Xe tải IVECO 4x2, cẩu gấp, hộp số: tự động





IVECO 180E 28
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 730 490 VND
- ≈ 34 450 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 997 428 300 VND
- ≈ 38 021 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
26 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 032 680 VND
- ≈ 30 878 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
24 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 559 970 VND
- ≈ 28 458 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.

Iveco Eurocargo 160-320 BL Fassi F125A *Funk/ACC/Klima
89 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 719 956 749 VND
- ≈ 103 684 USD





Iveco 190S31 EURO 6, PTO, Palfinger, Dhollandia
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 656 790 VND
- ≈ 49 428 USD





Iveco 190S31 EURO 6, Palfinger, Bennes, PTO
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 306 190 VND
- ≈ 42 515 USD





Iveco Eurocargo 120 E22 // Fassi F80A22 //
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 678 690 VND
- ≈ 13 710 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 601 930 300 VND
- ≈ 61 065 USD





IVECO 180E25 / 4X2 / SKRZYNIOWY 7,5m + HDS HYVA HB150X MAX UDŹWIG 5 200KG / STEROWNIE RADIOWE / ROTATOR / AUTOMAT
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 417 557 190 VND
- ≈ 54 037 USD





IVECO / EUROCARGO / 180E25 / SKRZYNIOWY + HDS / HYVA HB 150 X / ROTATO
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 269 454 200 VND
- ≈ 48 391 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 918 843 040 VND
- ≈ 35 026 USD





Iveco Stralis 310 EURO 6, PTO, Palfinger
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 209 980 VND
- ≈ 57 378 USD





IVECO STRALIS 19.310 / E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135
47 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 426 624 720 VND
- ≈ 54 382 USD





Iveco Stralis 310 EURO 6, PTO, Palfinger
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 45 971 USD





IVECO EUROCARGO / 180-250 / SKRZYNIOWY + HDS / HYVA HC - 153 / ROTATOR
51 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 559 615 160 VND
- ≈ 59 452 USD





Iveco Stralis 310 EURO 6, Palfinger, Remote, Dhollandia
47 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 444 759 780 VND
- ≈ 55 074 USD





Iveco Stralis 310 EURO 6, Palfinger, Remote, Steel suspension
24 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 749 582 480 VND
- ≈ 28 574 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 813 055 190 VND
- ≈ 30 993 USD





Iveco Stralis AD190S31 Euro 6 Fassi 15 Tonmeter laadkraan Just 128.214 km!
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 100 644 450 VND
- ≈ 80 076 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 3), Ý (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 540–10 191 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–20 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 190–320 |
| Giá, EUR | 11 900–105 000 |
| Năm | 2009–2025 |
| Số dặm km | 1 426–425 382 |
| Năm đăng ký | 2014–2025 |
Giá cho Xe tải IVECO
| Iveco 190S31 EURO 6, Palfinger, Bennes, PTO | năm sản xuất: 2016, số dặm: 419500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 7425 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 115 306 190 VND |
| Iveco Stralis AD190S31 Euro 6 Fassi 15 Tonmeter laadkraan Just 128.214 km! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 128214 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 6855 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 100 644 450 VND |
| Iveco Stralis 310 EURO 6, Palfinger, Remote, Dhollandia | năm sản xuất: 2019, số dặm: 242000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 6895 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 444 759 780 VND |
| IVECO EUROCARGO 140-250 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 302000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 1 601 930 300 VND |
| IVECO STRALIS 19.310 / E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 7610 kg | 1 426 624 720 VND |
| Iveco Eurocargo ML19EL28 Hiab 8 Tonmeter laadkraan | năm sản xuất: 2014, số dặm: 244343 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 279 mã lực, khối hàng: 10191 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 057 878 500 VND |
| IVECO / EUROCARGO / 180E25 / SKRZYNIOWY + HDS / HYVA HB 150 X / ROTATO | năm sản xuất: 2015, số dặm: 320000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7586 kg | 1 269 454 200 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 298625 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7465 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 810 032 680 VND |
| Iveco Eurocargo ML190EL32 Euro 6 Hiab 16 Tonmeter laadkraan Just 97.411 km! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 97411 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 6715 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 3 173 635 500 VND |
| Iveco Eurocargo 160-320 BL Fassi F125A *Funk/ACC/Klima | năm sản xuất: 2025, số dặm: 1426 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 15990 kg | 2 719 956 749 VND |



