Xe tải IVECO 2016 Năm, cẩu gấp, hộp số: tự động





IVECO 180E25 / 4X2 / SKRZYNIOWY 7,5m + HDS HYVA HB150X MAX UDŹWIG 5 200KG / STEROWNIE RADIOWE / ROTATOR / AUTOMAT
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 415 765 610 VND
- ≈ 53 806 USD





IVECO STRALIS 19.310 E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 / 225 MTH! / 5.7 T
45 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 379 541 330 VND
- ≈ 52 429 USD





Iveco Trakker 410 6x4 Euro 6 Full Steel, Palfinger 20001 K TOP!
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 507 835 655 VND
- ≈ 57 305 USD





IVECO Stralis 310 E6 / 120 tho. km! / HIAB 211 EP-5 HIDUO crane / Max. reach 15 m!!! / remote control / rotator
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 494 251 550 VND
- ≈ 56 788 USD





Iveco Stralis 310 4X2 Crane Tipper Palfinger PK11.001K Remote Full Steel Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 506 326 310 VND
- ≈ 57 247 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO STRALIS 19.310 E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 / 225 MTH! / 5.7 T
45 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 379 541 330 VND
- ≈ 52 429 USD





IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper
94 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 837 568 600 VND
- ≈ 107 841 USD





IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper
94 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 837 568 600 VND
- ≈ 107 841 USD
Iveco * Iveco Tracker 450 E6 * 8x4 * HDS Palfinger PK 27002-SH G 22m * Sprowadzony *
81 963EUR
- ≈ 2 474 208 884 VND
- ≈ 94 032 USD





IVECO
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 539 531 900 VND
- ≈ 58 509 USD





IVECO STRALIS 560 / 6X4 / DO DREWNA / DO DRZEWA / DO LASU / HDS PALFINGER EPSILON / UDŹWIG - 5 250 KG
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 298 036 700 VND
- ≈ 49 331 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
63 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 774 700 VND
- ≈ 72 276 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 660 279 500 VND
- ≈ 63 098 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 599 905 700 VND
- ≈ 60 804 USD





IVECO TRAKKER 450
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 320 559 000 VND
- ≈ 126 197 USD





IVECO Stralis 310 E6 / 120 tho. km! / HIAB 211 EP-5 HIDUO crane / Max. reach 15 m!!! / remote control / rotator
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 494 251 550 VND
- ≈ 56 788 USD





Iveco EuroTrakker 410pk 6X4 Próximamente: Grua Palfinger PK18.002 + Gancho 20t Cubos Reductores Euro 6
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 956 111 120 VND
- ≈ 74 341 USD





IVECO STRALIS 19.310 / E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135
47 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 424 821 680 VND
- ≈ 54 150 USD





Iveco Stralis 310 EURO 6, PTO, Palfinger
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 457 310 VND
- ≈ 45 775 USD





Iveco Stralis 310 EURO 6, Palfinger, Remote, Steel suspension
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 027 610 VND
- ≈ 30 861 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Ý (Khuyến mãi: 4), Tây ban nha (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 070–18 436 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 190–560 |
| Giá, EUR | 26 900–110 000 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 120 000–499 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2016 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco EuroTrakker 410pk 6X4 Próximamente: Grua Palfinger PK18.002 + Gancho 20t Cubos Reductores Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 310072 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 18436 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 1 956 111 120 VND |
| IVECO Stralis 310 E6 / 120 tho. km! / HIAB 211 EP-5 HIDUO crane / Max. reach 15 m!!! / remote control / rotator | năm sản xuất: 2016, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 5070 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 494 251 550 VND |
| IVECO 180E25 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 1 461 045 960 VND |
| Iveco Stralis 310 4X2 Grua Palfinger PK 12002 EH Ballestas Automático Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 249900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 7845 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 204 457 310 VND |
| Iveco Stralis 310 EURO 6, PTO, Palfinger | năm sản xuất: 2016, số dặm: 389000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 8500 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 204 457 310 VND |
| IVECO Stralis 310 E6 / 120 tho. km! / HIAB 211 EP-5 HIDUO crane / Max. reach 15 m!!! / remote control / rotator | năm sản xuất: 2016, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 5070 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 494 251 550 VND |
| Iveco Stralis 310 EURO 6, Palfinger, Remote, Steel suspension | năm sản xuất: 2016, số dặm: 235500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 7565 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 812 027 610 VND |
| IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper | năm sản xuất: 2016, số dặm: 284837 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 837 568 600 VND |
| IVECO STRALIS 560 / 6X4 / DO DREWNA / DO DRZEWA / DO LASU / HDS PALFIN | năm sản xuất: 2016, số dặm: 499000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 560 mã lực, khối hàng: 9930 kg | 1 343 317 050 VND |
| IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper | năm sản xuất: 2016, số dặm: 284837 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 2 837 568 600 VND |



