Xe tải IVECO Euro 5, cẩu gấp, hộp số: tự động





Iveco AS260S42Y/FS CM BDF HIAB 144E-4 Hiduo12,7m (9)
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 322 460 VND
- ≈ 31 886 USD





Iveco Trakker 410 8x4 Cable system with Crane
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 958 512 060 VND
- ≈ 36 458 USD





IVECO ML120E28, MKG Kran, Funk, Klima
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 748 920 VND
- ≈ 18 057 USD





IVECO Stralis 420 / crane / flatbed truck
19 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 905 340 VND
- ≈ 21 829 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO STRALIS 560
-22,3%
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 322 460 VND
- ≈ 31 886 USD





Iveco AD340T36 8X4
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 161 300 VND
- ≈ 28 000 USD





Iveco Trakker AD380T41 6x4 Palfinger 16 Tonmeter laadkraan
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 872 300 VND
- ≈ 45 144 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 369 860 VND
- ≈ 33 029 USD





IVECO TRAKKER 410 6x4 PALFINGER PK 36002 Fly Jib Cran
87 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 623 138 020 VND
- ≈ 99 774 USD





IVECO STRALIS 460 6x4 HMF 4020-K5 Fly Jib Crane
100 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 013 754 220 VND
- ≈ 114 631 USD





Iveco Eurocargo ML19EL28 Hiab 8 Tonmeter laadkraan
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 659 000 VND
- ≈ 40 001 USD





Iveco Stralis 420
17 567EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 527 842 675 VND
- ≈ 20 077 USD





Iveco Stralis 360 Kran HIAB 166 4xHydr. Ladung 6,20m
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 006 587 900 VND
- ≈ 38 286 USD





Iveco Trakker AD380T41W 6x6, Kran, Bordmatik
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 322 600 VND
- ≈ 56 001 USD





Iveco AD260S31Y/FS-D 6x2 RHD + Hiab XS 144 B-2 HIDUO
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 734 700 VND
- ≈ 17 714 USD





Iveco AD260S31Y/PS 6x2 RHD + Atlas 135.2E-A2
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 734 700 VND
- ≈ 17 714 USD





Iveco AD260S31Y/PS 6x2 RHD + Atlas 135.2E-A2
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 734 700 VND
- ≈ 17 714 USD





Iveco Stralis 310 EEV 6x2 RHD + Atlas 120.2E
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 639 900 VND
- ≈ 15 429 USD





Iveco Trakker AD190T36WP 4x4, Kran,
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 198 891 260 VND
- ≈ 45 601 USD





Iveco AD340T36 8x4 RHD tipper + HMF 1244 Z1
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 886 398 300 VND
- ≈ 33 715 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 10), Đức (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 4 560–28 070 |
| Tổng trọng lượng, kg | 11 990–39 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 250–560 |
| Giá, EUR | 13 500–100 300 |
| Năm | 2007–2014 |
| Số dặm km | 91 589–886 410 |
| Năm đăng ký | 2007–2014 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco Trakker AD380T41W 6x6, Kran, Bordmatik | năm sản xuất: 2008, số dặm: 512000 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 15165 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 1 472 322 600 VND |
| Iveco AD260S31Y/PS 6x2 RHD + Atlas 135.2E-A2 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 299750 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 14060 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 465 734 700 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 425382 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7648 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 868 369 860 VND |
| Iveco AS260S42Y/FS CM BDF HIAB 144E-4 Hiduo12,7m (9) | năm sản xuất: 2012, số dặm: 585715 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 13610 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 838 322 460 VND |
| Iveco Stralis 310 EEV 6x2 RHD + Atlas 120.2E | năm sản xuất: 2011, số dặm: 339000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 310 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 405 639 900 VND |
| Iveco AD340T36 8x4 RHD tipper + Palfinger E120 plus + grapple | năm sản xuất: 2009, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 16320 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 630 995 400 VND |
| IVECO STRALIS 460 6x4 HMF 4020-K5 Fly Jib Crane | năm sản xuất: 2013, số dặm: 234428 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 8870 kg | 3 013 754 220 VND |
| Iveco Stralis 360 Kran HIAB 166 4xHydr. Ladung 6,20m | năm sản xuất: 2010, số dặm: 368000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 006 587 900 VND |
| Iveco Trakker 410 8x4 Cable system with Crane | năm sản xuất: 2012, số dặm: 388200 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 28070 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 958 512 060 VND |
| Iveco AD260S31Y/FS-D 6x2 RHD + Hiab XS 144 B-2 HIDUO | năm sản xuất: 2012, số dặm: 507000 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 13960 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 465 734 700 VND |


