Xe tải MAN 6x2, cẩu gấp





MAN 26.460 TGS HIAB X-HIDUO 188-B3
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 568 800 VND
- ≈ 57 450 USD






MAN TGS 26.400 PALFINGER PK 20.501L TEC3
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 997 560 800 VND
- ≈ 75 871 USD





MAN TGS 26.460, PK 22.001 L TEC7, Lift Lenkachse
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 184 800 VND
- ≈ 78 174 USD





MAN TGS 26.400 PALFINGER PK 220002-EH
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 936 936 800 VND
- ≈ 73 569 USD





MAN TGA 26.360 PK16500 01715209755
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 144 800 VND
- ≈ 26 365 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Man TGS 26.360





MAN TGX 26.400 PALFINGER 34TM!! TOP!DUITSE AUTO!





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL, Hiab X-HiPro 548 E-8 Kran ,
275 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 335 800 000 VND
- ≈ 316 613 USD





MAN TGS 26.400 6X2 Grua Palfinger PK23001 EH Retarder Eje elevable Euro 6
62 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 903 593 600 VND
- ≈ 72 302 USD





MAN TGS 26.360
43 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 540 800 VND
- ≈ 49 967 USD





MAN TGX 28.440 Euro 6 Fassi 23 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 242 792 000 VND
- ≈ 47 204 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20001-K B, Funk
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 353 787 424 VND
- ≈ 89 402 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 068 137 920 VND
- ≈ 344 428 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Lenk-/Lift, Edscha, Heckkran Palfinger PK23002-C + Jib PJ060A, Funk
85 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 946 144 VND
- ≈ 98 106 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Lenk-/Lift, Edscha, Heckkran Palfinger PK23002-C + Jib PJ060A, Funk
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 517 472 224 VND
- ≈ 95 619 USD





MAN TGS 28.440 6x2-4 BL TGS 28.440 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Kran Atlas 126.3E-A2L, Funk
85 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 946 144 VND
- ≈ 98 106 USD





MAN 25/18.284 6x2-4 LL 25/18.284 6x2-4 LL,Kran HMF 1113 K3, Funk, Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 371 678 624 VND
- ≈ 52 099 USD





MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12
153 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 645 374 624 VND
- ≈ 176 442 USD





MAN TGS 26.420 6x2-4 LL TGS 26.420 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20.501L TEC
65 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 996 954 560 VND
- ≈ 75 848 USD





MAN TGM 26.340 6X2-4 LL TGM 26.340 6X2-4 LL, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK 11001, faltbar
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 669 584 960 VND
- ≈ 63 414 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 068 137 920 VND
- ≈ 344 428 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 67), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 30), Hà lan (Khuyến mãi: 27), Ba Lan (Khuyến mãi: 25), Bỉ (Khuyến mãi: 19)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 400–17 300 |
| Tổng trọng lượng, kg | 25 893–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–520 |
| Giá, EUR | 16 700–275 000 |
| Năm | 2002–2025 |
| Số dặm km | 26 000–943 375 |
| Năm đăng ký | 2002–2020 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGM 26.340 6x2-4 LL TGM 26.340 6x2-4 LL,Lenk-Liftachse, Heckkran, Palfinger PK 11.001, faltbar, | năm sản xuất: 2016, số dặm: 391122 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 341 mã lực, khối hàng: 11850 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 731 785 184 VND |
| MAN TGS 26.400 2 way tipper truck + Crane | năm sản xuất: 2010, số dặm: 257000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 1 561 068 000 VND |
| MAN TGA 26.360 Hiab 16 Tonmeter laadkraan | năm sản xuất: 2007, số dặm: 448428 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 362 mã lực, khối hàng: 13920 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 182 168 000 VND |
| MAN TGX 28.440 Euro 6 Fassi 23 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib | năm sản xuất: 2014, số dặm: 631213 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 12000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 242 792 000 VND |
| MAN TGS 26.480 6x2 28.480 LIV 170 Z HOLZ Kran (2021) | số dặm: 734374 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 11500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 906 328 800 VND |
| MAN TGS 26.400 6X2 HIAB 144 B S-2 Hiduo Kran Crane ADR Lift+steering axle Euro 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 424129 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 13285 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 045 764 000 VND |
| MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Lenk-/Lift, Edscha, Heckkran Palfinger PK23002-C + Jib PJ060A, Funk | năm sản xuất: 2015, số dặm: 323000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 9880 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 517 472 224 VND |
| MAN TGX 26.500*Sattelzugmaschine* KRAN /FUNK * TOP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 402000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 330 992 800 VND |
| MAN TGX 26.480 6x2 Atlas 145.2 Kran Baustoff AHK | năm sản xuất: 2015, số dặm: 562967 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 10400 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 894 204 000 VND |
| MAN TG-S Pritsche Heckkran 26.400 6x2-2 BL Atlas 165.2 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 238277 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 11740 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 057 888 800 VND |



