Xe tải IVECO 4x4, dầu, hộp số: tự động





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 859 965 010 VND
- ≈ 71 748 USD





Iveco Eurocargo ML150E32W (4x4) Kran
144 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 353 940 710 VND
- ≈ 167 953 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
69 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 665 674 VND
- ≈ 79 991 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
69 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 665 674 VND
- ≈ 79 991 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
69 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 665 674 VND
- ≈ 79 991 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, 6x vorhanden!
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 333 279 530 VND
- ≈ 90 006 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4, 6x vorhanden!
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 100 348 210 VND
- ≈ 81 021 USD





Iveco AS440T/P, 353kW, EURO 6
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 991 580 700 VND
- ≈ 38 250 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden!
87 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 628 590 292 VND
- ≈ 101 398 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden!
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 373 784 100 VND
- ≈ 91 568 USD





IVECO Eurocargo ML150E28WS 4x4 (single wheels)





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4 EuroCargo ML150E32W 4x4
87 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 628 590 292 VND
- ≈ 101 398 USD





IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 779 430 750 VND
- ≈ 107 216 USD





IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 779 430 750 VND
- ≈ 107 216 USD





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 373 784 100 VND
- ≈ 91 568 USD





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4 EuroCargo ML150E32W 4x4
126 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 793 607 470 VND
- ≈ 146 338 USD





Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4
114 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 452 503 710 VND
- ≈ 133 180 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden!
80 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 430 634 726 VND
- ≈ 93 761 USD





Iveco EuroCargo 15E300 4x4 EuroCargo 15E300 4x4
63 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 911 407 014 VND
- ≈ 73 732 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
69 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 665 674 VND
- ≈ 79 991 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 17), Bỉ (Khuyến mãi: 14), Ba Lan (Khuyến mãi: 2), Estonia (Khuyến mãi: 1), Hà lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 4 420–9 100 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 000–18 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 175–450 |
| Giá, EUR | 26 900–126 252 |
| Năm | 2001–2026 |
| Số dặm km | 500–522 000 |
| Năm đăng ký | 2001–2018 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 69 012 EUR |
| Iveco EuroCargo ML150E32W 4x4 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 319 mã lực, khối hàng: 8000 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 114 900 EUR |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 80 892 EUR |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 4420 kg, tổng trọng lượng: 7000 kg | 61 900 EUR |
| Iveco EuroCargo 150E30 4x4 EuroCargo 150E30 4x4, Retarder | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 300 mã lực, tổng trọng lượng: 15000 kg | 66 852 EUR |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4, 6x vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 69 900 EUR |
| IVECO TRAKKER 450 4x4 Palfinger 18002 EH Crane Kipper | năm sản xuất: 2016, số dặm: 284837 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 92 500 EUR |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 4420 kg, tổng trọng lượng: 7000 kg | 69 012 EUR |
| Iveco EuroCargo 150E30 4x4, Retarder | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 300 mã lực, khối hàng: 8820 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 59 900 EUR |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, mehrfach vorhanden! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 87 480 EUR |



