Xe tải IVECO Euro 3





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 733 600 VND
- ≈ 87 081 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 733 600 VND
- ≈ 87 081 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 733 600 VND
- ≈ 87 081 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3, mehrfach
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 733 600 VND
- ≈ 87 081 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 733 600 VND
- ≈ 87 081 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 589 408 VND
- ≈ 95 303 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 589 408 VND
- ≈ 95 303 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 589 408 VND
- ≈ 95 303 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 589 408 VND
- ≈ 95 303 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 589 408 VND
- ≈ 95 303 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 742 368 VND
- ≈ 11 175 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 742 368 VND
- ≈ 11 175 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 391 008 VND
- ≈ 7 408 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 513 589 408 VND
- ≈ 95 303 USD





Iveco EuroCargo 120E/21 EuroCargo 120E/21
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 337 304 000 VND
- ≈ 12 789 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 742 368 VND
- ≈ 11 175 USD




Iveco EuroCargo 120E24 4x2
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 742 368 VND
- ≈ 11 175 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4,2, 6x VORHANDEN!
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 742 368 VND
- ≈ 11 175 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 344 829 120 VND
- ≈ 126 820 USD





Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN!
7 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 508 128 VND
- ≈ 8 663 USD
Xe tải IVECO Market Snapshot
Top models
Main locations to buy
Bỉ(Khuyến mãi: 41), Đức(Khuyến mãi: 35), Hà lan(Khuyến mãi: 7), Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất(Khuyến mãi: 6), România(Khuyến mãi: 4)
Technical specifications
| Giá, EUR | 2 900–255 000 |
| Năm | 1999–2026 |
| Số dặm km | 15–1 104 400 |
| Năm đăng ký | 1999–2017 |
| Khối hàng, kg | 1 690–36 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 4 200–60 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 8–540 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 513 589 408 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 266 069 600 VND |
| Iveco Trakker 380T35 / 6X4 / 2X BIG AXLE / FULL STEEL / HMF 1560 K2 REMOTE / 2SIDE TIPPER / 335304 KM / NEW TURBO / AIRCO / EURO-3 / 2 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 335304 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 350 mã lực | 812 596 000 VND |
| IVECO Eurogargo | năm sản xuất: 2006, số dặm: 340000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 236 mã lực, khối hàng: 10690 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 122 656 000 VND |
| Iveco Astra HD9 64.42 12.9L DIESEL - EXPORT OUT EU | Mới, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 414 mã lực | 2 755 283 056 VND |
| Iveco Eurocargo 100E17 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 479615 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 4120 kg, tổng trọng lượng: 10000 kg | 173 251 600 VND |
| Iveco EuroCargo 75 E 17/4x2 EuroCargo 75 E 17/4x2, 6x VORHANDEN! | năm sản xuất: 2006, số dặm: 481262 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 169 mã lực, khối hàng: 3890 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 195 391 008 VND |
| IVECO TRAKKER CHASSIS | năm sản xuất: 2006, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 380 mã lực | 291 308 000 VND |
| Iveco Eurocargo 65E13 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 570839 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 2320 kg, tổng trọng lượng: 6800 kg | 148 720 400 VND |
| Iveco 100E18 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 258182 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 4410 kg, tổng trọng lượng: 10000 kg | 332 704 400 VND |



