Xe tải MAN 4x4





MAN HX 18.330 4X4 RHD fuel tank 5.5 m3
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 974 401 000 VND
- ≈ 74 987 USD





MAN TGA 18.310
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 017 575 900 VND
- ≈ 38 647 USD





MAN TGS 18.360 * KIPPER 4,80m * 4x4 * TOPZUSTAND
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 697 984 860 VND
- ≈ 64 489 USD





MAN TGA 18.410 4x4 / HIAB 155 Crane /Tipper
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 306 142 200 VND
- ≈ 49 607 USD





MAN 8.136 4X4 - QUARRY TRUCK - CRANE PM - ONLY 82730 KM
19 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 599 914 150 VND
- ≈ 22 784 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGM18.250 / 4X4 / NL TRUCK / TUV:30-04-2026 / 118783 KM / HMF 1110 K2 / ROTATOR / GOOD TYRES / FULL-STEEL / DRUM BRAKES / MANUAL
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 831 500 VND
- ≈ 54 798 USD





MAN TGM / 18.320 / E 6 / WYWROTKA / 4 X 4 / HYDROBURTA
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 518 120 660 VND
- ≈ 95 638 USD





MAN TGS 18.400 Alváz kommunális hidraulikával
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 230 203 700 VND
- ≈ 46 723 USD





MAN TGS18.360 Meiler Kipper Hydrodrive
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 032 114 260 VND
- ≈ 77 179 USD





MAN 19.272
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 212 627 800 VND
- ≈ 8 075 USD





MAN TGM 13.250/340 4X4 BL TGM 13.250/340 4X4BL, Einzelbereifung, 2x VORHANDEN
33 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 016 968 392 VND
- ≈ 38 624 USD





MAN 14.225 LAK 4x4 BB Doka 14.225 LAK 4x4 BB Doka, Winterdienstausstattung
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 948 076 984 VND
- ≈ 36 008 USD





MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM/Kipper
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 144 909 576 VND
- ≈ 43 483 USD





MAN 19.464 4x4 BB 19.464 4x4 BB, Schneefräse mit Separatmotor
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 948 076 984 VND
- ≈ 36 008 USD





MAN TGS 18.360 4X4 BL TGS 18.360 4X4 BL, Hinterkipper, hydr. Heckklappe, Winterdienstausstattung
49 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 769 328 VND
- ≈ 57 189 USD





MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung
42 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 279 411 848 VND
- ≈ 48 592 USD





MAN TGA 18.360 4X4 BB TGA 18.360 4X4 BB
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 046 493 280 VND
- ≈ 39 745 USD





MAN TGM 13.250 4x4 BB CH TGM 13.250 4x4 BB CH, Only Export
88 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 686 764 880 VND
- ≈ 102 043 USD





MAN 18.255 MAK 4x4 BB 18.255 MAK 4x4 BB
22 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 633 528 VND
- ≈ 26 040 USD





MAN 18.255 MAK 4x4 BB 18.255 MAK 4x4 BB, Kran Atlas AK 85.1 A1
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 718 438 960 VND
- ≈ 27 286 USD





MAN 19.292/402 FAK 4x4 BB 19.292/402 FAK 4x4 BB, 6-Zylinder, Winterdienstausstattung
20 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 022 664 VND
- ≈ 23 548 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 56), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 26), Bỉ (Khuyến mãi: 20), Ba Lan (Khuyến mãi: 16), Hà lan (Khuyến mãi: 13)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 400–10 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 9 600–24 377 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 190–479 |
| Giá, EUR | 11 500–147 852 |
| Năm | 1980–2025 |
| Số dặm km | 15 630–625 095 |
| Năm đăng ký | 1979–2022 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGM 18.250 4x4 Euro 6 Full Steel Manual Just 3.979 km! | năm sản xuất: 2015, số dặm: 3979 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 252 mã lực, khối hàng: 500 kg, tổng trọng lượng: 16680 kg | 2 111 090 300 VND |
| MAN LE 18.280 4x4 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 183573 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 280 mã lực | 574 095 060 VND |
| MAN 14.225 LAK 4x4 BB Doka 14.225 LAK 4x4 BB Doka, Winterdienstausstattung | năm sản xuất: 2003, số dặm: 216730 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 7200 kg, tổng trọng lượng: 14500 kg | 948 076 984 VND |
| MAN TGS 18.320 4X4 Hydrodrive Saug & Spülwagen Kanal-Müller Vacumaster TGS 18.320 4x4 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 297900 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 426 994 460 VND |
| MAN TGA 18.360 4x4 BB 3 Sitze Schalter Expedition | năm sản xuất: 2007, số dặm: 100000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 819 182 706 VND |
| MAN TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk | số dặm: 15630 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 319 mã lực, khối hàng: 7805 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 4 097 641 460 VND |
| MAN TGS 18.320 4x4 BB, Winterdienstausstattung | số dặm: 142500 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 319 mã lực, khối hàng: 7650 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 120 852 260 VND |
| MAN TGM 18.250 4x4 Fassi F215A.0.23 Active HDS Cran | năm sản xuất: 2014, số dặm: 63979 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 2 471 038 790 VND |
| MAN TGA 18.310 4x4 Winterdienst - Kipper | năm sản xuất: 2004, số dặm: 322400 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 310 mã lực, tổng trọng lượng: 23000 kg | 908 224 460 VND |
| MAN TGM 13.290 4x4 BL TGM 13.290 4x4 BL, Pfanzelt Seilwinde, Heckkran Epsilon M100L97, Funk | số dặm: 199990 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 289 mã lực, khối hàng: 1400 kg, tổng trọng lượng: 12600 kg | 2 850 792 040 VND |




