Xe tải thùng lửng/ Phẳng RENAULT C cẩu gấp





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 100 425 100 VND
- ≈ 79 826 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 111 500 VND
- ≈ 72 517 USD





Renault C 320 6X4 + FASSI F245 DEMO UNUSED NL TRUCK
157 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 732 717 500 VND
- ≈ 179 866 USD





Renault C 320 C 4X2 Palfinger PK12002-EH Remote Crane Kran Euro 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 198 955 100 VND
- ≈ 45 566 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 430 000 VND
- ≈ 79 940 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 111 500 VND
- ≈ 72 517 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 953 185 000 VND
- ≈ 74 230 USD





Renault C 440 6X2 HYVA 50T/M Crane 6 Extensions Lift+Steering Axle Euro 6
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 998 890 200 VND
- ≈ 113 972 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 043 332 000 VND
- ≈ 77 656 USD





Renault C 380 DXI+Palfinger 26 T/m+5EXT.
54 900EUR
- ≈ 1 649 690 100 VND
- ≈ 62 696 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
71 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 148 503 500 VND
- ≈ 81 653 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rota
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 085 400 600 VND
- ≈ 79 255 USD





Renault C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Fla
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 998 258 500 VND
- ≈ 75 943 USD





Renault C 430
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 965 204 600 VND
- ≈ 74 687 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / F
66 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 992 248 700 VND
- ≈ 75 715 USD





Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 953 185 000 VND
- ≈ 74 230 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 145 498 600 VND
- ≈ 81 539 USD





Renault C480 + Palfinger
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 405 500 VND
- ≈ 79 369 USD





Renault C440 8x4*4





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓW 12,5M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR / SPROWADZONY
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 983 234 000 VND
- ≈ 75 372 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng RENAULT C: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 27), Hà lan (Khuyến mãi: 14), Ba Lan (Khuyến mãi: 12), Pháp (Khuyến mãi: 4), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 000–22 795 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 000–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 280–480 |
| Giá, EUR | 26 800–157 500 |
| Năm | 2014–2027 |
| Số dặm km | 88–676 335 |
| Năm đăng ký | 2014–2020 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng RENAULT C
| Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / F | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg | 1 992 248 700 VND |
| Renault C 320 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 166000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 8000 kg | 1 604 616 600 VND |
| Renault C 320 C 4X2 Palfinger PK12002-EH Remote Crane Kran Euro 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 275928 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7925 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 198 955 100 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 100 425 100 VND |
| RENAULT C430.26 6X4 GRUA + CAJA ABIERTA | năm sản xuất: 2017, số dặm: 305000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 953 185 000 VND |
| RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11520 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 908 111 500 VND |
| Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg | 2 145 498 600 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 240000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8050 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 953 185 000 VND |
| Renault C 460 * HMF 1510 K6 + FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 432000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 559 543 100 VND |
| Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020 6x Prolongas Mando Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 405752 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 9710 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 998 890 200 VND |


