Xe tải thùng lửng/ Phẳng RENAULT C cẩu gấp, hộp số: tự động

RENAULT C430.26 6X4 GRUA + CAJA ABIERTA
65 000EUR
- ≈ 1 974 401 000 VND
- ≈ 74 987 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 974 401 000 VND
- ≈ 74 987 USD





Renault C 380 6x4, EURO 6, Palfinger, Remote
43 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 330 442 520 VND
- ≈ 50 530 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 123 240 460 VND
- ≈ 80 640 USD





Renault C440 8x4*4
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 065 527 200 VND
- ≈ 78 448 USD





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓW 12,5M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR / SPROWADZONY
65 604EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 992 747 741 VND
- ≈ 75 684 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,2 M + HDS HIAB X-DUO 188 / WYSÓW 15 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR
63 253EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 921 335 176 VND
- ≈ 72 972 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Hiab, PTO
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 454 981 660 VND
- ≈ 55 260 USD





Renault C 280 Palfinger PK12002 - EH Rotating Crane
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 953 787 560 VND
- ≈ 36 224 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI F135A.22 Crane
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 168 803 560 VND
- ≈ 82 371 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 278 000 VND
- ≈ 80 756 USD





Renault C 430 8x2, Euro 6, Fassi, Remote, Winch
108 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 307 881 060 VND
- ≈ 125 633 USD





Renault C 380 6X2 HMF 3220 K6 Kran Crane lift-Axle Automatic Optibrake Euro 6
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 123 240 460 VND
- ≈ 80 640 USD





Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020K-RC K6 Euro 6
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 031 464 920 VND
- ≈ 115 135 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 278 000 VND
- ≈ 80 756 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 278 000 VND
- ≈ 80 756 USD





Renault C430 8X4 - EURO 6 + HIAB 288 E-5 + JIB 70X-4 + REMOTE + FULL STEEL SUSP.
79 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 428 513 230 VND
- ≈ 92 235 USD





Renault C 380 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / PALFINGER PK 18002 / PILOT /
63 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 934 912 980 VND
- ≈ 73 488 USD





Renault C 280 Euro 6, Palfinger, PTO, Steel suspension
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 090 476 860 VND
- ≈ 41 416 USD





RENAULT C430
Xe tải thùng lửng/ Phẳng RENAULT C: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 17), Ba Lan (Khuyến mãi: 12), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 010–22 795 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 000–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 280–460 |
| Giá, EUR | 29 850–109 900 |
| Năm | 2014–2021 |
| Số dặm km | 142 000–676 335 |
| Năm đăng ký | 2014–2020 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng RENAULT C
| Renault C 460 8X2 HIAB 477EP-2 HIPRO Crane Kran Lift+steering axle Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 223366 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 17535 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 3 338 256 460 VND |
| Renault C 280 Palfinger PK12002 - EH Rotating Crane | năm sản xuất: 2015, số dặm: 676335 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8074 kg | 953 787 560 VND |
| Renault C 380 6X2 HMF 3220 K6 Kran Crane lift-Axle Automatic Optibrake Euro 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 568177 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11902 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 123 240 460 VND |
| Renault C280 DTI 8 / FASSI F135A.22 Crane | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg | 2 168 803 560 VND |
| Renault C 430 6x2, EURO 6, Palfinger, Remote, Steeringaxle | năm sản xuất: 2020, số dặm: 111500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 13044 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 730 748 460 VND |
| Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Remote | năm sản xuất: 2018, số dặm: 201500 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 14389 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 062 489 660 VND |
| Renault C 430 DXI-6X4+ HIAB 18T/m / 3 EXT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 396327 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 453 462 890 VND |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 1 868 087 100 VND |
| Renault C 320 * PK 12002 EH A + FUNK * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2017, số dặm: 249000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 424 606 260 VND |
| Renault C 320 * PK 12002 EH A + FUNK * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2016, số dặm: 340000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 424 606 260 VND |



