Xe tải IVECO 2014 Năm, hộp số: tự động, thiết bị nâng đuôi





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 729 660 VND
- ≈ 12 673 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 729 660 VND
- ≈ 12 673 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 803 560 VND
- ≈ 10 929 USD





Iveco EuroCargo 120 E25
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 630 500 VND
- ≈ 8 720 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco EuroCargo 160 E25
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 877 460 VND
- ≈ 9 185 USD

Iveco 190E28 EUROCARGO KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850
11 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 364 347 060 VND
- ≈ 13 835 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 729 660 VND
- ≈ 12 673 USD





Iveco EuroCargo 120 E22 EEV SIDE PORT + D'HOLLANDIA LIFT 2000 KG
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 606 650 VND
- ≈ 17 149 USD





Iveco DAILY 50C17 Bakwagen + DHollandia 2.000KG Laadklep
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 729 660 VND
- ≈ 12 673 USD





Iveco Stralis 420 / ZF Intarder / Ldbw / Lenkachse
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 113 200 VND
- ≈ 20 928 USD





IVECO 140 E 22
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 989 250 VND
- ≈ 15 986 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 532 280 VND
- ≈ 14 184 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 038 360 VND
- ≈ 13 254 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 112 260 VND
- ≈ 11 510 USD





Iveco IG80EL2BA/ N2/ 7490KG/ 1. Hand/ Koffer
11 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 161 840 VND
- ≈ 13 487 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 964 460 VND
- ≈ 14 998 USD





IVECO 190 EL 25 Mit Carrier Sp 1150Mt
16 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 532 750 VND
- ≈ 18 893 USD





IVECO 190E26
15 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 847 782 VND
- ≈ 18 601 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK Kof
11 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 161 840 VND
- ≈ 13 487 USD





IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK Kof
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 729 660 VND
- ≈ 12 673 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 14), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Hà lan (Khuyến mãi: 2), Thụy Sĩ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 640–9 760 |
| Tổng trọng lượng, kg | 5 200–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 160–420 |
| Giá, EUR | 5 100–18 900 |
| Năm | 2014–2014 |
| Số dặm km | 53 700–965 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2014 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco EuroCargo 120 E22 EEV SIDE PORT + D'HOLLANDIA LIFT 2000 KG | năm sản xuất: 2014, số dặm: 655581 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 4810 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 451 606 650 VND |
| Iveco Stralis 420 / Ladebordwand / Lenkachse /Liftache | năm sản xuất: 2014, số dặm: 527339 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 578 668 860 VND |
| IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK Kof | năm sản xuất: 2014, số dặm: 545184 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 279 mã lực, khối hàng: 5200 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 333 729 660 VND |
| Iveco DAILY 50C17 Bakwagen + DHollandia 2.000KG Laadklep | năm sản xuất: 2014, số dặm: 277214 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1640 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 333 729 660 VND |
| IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK | năm sản xuất: 2014, số dặm: 527459 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 279 mã lực, khối hàng: 5030 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 349 038 360 VND |
| IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC AUTOMATIK | năm sản xuất: 2014, số dặm: 242576 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 279 mã lực, khối hàng: 5030 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 394 964 460 VND |
| Iveco IG80EL2BA/ N2/ 7490KG/ 1. Hand/ Koffer | năm sản xuất: 2014, số dặm: 53700 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2420 kg | 355 161 840 VND |
| IVECO EuroCargo ML 120 E28/P AHK LBW COC | năm sản xuất: 2014, số dặm: 556314 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 279 mã lực, khối hàng: 5060 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 333 729 660 VND |
| Iveco 100E19 4x2 Eurocargo Dagcab Euro6A - Koel-Vriesbak 4.65m - Thermo King V-600 MAX | năm sản xuất: 2014, số dặm: 510686 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 186 mã lực, khối hàng: 3995 kg, tổng trọng lượng: 10000 kg | 427 112 730 VND |
| IVECO 190E26 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 607616 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 251 mã lực, khối hàng: 9075 kg | 489 847 782 VND |




