Xe tải thùng lửng/ Phẳng IVECO EuroCargo





Iveco Euro Cargo ML 80 E 18 4x2
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 074 520 VND
- ≈ 7 875 USD





Iveco EuroCargo 80E 18 4x2 Euro Cargo ML 80 E 18 4x2
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 463 809 VND
- ≈ 10 970 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 300 240 VND
- ≈ 31 728 USD





Iveco Euro Cargo MLL 120 E18 EuroCargo E4 12.0t Dropside
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco 120E25 Eurocargo Pritsche +HIAB XS 088 Kran
44 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 483 840 VND
- ≈ 51 130 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
25 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 771 277 560 VND
- ≈ 29 331 USD





Iveco EuroCargo 75E21 - 4x2 | Palfinger | PTO | Xenon | Airco | Manual
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 128 520 VND
- ≈ 13 581 USD





Iveco Eurocargo75E21 Pritsche Klima Luftfederung
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 192 240 VND
- ≈ 20 315 USD




Iveco EuroCargo 100E21 *4x2 *Crane HMF 503 *Double Cabin *MANUAL
11 700EUR
- ≈ 351 126 360 VND
- ≈ 13 353 USD





Iveco EuroCargo 75E *PALFINGER 5t/m *ONLY 68tkm *Euro 6
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 420 120 VND
- ≈ 44 396 USD





IVECO EuroCargo 120 E18 (Double Cab) - LHD (BV2)
8 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 797 092 VND
- ≈ 10 260 USD

Iveco Eurocargo 160-320 BL Fassi F125A *Funk/ACC/Klima
89 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 700 671 892 VND
- ≈ 102 706 USD





Iveco 140E25 EuroCargo 4x2 DubbelCab (7pers) Euro 6 - 6CIL - AluMac Box + Rampen - Rockinger VangMuil
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 769 460 VND
- ≈ 28 475 USD





Iveco Eurocargo 140E25 | 2018 | 33 504 km | Wywrotka 3-stronna | HDS Palfinger | Sterowanie radiowe | Euro 6
80 062EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 724 669 VND
- ≈ 91 375 USD





Iveco EUROCARGO 180E25 / Euro 6 / 4X2 / SKRZYNIOWY 7,5m + HDS HYVA HB150X UDŹWIG 5 200KG / STEROWNIE / RADIOWE / ROTATOR / AUTOMAT
40 389EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 106 201 VND
- ≈ 46 096 USD





Iveco EuroCargo ML140E25/P 4x2 EuroCargo ML140E25/P 4x2, 6-Zylinder
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 757 121 VND
- ≈ 20 831 USD





Iveco EuroCargo ML140E25/P 4x2, 6-Zylinder
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 160 920 VND
- ≈ 17 005 USD





IVECO 75E12 EUROCARGO





IVECO EUROCARGO 180/190E36 IN CONTO VENDITA





Iveco EuroCargo 80E 18 4x2 Euro Cargo ML 80 E 18, Hiab Kran 060-2
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 933 793 VND
- ≈ 18 365 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng IVECO EuroCargo: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
EuroCargo 100E, EuroCargo 120E, EuroCargo 140E, EuroCargo 160E, EuroCargo 180E
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 15), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Đức (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 440–9 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 5 000–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 174–320 |
| Giá, EUR | 5 500–80 062 |
| Năm | 1991–2018 |
| Số dặm km | 30 638–477 175 |
| Năm đăng ký | 1992–2025 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng IVECO EuroCargo
| Iveco EUROCARGO 180E25 / Euro 6 / 4X2 / SKRZYNIOWY 7,5m + HDS HYVA HB150X UDŹWIG 5 200KG / STEROWNIE / RADIOWE / ROTATOR / AUTOMAT | năm sản xuất: 2015, số dặm: 318314 km, công suất đầu ra: 250 mã lực | 1 212 106 201 VND |
| Iveco Euro Cargo ML 80 E 18 4x2 | số dặm: 387000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 176 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 207 074 520 VND |
| IVECO / EUROCARGO / 180E25 / SKRZYNIOWY + HDS / HYVA HB 150 X / ROTATO | năm sản xuất: 2015, số dặm: 320000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7586 kg | 1 332 479 520 VND |
| Iveco Eurocargo 140E25 | 2018 | 33 504 km | Wywrotka 3-stronna | HDS Palfinger | Sterowanie radiowe | Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 33504 km, công suất đầu ra: 252 mã lực, khối hàng: 4961 kg, tổng trọng lượng: 14000 kg | 2 402 724 669 VND |
| IVECO EuroCargo 180E25 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 230000 km | 732 263 520 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 364299 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7648 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 771 277 560 VND |
| Iveco Eurocargo 160E220 4X2 HYVA V911 3S Crane Kran 750cm box Manual Euro 5 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 351713 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 7445 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 672 241 920 VND |
| Iveco EuroCargo 80E 18 4x2 Euro Cargo ML 80 E 18 4x2 | số dặm: 387000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 176 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 288 463 809 VND |
| Iveco EUROCARGO 100E19 +PK 7001 H + FUNK * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2016, số dặm: 264000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 190 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 377 495 720 VND |
| Iveco Eurocargo75E21 Pritsche Klima Luftfederung | số dặm: 118814 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 209 mã lực, khối hàng: 2500 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 534 192 240 VND |







