




Renault PREMIUM
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 507 800 VND
- ≈ 20 463 USD





Renault
32 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 969 314 040 VND
- ≈ 36 833 USD





Renault Magnum





RENAULT TRM 4000
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 756 500 VND
- ≈ 17 052 USD





RENAULT TRM 10000





Renault PREMIUM 370
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 378 250 VND
- ≈ 8 526 USD





Renault Premium Lander
7 000EUR
- ≈ 209 419 700 VND
- ≈ 7 957 USD





RENAULT PREMIUM 420





Renault Kerax 380
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 516 090 VND
- ≈ 20 349 USD





Renault Midliner 150
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 161 552 340 VND
- ≈ 6 138 USD





Renault Kerax 430
21 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 201 070 VND
- ≈ 24 669 USD
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 1 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 1](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_9561651521.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 2 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 2](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_4758857972.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 3 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 3](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_5658955592.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 4 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 4](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_2657528519.jpg)
![RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 5 RENAULT TRM 10000 [ Copy ] - Xe tải thùng lửng/ Phẳng: hình 5](https://www.truck1.vn/img/xxl/41862/RENAULT-TRM-10000-Copy-Phap_41862_690581345.jpg)
RENAULT TRM 10000 [ Copy ]





Renault C 430
61 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 839 901 650 VND
- ≈ 69 916 USD





Renault K 430
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 657 407 340 VND
- ≈ 62 981 USD





Renault C 430
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 956 578 340 VND
- ≈ 74 349 USD





Renault C 380
75 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 255 749 340 VND
- ≈ 85 718 USD





Renault C 320
48 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 447 987 640 VND
- ≈ 55 023 USD





Renault Midlum 220





Renault C 380
91 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 734 422 940 VND
- ≈ 103 908 USD





Renault C 440
53 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 597 573 140 VND
- ≈ 60 707 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng, Xe cẩu tự hành Renault
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Perete frontal: Perete frontal fix, 3 mm otel BS 70, cu acoperiş de protecţie, inaltat cca 200 mm fata de obloanele laterale
Pereti laterali bena: Pendulanti, 4 mm oţel de calitate superioară, cu balama sus şi cu închidere manuala jos
Podea din otel, grosime 5mm, tip HB 450
Tipul/Varianta K P6X4 HEAVY 13L E6 - MTAC 26 T; Anul de fabricatie 2023; Inmatriculat RO Nu; Culoare Alb; Greutate proprie (kg) 9950 kg; MMA (kg) 26000 kg; Ampatament 4300 mm; Cutie viteze Automata; Model cutie de viteze Optidriver AT 2612 (14,94 - 1); Putere motor (kW) 330 kW; Rezervor Ad Blue (l) 0.00; Combustibil Diesel; Marca Suprastructura Meiller; Tip Suprastructura D316 Benă basculabilă pe 3 părţi; Tip sasiu Intermediar: format din doua lonjeroane, placa de ranforsare in partea din spate, grinzi si traverse de ranforsare, cordon de siguranta; Cilindru basculare Meiller; Podea bena Podea din otel, grosime 5mm, tip HB 450; Pereti laterali bena Pendulanti, 4 mm oţel de calitate superioară, cu balama sus şi cu închidere manuala jos; Perete spate bena Pendulant, cu balama sus şi cu închidere automată jos; Perete frontal Perete frontal fix, 3 mm otel BS 70, cu acoperiş de protecţie, inaltat cca 200 mm fata de obloanele laterale; Producator macara Atlas; Model macara 206.4E A2; Lungime brat macara 8.14 m; Sarcina maxima macara 4450 kg la raza de 4.34 m / 2330 kg la raza de 8.14 m; Masa proprie macara 2290 kg; Radiocomanda macara Da; Rotator macara Da; Furca pentru paleti Da; Altele - Cuplu maxim: 2200 Nm de la 925 - 1400 rpm Diesel cu 6 cilindri în linie - Injecție cu înaltă presiune - OPTIBRAKE+ (putere de frânare 340 kW la 2300 rpm): combinație a frânei pe eșapament și a frânei de compresie pe supape, cuplat cu frâna de serviciu - Carlig mecanic cu rotire infinita, capacitate maxima 8 tone. - Pretul de vanzare include emitere CIV si ISCIR;
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











