Xe tải nâng móc MAN 3





MAN TGA 33.430 waf hooklift,VOOR5.50 METER CONTAINERBAKKEN





MAN 26.500 TGX 6x2, VDL S-21-6200, Intarder, Klima
37 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 155 852 180 VND
- ≈ 43 893 USD





MAN TG-S Abrollkipper 26.470 6x4 kurzer Radstand
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 748 971 190 VND
- ≈ 104 391 USD





MAN NEW MOTOR L.2007.46.003
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 725 450 VND
- ≈ 51 673 USD





MAN TGA 26.400 + PALFINGER PK12.000 + TIPPER + CONTAINERSYSTEM + 6X4 + MANUAL + leaf suspension
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 522 550 VND
- ≈ 41 222 USD





MAN TGS 28.360
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 457 490 VND
- ≈ 14 979 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 33.480 - 6x4
68 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 105 302 185 VND
- ≈ 79 948 USD





MAN TGS 26.360
43 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 327 089 540 VND
- ≈ 50 396 USD





MAN TGX / 26.470 / E 6 / GM / HAKOWIEC HYVA / OŚ SKRĘTNA / RETARDER
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 534 924 490 VND
- ≈ 96 263 USD





MAN 6x4 TGS 33.440
41 273EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 262 049 921 VND
- ≈ 47 926 USD





MAN TGS 26.360 * HMF 1720 K4 + FUNK * TOPZUSTAND
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 281 222 390 VND
- ≈ 48 654 USD





MAN TGA 26.350 6x2-2 BL TGA 26.350/400 6x2-2 BL, Lenk-/Liftachse
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 403 657 VND
- ≈ 36 243 USD





MAN TGS 26.480 6x4H-4 BL TGS 26.480 6x4H-4 BL, Multilift Abroller HydroDrive, Lenk-/Liftachse, Wechselfahrzeug
56 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 963 661 VND
- ≈ 65 087 USD





MAN TGA 26.463 6x4 BB TGA 26.463 6x4 BB
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 306 265 VND
- ≈ 31 226 USD





MAN 25/18.284 6x2-4 LL 25/18.284 6x2-4 LL,Kran HMF 1113 K3, Funk, Retarder
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 720 181 VND
- ≈ 52 546 USD





MAN E69 26.403 26.403 6x2, Marrell 26.70, AHK
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 038 437 VND
- ≈ 17 431 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
158 760EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 854 579 156 VND
- ≈ 184 352 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BB TGS 26.440 6x4 BB, Meiller Schub-Knick
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 598 441 VND
- ≈ 46 276 USD





MAN TGA 26.310 6X6 BB TGA 26.310 6X6 BB
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 684 241 748 VND
- ≈ 63 958 USD





MAN TGS 28.440 6x2-4 BL TGS 28.440 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Kran Atlas 126.3E-A2L, Funk
85 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 605 621 057 VND
- ≈ 98 948 USD





MAN TGX 26.580 6x2-4 BL TGX 26.580 6x2-4 BL, Intarder, Lenk-/Liftachse, Funk
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 044 207 141 VND
- ≈ 77 628 USD





MAN TGA 26.480 6x4H-4 BL TGA 26.480 6x4H-4 BL, HydroDrive, Lenk-/Lift, Kran Fassi F130, Funk
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 317 671 485 VND
- ≈ 50 038 USD
Xe tải nâng móc MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 72), Bỉ (Khuyến mãi: 53), Hà lan (Khuyến mãi: 37), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 11 550–16 260 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 309–535 |
| Giá, EUR | 11 900–165 900 |
| Năm | 1998–2025 |
| Số dặm km | 37 288–892 000 |
| Năm đăng ký | 1996–2022 |
Giá cho Xe tải nâng móc MAN
| MAN TGS 26.460 BL-6x4H | năm sản xuất: 2019, số dặm: 513947 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 741 422 795 VND |
| MAN TGS 26.480 6x2-4 BL CH TGS 26.480 6x2-4 BL CH, 3x VORHANDEN! Lenk-/Lift, OptiView, LED, Navi, Motorabtrieb | Mới, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 14450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 686 154 981 VND |
| MAN TGS 26.470 Euro 6 Retarder Hyvalift 20 Ton haakarmsysteem | năm sản xuất: 2022, số dặm: 299182 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 15211 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 2 736 739 950 VND |
| MAN TGX 26.480 SCARRABILE CON GRU | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1400000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 473 mã lực | 1 207 834 950 VND |
| MAN TGS 26.460 6x4 (H) Hyva 20.60 S Lift/ Lenkachse | số dặm: 396330 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 13860 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 077 781 895 VND |
| MAN TGS 26.480FL 6x2 Hiab ULT 21S59 lenk+lift, original 9.524 km | năm sản xuất: 2024, số dặm: 9524 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 14005 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 335 974 580 VND |
| MAN TGS 26.500 6x2-4 BL TGS 26.500 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Intarder, Meiller RS 21/67, Funk | số dặm: 320507 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 14420 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 680 939 313 VND |
| MAN TGS 26.480 6x2-4 BL CH TGS 26.480 6x2-4 BL CH, 3x VORHANDEN! Lenk-/Lift, OptiView, LED, Navi, Motorabtrieb | Mới, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 14120 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 686 154 981 VND |
| MAN TGS 26.480 6x2-4 BL CH TGS 26.480 6x2-4 BL CH, 3x VORHANDEN! Lenk-/Lift, OptiView, LED, Navi, Motorabtrieb | Mới, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 14120 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 686 154 981 VND |
| MAN TGS 26.480 6X6H Haken | năm sản xuất: 2015, số dặm: 438300 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 12990 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 525 847 190 VND |





