Xe tải thùng lửng/ Phẳng SCANIA G cẩu gấp, hộp số: tự động
Scania G480
65 900EUR
- ≈ 1 980 229 100 VND
- ≈ 75 258 USD





Scania G450 8X4 FASSI F710RA.2.25 Crane kran + Jib 5+6 Full Steel Big-axle Euro 6
239 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 208 755 100 VND
- ≈ 273 968 USD





Scania G410 G 8X2 NL-Truck EFFER 525/6S Crane kran Lift+Steering Axle Full Air Euro 6
137 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 131 737 500 VND
- ≈ 157 026 USD





Scania G450 6x2*4 LB | HMF 2620 | Żuraw za kabiną | Euro 6 | 2017r
83 994EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 523 935 706 VND
- ≈ 95 921 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania G410 G 8X2 NL-Combi EFFER 525/6S Crane Full Air suspension Lift+steering axle Euro 6
146 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 414 198 100 VND
- ≈ 167 761 USD





Scania G490 8x4 TRIDEM PRITSCHE + KRAN FASSI F275A.2.25 (5x) - ROTATOR - RADIO - RETARDER - *386.000km* - EURO 6 - LIFT/LENK ACHSE - VOLLUFT





Scania G 410, 6x2, Pritsche, PK 20.501 L, Lenkachse
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 779 532 500 VND
- ≈ 105 635 USD





Scania G 500 8x4 Possible to check by prior arrangement ! / HIAB 1058E-8 + JIB + WINCH / PLATFORM L=6223-7480 mm
307 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 252 087 100 VND
- ≈ 351 624 USD





Scania G440 8X2 EURO 6 HMF 8520 + REMOTE CONTROL TWISTLOCKS
127 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 844 769 550 VND
- ≈ 146 120 USD





Scania G450 Palfinger PK 92 / Platform L=7477 mm
178 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 375 766 100 VND
- ≈ 204 305 USD





Scania G 490 / 6 X 2 / SKRZYNIOWY + HDS / HMF 3220 K7 / WYSIĘG 18,9 M
106 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 194 208 700 VND
- ≈ 121 395 USD





Scania G450 6x4 PALFINGER PK 42002 SH Fly Jib Crane
138 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 146 762 000 VND
- ≈ 157 597 USD





Scania G 490 / 6 X 2 / SKRZYNIOWY + HDS / HMF 3220 K7 / WYSIĘG 18,9 M
106 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 194 208 700 VND
- ≈ 121 395 USD





Scania G 410 6e, CNG, 8x4, Retarder, Fassi
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 203 855 100 VND
- ≈ 159 767 USD





Scania G 410 EURO 6e, CNG, 8x4, Retarder, Fassi
149 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 504 345 100 VND
- ≈ 171 187 USD





Scania G 410 XT EURO 6e, CNG, 8x4, Retarder, Fassi
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 903 365 100 VND
- ≈ 148 347 USD





Scania G280 4x2 PALFINGER PK 12001 EH HDS Crane Lift
57 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 721 807 700 VND
- ≈ 65 437 USD





Scania G 410 XT EURO 6e, CNG, 8x4, Retarder, Fassi
136 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 113 708 100 VND
- ≈ 156 341 USD





Scania G 410 XT EURO 6e, CNG, 8x4, Retarder, Fassi
125 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 783 169 100 VND
- ≈ 143 779 USD





Scania G 410 XT EURO 6d, CNG, Retarder, PTO, Fassi
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 701 405 100 VND
- ≈ 102 666 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng SCANIA G: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 13), Estonia (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 540–18 842 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 280–557 |
| Giá, EUR | 57 300–307 900 |
| Năm | 2012–2026 |
| Số dặm km | 490–808 124 |
| Năm đăng ký | 2012–2025 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng SCANIA G
| Scania G 410, 6x2, Pritsche, PK 20.501 L, Lenkachse | năm sản xuất: 2019, số dặm: 268342 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 11420 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 779 532 500 VND |
| Scania G 490 / 6 X 2 / SKRZYNIOWY + HDS / HMF 3220 K7 / WYSIĘG 18,9 M | năm sản xuất: 2015, số dặm: 330000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực, khối hàng: 9365 kg | 3 194 208 700 VND |
| SCANIA (S) G Pritsche Heckkran 410 6x2 Palfinger PK 27002 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 387522 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 8100 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 611 258 100 VND |
| Scania G 490 / 6 X 2 / SKRZYNIOWY + HDS / HMF 3220 K7 / WYSIĘG 18,9 M | năm sản xuất: 2015, số dặm: 330000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 490 mã lực, khối hàng: 9365 kg | 3 194 208 700 VND |
| Scania G 410 6e, CNG, 8x4, Retarder, Fassi | năm sản xuất: 2023, số dặm: 35000 km, cấu hình trục: 8x4, khối hàng: 13075 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 4 203 855 100 VND |
| Scania G 410 XT EURO 6d, CNG, Retarder, PTO, Fassi | năm sản xuất: 2020, số dặm: 69500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 9487 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 701 405 100 VND |
| Scania G480 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 473 mã lực, khối hàng: 14730 kg, tổng trọng lượng: 32930 kg | 1 980 229 100 VND |
| Scania G450 6x4 PALFINGER PK 42002 SH Fly Jib Crane | năm sản xuất: 2014, số dặm: 491136 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 6540 kg | 4 146 762 000 VND |
| Scania G450 6x2*4 LB | HMF 2620 | Żuraw za kabiną | Euro 6 | 2017r | năm sản xuất: 2017, số dặm: 371000 km, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 12300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 523 935 706 VND |
| Scania G 410 XT EURO 6e, CNG, 8x4, Retarder, Fassi | năm sản xuất: 2023, số dặm: 109500 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 13375 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 4 113 708 100 VND |



