Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN Euro 4





MAN TGS 35.480 8x6 Palfinger PK 85002
225 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 818 580 000 VND
- ≈ 260 469 USD





MAN TGM 15.280 4x2 HMF 1060 K3
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 077 200 VND
- ≈ 30 677 USD





MAN TGA 26.360 PALFINGER PK15002 - AIRCO - RIDELLES
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 409 560 VND
- ≈ 30 040 USD





MAN 18.360 TGA 4x2, AHK, Klima, Voll-Luft, Gerüstbau
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 236 720 VND
- ≈ 16 091 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.440 4x4H PALFINGER PK 23002 Crane Tracto
76 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 312 256 240 VND
- ≈ 88 327 USD





MAN TGS 400
15 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 148 200 VND
- ≈ 17 654 USD





MAN TGL 12.210 4x2 Dubbele Cabine Euro4 - Doka - OpenLaadBak + HydraulischeRamp - Handgeschakeld
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 447 160 VND
- ≈ 14 991 USD





MAN LE 8.180 *PALFINGER PK 7001 *4.80m *MANUAL *FULL STEEL
9 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 773 680 VND
- ≈ 10 534 USD





MAN TGA 28.480 *6x4/4 *AWD *3-way DUMPER + HIAB 122 *ONLY 200tkm
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 893 991 600 VND
- ≈ 34 150 USD





MAN TGL 12.210 4x2 DOKA Euro4 - OpenLaadBak + HydraulischeRampen - Handgeschakeld - 6 ZitPlaatsen
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 447 160 VND
- ≈ 14 991 USD





MAN TGA 35.400 8X4 Kran PM 48028 bis 26 Meter
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 997 086 320 VND
- ≈ 76 288 USD





MAN TGA 35.400 8X4 Kran PM 48028 bis 26 Meter
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 997 086 320 VND
- ≈ 76 288 USD





MAN TGL 8.180
38 000EUR
- ≈ 1 151 582 400 VND
- ≈ 43 990 USD





MAN TGL 12.210 4x2 BL, Pritsche, Baustoff
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 590 800 VND
- ≈ 9 839 USD





MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit LBW BÄR
8 532EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 560 553 VND
- ≈ 9 876 USD





MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit LBW MBB (BJ. 2019)
8 532EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 560 553 VND
- ≈ 9 876 USD





MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung
42 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 276 438 176 VND
- ≈ 48 759 USD





MAN TGA 18.400 4x2 BL TGA 18.400 4x2 BL Pritsche Heckkran PM17523
33 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 014 604 704 VND
- ≈ 38 757 USD





MAN TGS 26.400 6X4H-2 Kran Fassi F235XP bis 25 Meter
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 997 086 320 VND
- ≈ 76 288 USD





MAN TGS 26.400 / Dalby / crane flatbed truck
81 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 469 841 200 VND
- ≈ 94 347 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 18), Bỉ (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Na Uy (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 015–17 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–37 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 149–480 |
| Giá, EUR | 5 900–84 900 |
| Năm | 2005–2009 |
| Số dặm km | 130 200–934 000 |
| Năm đăng ký | 2005–2009 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN
| MAN TGA 18.430, EURO 4, RETARDER, INDEPENDENT AIR CONDITIONING, PALFINGER PK10500A | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1216342 km, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 424 mã lực, khối hàng: 9200 kg | 318 200 400 VND |
| MAN TGL 7.150 4x2 BB mit LBW BÄR | năm sản xuất: 2008, số dặm: 380860 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2640 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 178 798 320 VND |
| MAN TGL 7.150 4x2 BB TGL 7.150 4x2 BB mit LBW BÄR | năm sản xuất: 2008, số dặm: 380860 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2640 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 258 560 553 VND |
| MAN TGS 26 360 6x4, EURO 4, Palfinger, Manual, Steel suspension | năm sản xuất: 2009, số dặm: 441500 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 10289 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 754 589 520 VND |
| MAN TGA 26.360 PALFINGER PK15002 - AIRCO - RIDELLES | năm sản xuất: 2008, số dặm: 503462 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 12800 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 786 409 560 VND |
| MAN TGS 35.480 8x6 Palfinger PK 85002 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 353069 km, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10595 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 6 818 580 000 VND |
| MAN TG-X Pritsche Heckkran 26.400 6x2 Palfinger PK 29002 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 909885 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 10770 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 209 161 520 VND |
| MAN TGL 12.210 4x2 Dubbele Cabine Euro4 - Doka - OpenLaadBak + HydraulischeRamp - Handgeschakeld | năm sản xuất: 2009, số dặm: 500526 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, khối hàng: 5390 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 392 447 160 VND |
| MAN TGL 7.150 4x2 BB mit LBW MBB (BJ. 2019) | năm sản xuất: 2009, số dặm: 376340 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2720 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 178 798 320 VND |
| MAN 41.480 TGS BB-WW 8x4, gr. Federpaket, 38tkm, AC | năm sản xuất: 2017, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 1 630 398 240 VND |







