




Volvo FL 240.12 MANUAL HIAB 033T
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 784 365 VND
- ≈ 15 875 USD






Volvo FL 290 4x2, Edscha, LBW MBB
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 235 630 VND
- ≈ 16 956 USD





VOLVO FL 10
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 127 900 VND
- ≈ 19 346 USD





Volvo FL 10.320
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 655 876 530 VND
- ≈ 24 923 USD





Volvo FL240
24 900EUR
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD





Volvo FL 240
7 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 097 295 VND
- ≈ 8 933 USD





Volvo FL 7 *4x2 *HIAB 088 *Reach 14m *Euro 2
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 363 880 VND
- ≈ 14 111 USD





Volvo F.10
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





Volvo FL 18.280 Pallet Forks Rotator "22.5 5300 kg HDS AT
20 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 958 610 VND
- ≈ 23 102 USD





VOLVO FL 250 GRUA CAJA FIJA
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 563 600 VND
- ≈ 31 865 USD





Volvo FL210 - Platform truck
29 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 877 496 910 VND
- ≈ 33 344 USD





2001 Volvo FL 180 crane truck.
7 200EUR
- ≈ 215 630 640 VND
- ≈ 8 193 USD





Renault D 16 / 240 / ACC / E 6 / PLATFORMA / ŁAD. 10 060 KG
35 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 168 590 VND
- ≈ 40 628 USD





Volvo FL220 4X2
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 146 748 630 VND
- ≈ 5 576 USD





Volvo N 10 6X6 L + FASSI 3X IN STOCK
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 486 650 VND
- ≈ 33 572 USD





Volvo N 10 6X6 L + FASSI 3X IN STOCK
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 486 650 VND
- ≈ 33 572 USD





Volvo FL6
2 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 887 140 VND
- ≈ 2 503 USD





Volvo FL 250.18 Palfinger 12.501 bis 15.50 Meter
75 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 273 106 330 VND
- ≈ 86 377 USD





Volvo FL 280 4X2 18tons truck HMF 1120K-RC Crane Kran Full Air Manual Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 494 440 130 VND
- ≈ 56 788 USD





VOLVO FL 612 4X2
450EUR
- ≈ 13 476 915 VND
- ≈ 512 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng, Xe cẩu tự hành Volvo FL 240
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 900EUR
- ≈ 446 235 630 VND
- ≈ 16 956 USD
6 Tháng 9 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 900EUR
- ≈ 446 235 630 VND
- ≈ 16 956 USD
6 Tháng 9 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










