Xe tải MAN 6x2, hộp số: tự động, điều hòa không khí





MAN TGX TGX 24.400 6X2 Komplett mit Anhanger 115m3
13 299EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 545 761 VND
- ≈ 15 136 USD





MAN TGX 26.510 6x2 / Palfinger PK 22002-EH C crane / Range 13 m / Lifting capacity 4650 kg / Rotator / remote control / Flatbed 16 EPAL / steering axle
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 446 331 500 VND
- ≈ 130 887 USD





MAN TGM 26.340 6X2 RHD fuel tank 21 m3 / 5 comp
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 659 298 200 VND
- ≈ 25 039 USD





MAN TGS 26.500 6x2-4 LL/Intarder/Xenon/Lenkachse
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 408 190 VND
- ≈ 56 793 USD





MAN TGX 26.400 6x2/Elektrische Faltwand/Lenkachse
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 492 790 VND
- ≈ 18 096 USD





MAN NEW MOTOR L.2007.46.003
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 333 580 450 VND
- ≈ 50 647 USD





MAN 26.340 TGM 6X2-4 LL TAILLIFT
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 672 195 VND
- ≈ 29 534 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 26.460 / 6x2 / SOLÓWKA / / FIRANKA-8.25m / OŚ PODNOSZONA / OŚ SKRĘTNA /
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 141 890 VND
- ≈ 30 616 USD





MAN TGX 24.440 NEW MOTOR
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 003 931 350 VND
- ≈ 38 128 USD





MAN TGX 26.510
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 648 245 500 VND
- ≈ 62 598 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 / Curtainsider 20 EPAL / 3rd steering axle / trailer 18 EPAL / 2 sets
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 483 420 950 VND
- ≈ 56 338 USD





MAN TGX 26.510 6x2 / Palfinger PK 22002-EH C crane / Range 13 m / Lifting capacity 4650 kg / Rotator / remote control / Flatbed 16 EPAL / steering axle
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 446 331 500 VND
- ≈ 130 887 USD





MAN TGX 28.480 6x2 / 2024 / Krone 18 EPAL refrigerator / Dopplestock
118 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 557 213 470 VND
- ≈ 135 098 USD





MAN TGX 26.640 | 6X2*4 | RETARDER | BDF | STEERING AXLE | EURO 6
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 734 218 450 VND
- ≈ 27 884 USD





MAN TGS 26.230 6X2 EURO 6 + BOX 9,70 M + ZEPRO LIFT 2500 KG
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 927 395 VND
- ≈ 20 429 USD





MAN TGA 26.430 6x2-2 LL TGA03
5 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 167 821 360 VND
- ≈ 6 373 USD





MAN TGX NEW MOTOR
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 165 759 090 VND
- ≈ 44 274 USD





MAN 26.420 TGS 6X2-4 TAILLIFT AIRCO
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 544 595 VND
- ≈ 34 087 USD






MAN
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 846 969 500 VND
- ≈ 108 124 USD





MAN TGS 35.440
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 947 926 500 VND
- ≈ 73 979 USD





MAN TGS 26.440 6x2-4 BL CH
153 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 585 119 300 VND
- ≈ 174 136 USD





MAN TGX 26.470 / 2022 / Krone Refrigerator 40 EPAL Multitemp Dopplestock / Carrier Supra 950 MT
100 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 996 810 000 VND
- ≈ 113 815 USD





MAN TGS 26.420 Euro 6 HMF 21 Tonmeter laadkraan Just 179.817 km!
129 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 880 868 950 VND
- ≈ 147 390 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 124), Hà lan (Khuyến mãi: 58), Bỉ (Khuyến mãi: 55), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 35), Ba Lan (Khuyến mãi: 22)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 400–17 150 |
| Tổng trọng lượng, kg | 23 500–30 432 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 319–529 |
| Giá, EUR | 9 500–251 900 |
| Năm | 2006–2025 |
| Số dặm km | 1 001–1 175 025 |
| Năm đăng ký | 2006–2023 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGA 26.430 6x2-2 LL TGA03 | số dặm: 979852 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 16005 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 167 821 360 VND |
| MAN TGA 26.440 6x2-2BL TGA 26.440 6x2-2BL | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1102063 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 14800 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 385 150 021 VND |
| MAN TGS 23.440 6X2 RETARDER DUITS | năm sản xuất: 2016, số dặm: 950000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 284 696 950 VND |
| MAN TGX 26.470 / 2022 / Multitemperature refrigerator / Several units | năm sản xuất: 2022, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 13960 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 067 798 900 VND |
| MAN TGS 26.400 PALFINGER PK 220002-EH | năm sản xuất: 2013, số dặm: 335785 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 11450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 914 961 590 VND |
| MAN TGS 26.400 6x2-4 BL TGS 26.400 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, ADR, Esterer Tank ca. 20.150l, 4 Kammern | năm sản xuất: 2013, số dặm: 967225 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 15535 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 032 460 981 VND |
| MAN TGS 23.440 6X2 RETARDER | năm sản xuất: 2016, số dặm: 950000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 284 696 950 VND |
| MAN TGX 28.440 6X2-2 BL TGX 28.440 6X2-2 BL, Liftachse, Motorabtrieb | năm sản xuất: 2008, số dặm: 276500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 18000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 611 708 857 VND |
| MAN TGS 26.400 PALFINGER PK 20.501L TEC3 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 249047 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 11500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 974 897 790 VND |
| MAN TGS 26.320, Kress-Kühlkoffer m. Längstrennung | năm sản xuất: 2018, số dặm: 576628 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 23000 kg | 1 195 727 190 VND |



