4 m / 3 steered axles / 3 units
42 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 273 887 180 VND
- ≈ 48 413 USD





MAN TGS 35.480 LX 8X2 NL KENTEKEN
139 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 211 072 550 VND
- ≈ 160 041 USD





MAN TGS 35.480 LX 8X2 NL KENTEKEN
139 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 211 072 550 VND
- ≈ 160 041 USD





MAN TGS 35.360





MAN TGS 35.360 8×2 / HDS FASSI F165A.2.22 crane / Remote control / tow truck 7,8 m
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 094 970 860 VND
- ≈ 79 619 USD





MAN TGS 35.420 8×2 / Chassis 6.4 m / 3 steered axles / 3 units
42 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 273 887 180 VND
- ≈ 48 413 USD





MAN TGS 35.360 8×2 / HDS FASSI F165A.2.22 crane / Remote control / tow truck 7,8 m
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 094 970 860 VND
- ≈ 79 619 USD





MAN TGS 35.360 8×2 / HDS FASSI F165A.2.22 crane / Remote control / tow truck 7,8 m
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 094 970 860 VND
- ≈ 79 619 USD





MAN TGS 35.360 TGS 8X2 Grua HIAB 166 Rampas Cabrestante Euro 5
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 657 260 810 VND
- ≈ 62 984 USD





MAN TGS 35.360 E6 8×2 / FASSI F235A.2.22 crane / remote control
86 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 608 148 160 VND
- ≈ 99 122 USD





MAN TGS 35.420 8×2 / Chassis 6.4 m / 3 steered axles / ADR AT / 3 un
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 403 690 850 VND
- ≈ 53 347 USD





MAN TGS 35.360 E6 8×2 / FASSI F235A.2.22 crane / remote control
86 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 608 148 160 VND
- ≈ 99 122 USD





MAN TGS 35.360 8×2 / HDS FASSI F165A.2.22 crane / Remote control / t
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 143 269 900 VND
- ≈ 81 454 USD





MAN TGS 35.420 8×2 / Chassis 6.4 m / 3 steered axles / ADR AT / 3 un
44 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 331 242 290 VND
- ≈ 50 593 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Đức (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 11 110–28 100 |
| Tổng trọng lượng, kg | 32 000–37 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–653 |
| Giá, EUR | 34 950–459 900 |
| Năm | 2007–2025 |
| Số dặm km | 50–722 000 |
| Năm đăng ký | 2007–2019 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGS 35.480 8X2-6/ HMF 2620/ CABLE+KRAN/ REMOTE | năm sản xuất: 2015, số dặm: 458932 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 653 mã lực | 2 007 338 289 VND |
| MAN TGS 35.480 8X2-6/ HMF 2620/ CABLE+KRAN/ REMOTE | năm sản xuất: 2015, số dặm: 458932 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 653 mã lực | 2 007 338 289 VND |
| MAN TGS 35.420 8×2 / Chassis 6.4 m / 3 steered axles / 3 units | năm sản xuất: 2019, số dặm: 590000 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 388 597 400 VND |
| MAN TGS 32.510 mit F710 Frontkran sofort | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 12 618 124 200 VND |
| MAN TGS 35.420 8×2 / Chassis 6.4 m / 3 steered axles / ADR AT / 3 un | năm sản xuất: 2019, số dặm: 590000 km, cấu hình trục: 8x2, công suất đầu ra: 420 mã lực | 1 403 690 850 VND |
| MAN TGS 35.440 8x2, E6, ADR, Schwarzmueller, 3 Kamme | năm sản xuất: 2016, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 19250 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 953 092 430 VND |
| MAN TGS 35.360 8x2 Fahrgestell | năm sản xuất: 2013, số dặm: 240500 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 36000 kg | 721 466 910 VND |
| MAN TGS 35.520 MAN TGS 35.520 8X2 PK 92002 8+6 Jib | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, tổng trọng lượng: 37000 kg | 15 090 431 310 VND |
| MAN TGS 35.520 TGS 35.520 8x2 HIAB X-HiPro858E-8 & Jib150x-6 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, tổng trọng lượng: 36999 kg | 13 882 955 310 VND |
| MAN TGS 35.360 8×2 / HDS FASSI F165A.2.22 crane / Remote control / t | năm sản xuất: 2014, số dặm: 370000 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 15790 kg | 2 143 269 900 VND |


