Xe tải MAN 2, điều hòa không khí





MAN TGM 15.290 4x2 LL Tiefkühler ATP möglich Euro6
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 438 221 330 VND
- ≈ 54 659 USD





MAN TGS 19.360 4X2 BBS manual Euro 2 chassis + PTO
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 972 450 VND
- ≈ 33 215 USD





MAN TGM 18.340 Euro 6 Hyvalift 14 Ton portaalarmsysteem
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 309 650 VND
- ≈ 28 553 USD





MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 299 927 500 VND
- ≈ 87 408 USD





MAN TGM 18.290 // Tiefkühlkoffer // CHEREAU // 3 x Rohre // Haken //CARRIER SUPRA 1150 // LKW aus DE
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 223 561 430 VND
- ≈ 46 501 USD





MAN TGA 18.410 Dutch truck! 15000 L, 4 COMP ATCOMEX, ADR, BACKUP CAM
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGL 12.240 7,2mKoffer Klimaaut LBW AutomatikAHK
4 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 728 645 VND
- ≈ 5 652 USD





MAN TGL 8.180 4x2 Euro 6 Koffer LBW AHK (43)
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 253 230 VND
- ≈ 16 199 USD





MAN TGL 12.250 4x2 Euro 6 Möbelkoffer TÜV NEU
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 889 930 VND
- ≈ 52 328 USD





MAN TGX 18.360 BDF-Wechselfahrgestell Euro 6 4x2
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 218 430 VND
- ≈ 58 155 USD





MAN TGX 18.440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 590 430 VND
- ≈ 11 537 USD





MAN TGL 8.250
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 671 578 830 VND
- ≈ 25 523 USD





MAN TGM 18.320 4x2 BL CH Fahrgestell Euro 6 Rechtslenker NEU
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 836 875 430 VND
- ≈ 69 810 USD





MAN TGM 18.320 4x2BL CH Fahrgestell Euro 6 Rechtslenker NEU
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 836 875 430 VND
- ≈ 69 810 USD





MAN TGM 15.290
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 558 530 VND
- ≈ 49 997 USD





MAN TGS 18.320 4x4 BB TGS 18.320 4x4 BB, Winterdienstausstattung
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 288 327 388 VND
- ≈ 48 962 USD





MAN TGL 10.190 BL - CARVAL INBOUW
68 750EUR
- ≈ 2 108 266 875 VND
- ≈ 80 124 USD





MAN TGL 12.250 BL NEU City Abrollkipper PowerMatic
104 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 216 831 930 VND
- ≈ 122 255 USD





MAN TGM 15.290 BL Abrollkipper AHK
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 143 532 430 VND
- ≈ 81 464 USD





MAN TGM 15.290 BL Abrollkipper PowerMatic Standheiz.
116 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 584 820 330 VND
- ≈ 136 241 USD





MAN TGX 24.440 6X2 E6 Przyczepa G.T.S PTT18S Tandem Zestaw 120 m3
31 986EUR
- ≈ 980 873 080 VND
- ≈ 37 278 USD





MAN TGM 15.240
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 324 875 VND
- ≈ 10 197 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 236), Bỉ (Khuyến mãi: 92), Hà lan (Khuyến mãi: 77), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 53), Ba Lan (Khuyến mãi: 26)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 400–12 172 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–19 901 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 160–476 |
| Giá, EUR | 7 419–139 000 |
| Năm | 2003–2025 |
| Số dặm km | 504–929 000 |
| Năm đăng ký | 2003–2025 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGL 12.250 BL NEU City Abrollkipper PowerMatic | Mới, số dặm: 40 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 6790 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 3 216 831 930 VND |
| MAN TGL 12.220 4X2 BL TGL 12.220 4X2 BL mit Dhollandia LBW | năm sản xuất: 2015, số dặm: 404310 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 5400 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 794 854 944 VND |
| MAN TGX 18.400 4X2 LL TGX 18.400 4X2 LL, Fahrschulausstattung, XLX-Fahrerhaus | năm sản xuất: 2010, số dặm: 178000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 9814 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 023 375 740 VND |
| MAN TGS 18.360 4X4 15T Kabelsysteem * Only 171 Tkm * Manual Euro 4 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 171126 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11347 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 605 647 575 VND |
| MAN TGM 13.290 4x4 BL TGM 13.290 4x4 BL, Pfanzelt Seilwinde, Heckkran Epsilon M100L97, Funk | số dặm: 199990 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 289 mã lực, khối hàng: 1400 kg, tổng trọng lượng: 12600 kg | 2 878 037 276 VND |
| MAN TGS 18.320 4x4 BL Atlas Kran Euro6 Winterdienst | năm sản xuất: 2014, số dặm: 136260 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 299 620 843 VND |
| MAN TGM18.250 / 4X4 / NL TRUCK / TUV:30-04-2026 / 118783 KM / HMF 1110 K2 / ROTATOR / GOOD TYRES / FULL-STEEL / DRUM BRAKES / MANUAL | năm sản xuất: 2009, số dặm: 118783 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 6080 kg, tổng trọng lượng: 17500 kg | 1 456 620 750 VND |
| MAN TGA 18.350 4x2 LL TGA 18.350 4x2 LL, Fahrschulausstattung | số dặm: 167788 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 349 mã lực, khối hàng: 10000 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 592 829 312 VND |
| MAN TGL 8.250 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 504 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 2170 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 671 578 830 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 826545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 9450 kg, tổng trọng lượng: 17990 kg | 303 590 430 VND |



