Xe tải IVECO hộp số: tự động, điều hòa không khí hộp số: tự động, điều hòa không khí





Iveco T-Way AT410T51 8x4, Retarder, Nebenantrieb, 4x
106 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 243 966 020 VND
- ≈ 123 254 USD





IVECO Eurocargo ML150E28WS 4x4 (single wheels)





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4 EuroCargo ML150E32W 4x4
87 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 654 650 584 VND
- ≈ 100 863 USD





IVECO DAILY 70C18HA8/P
70 519EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 139 955 470 VND
- ≈ 81 307 USD





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 397 318 200 VND
- ≈ 91 086 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4 EuroCargo ML150E32W 4x4
126 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 831 217 941 VND
- ≈ 145 567 USD





Iveco Daily 70C21*R3.750mm*Sperre*AHK*Automatik*
59 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 817 409 962 VND
- ≈ 69 052 USD





Iveco Daily 35S14 A8*R3.450mm*Automatik*3Sitze*
34 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 058 764 962 VND
- ≈ 40 227 USD





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4
114 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 486 732 420 VND
- ≈ 132 478 USD





IVECO EUROCARGO 120-250 NEW TARPAULIN LIFT 18 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS AUTOMATIC TRANSMISSION HI-MATIC 250HP
89 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 730 818 542 VND
- ≈ 103 757 USD





IVECO AD280X40 YPS ON X-WAY
118 500EUR
- ≈ 3 595 977 300 VND
- ≈ 136 629 USD





Iveco EuroCargo 150E30 4x4 EuroCargo 150E30 4x4, Retarder
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 677 421 VND
- ≈ 77 079 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 677 421 VND
- ≈ 77 079 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
68 472EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 077 837 617 VND
- ≈ 78 947 USD





Iveco EuroCargo 15E300 4x4 EuroCargo 15E300 4x4
63 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 930 357 029 VND
- ≈ 73 343 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden!
80 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 454 732 453 VND
- ≈ 93 267 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
68 472EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 077 837 617 VND
- ≈ 78 947 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
68 472EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 077 837 617 VND
- ≈ 78 947 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
68 472EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 077 837 617 VND
- ≈ 78 947 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 677 421 VND
- ≈ 77 079 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
68 472EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 077 837 617 VND
- ≈ 78 947 USD
Xe tải IVECO hộp số: tự động, điều hòa không khí: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 66), Bỉ (Khuyến mãi: 15), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Tây ban nha (Khuyến mãi: 8), Áo (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 4 260–31 485 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 136–509 |
| Giá, EUR | 28 800–162 800 |
| Năm | 2016–2026 |
| Số dặm km | 2–500 |
| Năm đăng ký | 2022–2025 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco X-Way AD300X42Z 6x4, Motorabtrieb, Mulde ca. | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 395 695 020 VND |
| Iveco AD300X54Z HR X-WAY | Mới, số dặm: 1 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực | 4 051 164 300 VND |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 1 817 713 420 VND |
| Iveco Eurocargo ML160E28/P LBW Bär ThermoKing T-1200R | Mới, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 282 mã lực, tổng trọng lượng: 15990 kg | 3 334 699 962 VND |
| IVECO Daily 70C18H3.0 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 2 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 176 mã lực | 2 002 822 800 VND |
| Iveco EuroCargo 15E300 4x4 EuroCargo 15E300 4x4 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 300 mã lực, tổng trọng lượng: 15000 kg | 1 930 357 029 VND |
| Iveco AT190S40/FP Böse Schwenkwand LBW AHK | Mới, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 638 157 962 VND |
| Iveco S-Way AD190S40/P LBW Bär 2.000kg Spoiler | Mới, số dặm: 100 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 031 241 962 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 319 mã lực, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 397 318 200 VND |
| Iveco T-Way AT410T51/58 8x4, Retarder, 3x VORHANDEN! | Mới, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 27700 kg, tổng trọng lượng: 41000 kg | 4 063 302 620 VND |



