Xe tải IVECO 4x2, 2, hộp số: tự động





IVECO Stralis 310 E6 / 120 tho. km! / HIAB 211 EP-5 HIDUO crane / Max. reach 15 m!!! / remote control / rotator
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 905 050 VND
- ≈ 56 745 USD





Iveco Eurocargo 180E25S RHD 4x2 Euro 6 Closed box
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 338 700 VND
- ≈ 14 902 USD





IVECO STRALIS 19.310 E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 / 225 MTH! / 5.7 T
45 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 379 221 430 VND
- ≈ 52 389 USD





IVECO Eurocargo 190el25 EEV / 55 tho. km !!! / Refrigerator 21 EPAL / Carrier Supra 950 - 425 h
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 397 000 VND
- ≈ 34 391 USD





Iveco ML150E25 Euro 6 Full steel
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 558 328 150 VND
- ≈ 21 208 USD





Iveco EuroCargo 120 E25 4X2 BAKWAGEN MET SCHUIFZEILEN EURO6
8 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 588 920 VND
- ≈ 10 316 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco EuroCargo 120 E18 + COMET 151TAL (15 m)
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 189 505 VND
- ≈ 17 138 USD





Iveco Stralis AD190S31 4,2mRdst Klimaaut. Intarder ACC
20 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 629 250 915 VND
- ≈ 23 902 USD





Iveco EC ML120E21/P CNG Erdgas Klima 7,2m Koff LBW+Tür
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 921 820 VND
- ≈ 24 991 USD





IVECO S-Way 190S46 Curtainsider Truck / Tail Lift / Retarder / Euro 6
81 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 456 643 860 VND
- ≈ 93 315 USD





IVECO Stralis 310 E6 / 120 tho. km! / HIAB 211 EP-5 HIDUO crane / Max. reach 15 m!!! / remote control / rotator
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 905 050 VND
- ≈ 56 745 USD





Iveco Stralis 310 4X2 Crane Tipper Palfinger PK11.001K Remote Full Steel Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 977 010 VND
- ≈ 57 204 USD





IVECO STRALIS 19.310 E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 / 225 MTH! / 5.7 T
45 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 379 221 430 VND
- ≈ 52 389 USD





IVECO EUROCARGO ML160E28/P
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 142 772 900 VND
- ≈ 81 392 USD





Iveco Euro Cargo 120E 25
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 259 300 VND
- ≈ 8 024 USD





Iveco Eurocargo 160 E 210 + HYDRAULISCHE OPRIJPLATEN + 56415 KM + EURO 6





Iveco Eurocargo 120E2104X2 12t Cambio Automático Plataforma Elevadora Euro 6
25 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 641 420 VND
- ≈ 29 576 USD





IVECO ML120E22L*CREWCAB*2WINCH*BASKET*REMOTE CONTROL
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 926 150 VND
- ≈ 44 135 USD





IVECO ML120E220L
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 192 106 050 VND
- ≈ 45 282 USD





Iveco Stralis 310 8 meter box! Retarder, Great condition!
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 349 250 VND
- ≈ 8 597 USD





IVECO EUROCARGO ML160E25/P
87 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 625 651 300 VND
- ≈ 99 735 USD





Iveco Eurocargo 120E220 Eurocargo 4X2 12tonner 1500kg Ladebordwand Automatic Euro 6
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 766 569 460 VND
- ≈ 29 118 USD
Xe tải IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 72), Đức (Khuyến mãi: 66), Bỉ (Khuyến mãi: 34), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 31), Ý (Khuyến mãi: 28)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 050–12 828 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 368–19 974 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–436 |
| Giá, EUR | 7 500–105 000 |
| Năm | 2009–2026 |
| Số dặm km | 11–733 416 |
| Năm đăng ký | 2009–2025 |
Giá cho Xe tải IVECO
| IVECO Stralis 19.310 / 2-side tipper / Fassi F155A.0.23 / remote control | năm sản xuất: 2018, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 7350 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 958 675 510 VND |
| IVECO EUROCARGO ML160E28/P | số dặm: 28673 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 278 mã lực, khối hàng: 7160 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 2 233 312 600 VND |
| IVECO STRALIS 19.310 E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 / 225 MTH! / 5.7 T | năm sản xuất: 2016, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 7610 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 379 221 430 VND |
| IVECO STRALIS 19.310 / E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 7610 kg | 1 424 491 280 VND |
| IVECO EUROCARGO ML160E28/P | số dặm: 132425 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 278 mã lực, tổng trọng lượng: 15990 kg | 2 082 413 100 VND |
| Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 22685 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2590 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 365 700 834 VND |
| Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 16300 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2530 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 496 078 002 VND |
| IVECO Eurocargo 160E21 / Only 11 thousand km!!! / Box 18 EPAL | năm sản xuất: 2016, số dặm: 11000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 9100 kg | 893 325 040 VND |
| IVECO EUROCARGO 190EL25 | năm sản xuất: 2016, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 1 871 153 800 VND |
| IVECO Eurocargo 190el25 EEV / 55 tho. km !!! / Refrigerator 21 EPAL / | năm sản xuất: 2013, số dặm: 55000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9290 kg | 950 666 850 VND |



