Xe tải IVECO 4x4, điều hòa không khí





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 337 106 256 VND
- ≈ 126 576 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 507 785 790 VND
- ≈ 95 120 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 540 826 446 VND
- ≈ 96 373 USD





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 540 826 446 VND
- ≈ 96 373 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 540 826 446 VND
- ≈ 96 373 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 216 606 VND
- ≈ 77 575 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 216 606 VND
- ≈ 77 575 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 216 606 VND
- ≈ 77 575 USD





Iveco EuroCargo 150E30 4x4 EuroCargo 150E30 4x4, Retarder
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 216 606 VND
- ≈ 77 575 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 507 785 790 VND
- ≈ 95 120 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 507 785 790 VND
- ≈ 95 120 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 507 785 790 VND
- ≈ 95 120 USD





Iveco EuroCargo 15E300 4x4 EuroCargo 15E300 4x4
63 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 946 094 638 VND
- ≈ 73 815 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 507 785 790 VND
- ≈ 95 120 USD





Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4 EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach Vorhanden!
81 972EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 507 785 790 VND
- ≈ 95 120 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4, 9x VORHANDEN!
72 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 210 419 886 VND
- ≈ 83 841 USD





Iveco ML100E21WS 4x4 ML100E21WS 4x4
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 590 366 VND
- ≈ 27 445 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 216 606 VND
- ≈ 77 575 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 216 606 VND
- ≈ 77 575 USD





Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 216 606 VND
- ≈ 77 575 USD
Xe tải IVECO Market Snapshot
Top models
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 46), Bỉ (Khuyến mãi: 28), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Hà lan (Khuyến mãi: 1), Slovakia (Khuyến mãi: 1)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 3 580–9 100 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 000–18 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 179–360 |
| Giá, EUR | 23 750–95 040 |
| Năm | 2004–2026 |
| Số dặm km | 15–522 000 |
| Năm đăng ký | 2001–2018 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco 140 E240 Eurocargo 4x4 Camper Expedition | năm sản xuất: 2007, số dặm: 86434 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 6690 kg, tổng trọng lượng: 14000 kg | 1 067 702 680 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3, mehrfach | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 260 837 480 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 291 430 680 VND |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4 Daily 70S18HA8 WX 4x4 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 2 045 216 606 VND |
| Iveco Trakker AT190T33W/P 4x4, Winterdienstausstattung | năm sản xuất: 2012, số dặm: 239690 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 330 mã lực, khối hàng: 8050 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 373 634 680 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E24 WS 4x4, Euro3 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 3 028 726 800 VND |
| Iveco Trakker 190T36 360 4x4 Euro5 Kran HIAB TÜV | năm sản xuất: 2009, số dặm: 256700 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 284 608 468 VND |
| Iveco Daily 70S18HA8 WX 4x4, 9x VORHANDEN! | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7000 kg | 2 631 015 200 VND |
| Iveco EuroCargo ML150E25 WS 4x4 EuroCargo ML150E25 WS 4x4, Euro3 | Mới, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 2 540 826 446 VND |
| Iveco ML100E21WS 4x4 | số dặm: 388855 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 209 mã lực, khối hàng: 4030 kg, tổng trọng lượng: 10000 kg | 608 804 680 VND |



