Xe tải IVECO Trakker 3, hộp số: tự động





Iveco Trakker 380T35 / 6X4 / 2X BIG AXLE / FULL STEEL / HMF 1560 K2 REMOTE / 2SIDE TIPPER / 335304 KM / NEW TURBO / AIRCO / EURO-3 / 2
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 326 650 VND
- ≈ 27 880 USD





IVECO TRAKKER 360 SCARRABILE 6X4
86 500EUR
- ≈ 2 589 092 050 VND
- ≈ 98 436 USD





Iveco Trakker 410 6x4 Euro 6 Full Steel, Palfinger 20001 K TOP!
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 088 415 VND
- ≈ 56 843 USD





Iveco Trakker AD380T41 6x4 Palfinger 16 Tonmeter laadkraan
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 182 302 150 VND
- ≈ 44 950 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO TRAKKER 450 / 6X4 / WYWROTKA / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC / CZOŁOWNICA / EURO 5 /
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 274 830 VND
- ≈ 45 406 USD





IVECO TRAKKER 360 / 6x4 / WYWROTKA DWUSTRONNA + HYDROBURTA / + HDS HMF 1643 Z2 / ŁYŻKA CHWYTAKOWA / ROTATOR / PILOT
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 544 194 500 VND
- ≈ 96 729 USD





IVECO TRAKKER 450 / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 239 172 380 VND
- ≈ 47 113 USD





Iveco Trakker 360 6X4 EURO 6 - PALFINGER PK20001 K + REMOTE CONTROL
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 435 225 015 VND
- ≈ 54 567 USD





Iveco Trakker 360 6X4 EURO 6 - PALFINGER PK20001 K + REMOTE CONTROL
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 498 215 VND
- ≈ 50 015 USD




IVECO Trakker 450 hook-lift truck
30 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 912 916 850 VND
- ≈ 34 709 USD





IVECO Trakker 360
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 589 092 050 VND
- ≈ 98 436 USD





IVECO Trakker 410
73 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 199 979 950 VND
- ≈ 83 642 USD





Iveco TRAKKER 360 6x4 Tipper with HMF 1643Z2 Crane
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 721 072 750 VND
- ≈ 65 434 USD





IVECO TRAKKER 410 6x4 PALFINGER PK 36002 Fly Jib Cran
87 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 613 037 410 VND
- ≈ 99 347 USD





IVECO TRAKKER 410 6x4 Palfinger PK 18002 EH Crane
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 858 200 VND
- ≈ 52 347 USD





Iveco TRAKKER 410*KIPPER 5,10*PK EPSILON Q150Z84TI/6x6
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 673 182 030 VND
- ≈ 63 614 USD





Iveco TRAKKER 350 6x4 HOOKLIFT + CRANE FASSI F120.22 (5/6 F) - *342.000km* - STEEL SPRING / BIG AXLES - AS TRONIC AUTOMATIC GEARBOX
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 463 250 VND
- ≈ 25 604 USD





Iveco Trakker AT380T45/P 6x4, EEV
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 094 430 VND
- ≈ 31 750 USD





Iveco Trakker AT380T45/P 6x4, EEV
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 274 830 VND
- ≈ 45 406 USD





Iveco Trakker AD380T41W 6x6, Kran, Bordmatik
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 466 653 300 VND
- ≈ 55 761 USD
Xe tải IVECO Trakker: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 405–22 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 23 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 350–451 |
| Giá, EUR | 14 900–87 300 |
| Năm | 2006–2020 |
| Số dặm km | 500–518 000 |
| Năm đăng ký | 2006–2018 |
Giá cho Xe tải IVECO Trakker
| IVECO TRAKKER 410 6x4 PALFINGER PK 36002 Fly Jib Cran | năm sản xuất: 2008, số dặm: 91589 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 409 mã lực, khối hàng: 18850 kg | 2 613 037 410 VND |
| Iveco TRAKKER 450-6X4-BIG AXLES | năm sản xuất: 2017, số dặm: 389679 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 135 908 015 VND |
| IVECO TRAKKER 360 SCARRABILE 6X4 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 296000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 355 mã lực | 2 589 092 050 VND |
| IVECO TRAKKER 450 / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC | năm sản xuất: 2009, số dặm: 122000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 239 172 380 VND |
| Iveco Trakker AD380T41W 6x6, Kran, Bordmatik | năm sản xuất: 2008, số dặm: 512000 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 15165 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 1 466 653 300 VND |
| Iveco Trakker 380T35 / 6X4 / 2X BIG AXLE / FULL STEEL / HMF 1560 K2 REMOTE / 2SIDE TIPPER / 335304 KM / NEW TURBO / AIRCO / EURO-3 / 2 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 335304 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 350 mã lực | 733 326 650 VND |
| Iveco TRAKKER 350 6x4 HOOKLIFT + CRANE FASSI F120.22 (5/6 F) - *342.000km* - STEEL SPRING / BIG AXLES - AS TRONIC AUTOMATIC GEARBOX | năm sản xuất: 2006, số dặm: 342344 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 350 mã lực, khối hàng: 13720 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 673 463 250 VND |
| Iveco TRAKKER 410*KIPPER 5,10*PK EPSILON Q150Z84TI/6x6 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 518000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 673 182 030 VND |
| Iveco TRAKKER 360 * PRITSCHE 6,80* PK 16002 B+FUNK*6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 235000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 583 386 930 VND |
| IVECO TRAKKER 360 / 6x4 / WYWROTKA DWUSTRONNA + HYDROBURTA / + HDS HMF 1643 Z2 / ŁYŻKA CHWYTAKOWA / ROTATOR / PILOT | năm sản xuất: 2018, số dặm: 161000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 25999 kg | 2 544 194 500 VND |


