Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN hộp số: tự động





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8,
275 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 419 785 000 VND
- ≈ 319 737 USD





MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung
42 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 289 604 888 VND
- ≈ 48 972 USD





MAN TGM 26.340 6x2-4 LL TGM 26.340 6x2-4 LL,Lenk-Liftachse, Heckkran, Palfinger PK 11.001, faltbar,
57 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 749 233 296 VND
- ≈ 66 426 USD





MAN TGS 26.420 6x2-4 LL TGS 26.420 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20.501L TEC
65 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 017 074 312 VND
- ≈ 76 597 USD





MAN TGM 26.340 6X2-4 LL TGM 26.340 6X2-4 LL, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK 11001, faltbar
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 686 406 392 VND
- ≈ 64 040 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGL 7.180 4X2 BL TGL 7.180 4X2 BL mit LBW BÄR
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 830 664 VND
- ≈ 40 056 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 159 501 384 VND
- ≈ 347 827 USD





MAN TGS 35.440 8x4 BL TGS 35.440 8x4 BL, Navi, Heckkran Palfinger PK42002 SH-F + Jip PJ 060 B, 24,9m-730kg, Funk
184 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 654 421 432 VND
- ≈ 214 723 USD





MAN TGM 15.250/340 4X2 BL TGM 15.250/340 4X2 BL mit Kran Palfinger PK 11001
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 830 664 VND
- ≈ 40 056 USD





MAN TGS 33.400 6x4 BB TGS 33.400 6x4 BB, Navi, Heckkran PK18002-EH C, Funk
74 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 278 301 968 VND
- ≈ 86 517 USD





MAN TGS 26.480 6x4 BB TGS 26.480 6x4 BB, Palfinger Kran PK 92002- SH G plus Jib, Funk, 32,7m-680 kg
206 280EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 315 757 272 VND
- ≈ 239 837 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 159 501 384 VND
- ≈ 347 827 USD





MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12
153 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 692 177 784 VND
- ≈ 178 183 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20001-K B, Funk
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 377 502 344 VND
- ≈ 90 284 USD





MAN TGM 18.320 4x4 BB TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk
147 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 526 843 824 VND
- ≈ 171 904 USD





MAN TGX 26.440
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 870 000 VND
- ≈ 58 134 USD





MAN TGS 35.480
66 000EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 2 020 748 400 VND
- ≈ 76 736 USD





MAN TGS 26.440
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 714 574 400 VND
- ≈ 65 110 USD





MAN TGX 26.420
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 653 339 600 VND
- ≈ 62 784 USD





MAN TGS 26-400. 6x2 Pritsche 6.20m. Kran Terex Funk.
24 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 750 126 300 VND
- ≈ 28 485 USD





MAN TGX 26.480
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 622 722 200 VND
- ≈ 61 622 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 61), Bỉ (Khuyến mãi: 32), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 18), Hà lan (Khuyến mãi: 12)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 290–18 440 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–36 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 190–537 |
| Giá, EUR | 18 403–454 000 |
| Năm | 2006–2026 |
| Số dặm km | 50–851 725 |
| Năm đăng ký | 2006–2024 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN
| MAN TGX 26.500 Palfinger PK20501TEC3 5+6 Steuerkreis | số dặm: 522065 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 11275 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 527 808 260 VND |
| MAN TGS 18.460 4x4 HIAB 322 E-6 Hipro Crane | năm sản xuất: 2017, số dặm: 266331 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 2820 kg | 3 713 890 620 VND |
| MAN TGS 35.440 8x4 BL TGS 35.440 8x4 BL, Navi, Heckkran Palfinger PK42002 SH-F + Jip PJ 060 B, 24,9m-730kg, Funk | năm sản xuất: 2016, số dặm: 159300 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 11765 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 5 654 421 432 VND |
| MAN TGS 26.360*PRITSCHE 7,60m *6x4 * KRAN/ FUNK | năm sản xuất: 2019, số dặm: 352000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 660 652 060 VND |
| MAN TGS 26.420 6x2-4 LL TGS 26.420 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20.501L TEC | năm sản xuất: 2017, số dặm: 242480 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 11260 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 017 074 312 VND |
| MAN TGX 28.540 JIB PJ060/FUNK | năm sản xuất: 2009, số dặm: 749000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 9000 kg | 1 696 203 960 VND |
| MAN TG-X Pritsche Kran 26.440 6x2 Hiab 422+ Funk | năm sản xuất: 2016, số dặm: 844043 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 7257 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 078 921 460 VND |
| MAN TGS 26.360 Crane Copma 210 + JIB | năm sản xuất: 2017, số dặm: 530230 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 12000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 250 378 900 VND |
| MAN TGX 28.480 Pritsche 7,10 m+ PK 27002/FUNK * TOP | năm sản xuất: 2008, số dặm: 372000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 650 277 860 VND |
| MAN 26.480 6x4-4 Hydrodrive Fassi Kran F545 Jib | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 400 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 11 631 550 260 VND |



