Xe tải IVECO Euro 3





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 338 404 308 VND
- ≈ 126 625 USD





Iveco EuroTech 190E40 4x2 Euro Tech 190E40, Möbelkoffer, 49 cbm
11 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 588 588 VND
- ≈ 13 790 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4,2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 176 221 VND
- ≈ 11 158 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 015 697 VND
- ≈ 7 396 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 176 221 VND
- ≈ 11 158 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 176 221 VND
- ≈ 11 158 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 541 814 765 VND
- ≈ 96 410 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 541 814 765 VND
- ≈ 96 410 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 541 814 765 VND
- ≈ 96 410 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 508 761 257 VND
- ≈ 95 157 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 508 761 257 VND
- ≈ 95 157 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 541 814 765 VND
- ≈ 96 410 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 541 814 765 VND
- ≈ 96 410 USD





Iveco EuroCargo 120E/21 EuroCargo 120E/21
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 656 100 VND
- ≈ 12 769 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 508 761 257 VND
- ≈ 95 157 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
7 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 069 205 VND
- ≈ 8 650 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 176 221 VND
- ≈ 11 158 USD




Iveco EuroCargo 120E24 4x2
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 176 221 VND
- ≈ 11 158 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 508 761 257 VND
- ≈ 95 157 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 508 761 257 VND
- ≈ 95 157 USD
Xe tải IVECO Market Snapshot
Top models
Main locations to buy
Bỉ (Khuyến mãi: 46), Đức (Khuyến mãi: 35), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Khuyến mãi: 6), România (Khuyến mãi: 4)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 2 600–23 070 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 148–474 |
| Giá, EUR | 4 000–118 000 |
| Năm | 2001–2026 |
| Số dặm km | 270–1 064 970 |
| Năm đăng ký | 2001–2008 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 508 761 257 VND |
| IVECO Eurocargo ML150E24 | năm sản xuất: 2004, số dặm: 1031326 km, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 7140 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 612 102 000 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 541 814 765 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 3 338 404 308 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 261 716 890 VND |
| Iveco Eurocargo ML150E24WS 5.9L TURBO DIESEL 4x4 EURO3 CHASSIS CAB - TROOP CARRIER - EXPORT OUT EU | Mới, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 236 mã lực | 3 029 904 900 VND |
| IVECO EUROCARGO 75E15 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 227640 km, phân loại khí thải: Euro 3 | 459 076 500 VND |
| Iveco Eurotech 190E35 flatbed truck | năm sản xuất: 2001, số dặm: 294210 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 349 mã lực, khối hàng: 7220 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 137 722 950 VND |
| Iveco EuroCargo 120E24 4x2 | năm sản xuất: 2002, số dặm: 587682 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 5310 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 294 176 221 VND |
| Iveco Eurocargo 180 E 28 12000L 4 comp | năm sản xuất: 2004, số dặm: 287546 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, khối hàng: 11000 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 388 684 770 VND |



