Xe tải thùng lửng/ Phẳng thiết bị nâng đuôi





Iveco 190S31 EURO 6, PTO, Palfinger, Dhollandia
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 346 353 440 VND
- ≈ 51 255 USD





MAN TGL 12.240 4x2 SlaapCabine Euro3 - 6CIL - Open Laadbak + HydraulischeRamp - Handgeschakeld - Gereedschaphuis
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 327 920 VND
- ≈ 13 641 USD




MAN Baumaschinen Maschinentransporter mit Rampen
209 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 293 977 440 VND
- ≈ 239 611 USD





Volvo FM420 6X2*4 Kran Atlas 172.3E bis 18 Meter
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 095 993 440 VND
- ≈ 79 794 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FM420 6X2*4 Kran Atlas 172.3E bis 18 Meter
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 095 993 440 VND
- ≈ 79 794 USD





Volvo FL6
2 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 968 320 VND
- ≈ 2 511 USD





Volvo FL 240.12 MANUAL HIAB 033T
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 299 120 VND
- ≈ 15 924 USD






Iveco EuroCargo 75.210 - 4x2 | Taillift | PTO | Xenon | Airco | Manual
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 821 440 VND
- ≈ 14 155 USD





MAN TGS 35.360 TGS 8X2 Grua HIAB 166 Rampas Cabrestante Euro 5
53 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 613 225 280 VND
- ≈ 61 415 USD





Mercedes-Benz Atego 1530 L 4x2 Atego 1530 L 4x2 mit LBW Dhollandia
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 910 547 VND
- ≈ 35 630 USD





FL 290 4x2 FL 290 4x2, Edscha, LBW MBB
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 297 171 VND
- ≈ 20 835 USD





Mercedes-Benz Antos 1835 L 4x2 Antos 1835 L 4x2, Edscha, LBW MBB
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 259 755 027 VND
- ≈ 47 958 USD





Mercedes-Benz Antos 1827 L 4x2 Antos 1827/30 L 4x2, LBW Dautel
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 063 891 VND
- ≈ 39 328 USD





MAN TGL 7.180 4X2 BL TGL 7.180 4X2 BL mit LBW BÄR
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 063 891 VND
- ≈ 39 328 USD





MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit LBW MBB (BJ. 2019)
8 532EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 837 139 VND
- ≈ 9 739 USD





MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit LBW BÄR
8 532EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 837 139 VND
- ≈ 9 739 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA V911 3S Kran Crane Manual Euro 5
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 821 605 440 VND
- ≈ 31 278 USD





Iveco Stralis 310 EURO 6, Palfinger, Remote, Dhollandia
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 282 880 VND
- ≈ 56 849 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA V911 3S Kran Crane Remote control Manual Euro 5
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 612 640 VND
- ≈ 30 707 USD





Volvo FL240
24 900EUR
- ≈ 746 641 440 VND
- ≈ 28 424 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, VOLVO
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 14), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Tây ban nha (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 130–11 410 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 149–450 |
| Giá, EUR | 5 900–69 900 |
| Năm | 2000–2023 |
| Số dặm km | 89 140–604 116 |
| Năm đăng ký | 2002–2023 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng
| Iveco Eurocargo 180E300 4X2 Hyva V911 3S Crane Kran Telma retarder Ladebordwand Euro 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 439626 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 300 mã lực, khối hàng: 7690 kg, tổng trọng lượng: 17990 kg | 716 655 840 VND |
| MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit LBW MBB (BJ. 2019) | năm sản xuất: 2009, số dặm: 376340 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2720 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 255 837 139 VND |
| Mercedes-Benz Antos 1827/30 L 4x2, LBW Dautel | số dặm: 377785 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8850 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 896 569 440 VND |
| MAN TGL 7.150 4x2 BB mit LBW MBB (BJ. 2019) | năm sản xuất: 2009, số dặm: 376340 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2720 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 176 915 040 VND |
| MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit LBW BÄR | năm sản xuất: 2008, số dặm: 380860 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2640 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 255 837 139 VND |
| Volvo FL 240.12 MANUAL HIAB 033T | năm sản xuất: 2008, số dặm: 342344 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 239 mã lực, khối hàng: 4045 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 418 299 120 VND |
| Mercedes-Benz Atego 818 L 4x2 mit LBW BÄR | năm sản xuất: 2007, số dặm: 377540 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 2130 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 356 828 640 VND |
| DAF LF 210 GRUA HMF 910K-RC CAJA FIJA 12T EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 248000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 5500 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 2 039 020 800 VND |
| Volvo FL240 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 471660 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 280 mã lực | 746 641 440 VND |
| Volvo FM420 6X2*4 Kran Atlas 172.3E bis 18 Meter | số dặm: 449500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 11410 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 095 993 440 VND |






