Xe tải IVECO 6x4, hộp số: tự động, điều hòa không khí





IVECO TRAKKER 450 / 6X4 / WYWROTKA / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC / CZOŁOWNICA / EURO 5 /
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 951 640 VND
- ≈ 45 364 USD





Iveco Trakker 380T35 / 6X4 / 2X BIG AXLE / FULL STEEL / HMF 1560 K2 REMOTE / 2SIDE TIPPER / 335304 KM / NEW TURBO / AIRCO / EURO-3 / 2
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 128 200 VND
- ≈ 27 855 USD





Iveco Trakker 410 6x4 Euro 6 Full Steel, Palfinger 20001 K TOP!
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 494 683 820 VND
- ≈ 56 790 USD





IVECO STRALIS 560
-22,3%
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 868 440 VND
- ≈ 31 720 USD





Iveco Trakker 360 6x4, Euro 6, Steel suspension, PTO, Palfinger
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 373 493 240 VND
- ≈ 52 186 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco X-Way 360 6X4, EURO 6, Steel suspension, Palfinger
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 373 493 240 VND
- ≈ 52 186 USD





IVECO STRALIS 560 / 6X4 / DO DREWNA / DO DRZEWA / DO LASU / HDS PALFINGER EPSILON / UDŹWIG - 5 250 KG
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 951 640 VND
- ≈ 45 364 USD





IVECO TRAKKER 450 / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 238 837 040 VND
- ≈ 47 069 USD
IVECO-MAGIRUS TRACKER 3-Achs Kipper AD380T/P 500 Bordmatik links
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 390 895 640 VND
- ≈ 90 842 USD





Iveco Trakker 360 6x4, EURO 6, Steelsuspension, Hub reduction
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 715 640 VND
- ≈ 33 994 USD





Iveco Trakker 360 6X4 EURO 6 - PALFINGER PK20001 K + REMOTE CONTROL
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 836 620 VND
- ≈ 54 516 USD





Iveco Trakker 360 6X4 EURO 6 - PALFINGER PK20001 K + REMOTE CONTROL
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 142 220 VND
- ≈ 49 968 USD





IVECO Trakker 360
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 588 391 400 VND
- ≈ 98 346 USD





Iveco X-Way 360 6x4, EURO 6, Palfinger, Remote
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 283 722 440 VND
- ≈ 48 775 USD





Iveco X-WAY 460
87 900EUR
- ≈ 2 630 284 440 VND
- ≈ 99 937 USD





Iveco TRAKKER 360 6x4 Tipper with HMF 1643Z2 Crane
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 720 607 000 VND
- ≈ 65 374 USD





IVECO TRAKKER 410 6x4 PALFINGER PK 36002 Fly Jib Cran
87 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 612 330 280 VND
- ≈ 99 255 USD





IVECO X-WAV 510 6x4BL / crane
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 690 683 400 VND
- ≈ 64 237 USD





IVECO TRAKKER 410 6x4 Palfinger PK 18002 EH Crane
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 485 600 VND
- ≈ 52 299 USD





Iveco X-Way 360 6x4, EURO 6, Leaf spring
56 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 699 660 480 VND
- ≈ 64 578 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 16), Đức (Khuyến mãi: 15), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 405–18 850 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–29 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 350–560 |
| Giá, EUR | 15 500–179 900 |
| Năm | 2007–2025 |
| Số dặm km | 500–515 500 |
| Năm đăng ký | 2006–2025 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco X-Way AD300X42Z 6x4, Motorabtrieb | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 13500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 946 922 840 VND |
| Iveco Trakker 410 6x4 Euro 6 Full Steel, Palfinger 20001 K TOP! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 290196 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 8405 kg, tổng trọng lượng: 23000 kg | 1 494 683 820 VND |
| Iveco X-WAY 460 - HYVA - 91000 KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 91117 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 987 871 460 VND |
| Iveco Trakker 360 6X4 EURO 6 - PALFINGER PK20001 K + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 211269 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11135 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 434 836 620 VND |
| Iveco TRAKKER 450-6X4-BIG AXLES | năm sản xuất: 2017, số dặm: 389679 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 135 600 620 VND |
| Iveco Trakker 360 6X4, EURO 6, Palfinger, Remote, Steel suspension | năm sản xuất: 2018, số dặm: 282900 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11020 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 283 722 440 VND |
| IVECO X-Way 480 / 6X4 / NEW / HMF 2243Z-RCS Z-Crane | năm sản xuất: 2025, số dặm: 1297 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12590 kg | 5 383 255 640 VND |
| Iveco X-Way 360 6x4, EURO 6, Palfinger, Remote | năm sản xuất: 2018, số dặm: 249500 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 12635 kg, tổng trọng lượng: 26900 kg | 1 283 722 440 VND |
| Iveco X-Way 360 6x4, EURO 6, Leaf spring | năm sản xuất: 2019, số dặm: 205000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 13520 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 699 660 480 VND |
| Iveco AD260T33 6X4 RHD tipper + HMF crane | năm sản xuất: 2008, số dặm: 362000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 330 mã lực, khối hàng: 12380 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 463 815 800 VND |



