Xe tải IVECO 2014 Năm, 4x2, hộp số: tự động





Iveco EuroCargo 160 E25
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 219 349 475 VND
- ≈ 8 344 USD





Iveco EuroCargo 120 E25
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 760 190 VND
- ≈ 7 941 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
26 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 836 680 VND
- ≈ 30 844 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
24 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 300 970 VND
- ≈ 28 427 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO EUROCARGO 120E28
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 756 377 500 VND
- ≈ 28 772 USD





Iveco 140E25 EuroCargo 4x2 DubbelCab (7pers) Euro 6 - 6CIL - AluMac Box + Rampen - Rockinger VangMuil
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 864 745 VND
- ≈ 28 714 USD





Iveco ML150E25 Euro 6 Full steel
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 719 350 VND
- ≈ 21 291 USD





Iveco EuroCargo 120 E25 4X2 BAKWAGEN MET SCHUIFZEILEN EURO6
8 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 265 644 VND
- ≈ 10 356 USD





IVECO Trakker 190T36 4x4 Milchtank
39 900EUR
- ≈ 1 207 178 490 VND
- ≈ 45 920 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 919 755 040 VND
- ≈ 34 987 USD





Iveco 190E28 EUROCARGO KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850
10 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 329 780 590 VND
- ≈ 12 544 USD





Iveco EuroCargo 120 E22 EEV SIDE PORT + D'HOLLANDIA LIFT 2000 KG
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 262 725 VND
- ≈ 16 975 USD





IVECO 140 E 22
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 007 625 VND
- ≈ 15 824 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 813 862 190 VND
- ≈ 30 959 USD





IVECO 190 EL 25 Mit Carrier Sp 1150Mt
16 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 645 375 VND
- ≈ 18 702 USD





IVECO 190E26
15 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 051 344 VND
- ≈ 18 413 USD





IVECO STRALIS / 310 / 4x2 /WYWROTKA - 5,3 M / HDS FASSI 135 - 8 M / E
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 627 450 VND
- ≈ 56 969 USD





Iveco Eurocargo ML19EL28 Hiab 8 Tonmeter laadkraan
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 058 928 500 VND
- ≈ 40 281 USD





Iveco 140E25 Eurocargo, E5, Carrier Supra 850
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 780 590 VND
- ≈ 12 544 USD





Iveco 100E19 4x2 Eurocargo Dagcab Euro6A - Koel-Vriesbak 4.65m - Thermo King V-600 MAX
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 058 645 VND
- ≈ 16 055 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Thụy Sĩ (Khuyến mãi: 2), Ý (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 3 835–10 191 |
| Tổng trọng lượng, kg | 10 000–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 186–360 |
| Giá, EUR | 6 900–49 500 |
| Năm | 2014–2014 |
| Số dặm km | 141 000–965 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2014 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco 140E25 EuroCargo 4x2 DubbelCab (7pers) Euro 6 - 6CIL - AluMac Box + Rampen - Rockinger VangMuil | năm sản xuất: 2014, số dặm: 309768 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 6300 kg, tổng trọng lượng: 14000 kg | 754 864 745 VND |
| Iveco 140E25 Eurocargo, E5, Carrier Supra 850 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 314400 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 252 mã lực, khối hàng: 6020 kg, tổng trọng lượng: 14000 kg | 329 780 590 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 364299 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7648 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 747 300 970 VND |
| IVECO EUROCARGO 120E28 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 390000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực | 756 377 500 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 298625 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7465 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 810 836 680 VND |
| Iveco EuroCargo 120 E22 EEV SIDE PORT + D'HOLLANDIA LIFT 2000 KG | năm sản xuất: 2014, số dặm: 655581 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 4810 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 446 262 725 VND |
| IVECO Trakker 190T36 4x4 Milchtank | năm sản xuất: 2014, số dặm: 168000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 8260 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 207 178 490 VND |
| Iveco EuroCargo 120 E25 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 736248 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 3835 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 208 760 190 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 225703 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7465 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 919 755 040 VND |
| Iveco 190E28 EUROCARGO KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 372120 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9760 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 329 780 590 VND |




