Xe tải thùng lửng/ Phẳng IVECO Euro 5





IVECO EUROCARGO 120E 18
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 312 060 VND
- ≈ 24 418 USD





Iveco Daily 40C15 Werkplaats Werkstatt + Palfinger PK3400 Kraan Kran Crane
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 831 860 VND
- ≈ 20 913 USD





IVECO Eurocargo 140E18 Flatbed Truck / Only 27,500 km / Euro 5
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 025 760 VND
- ≈ 30 844 USD





Iveco Stralis AS260 Atlas Terex TLC290.2E 10.25m=2.4 t
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 061 170 320 VND
- ≈ 40 658 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco ML100E18 DK Pritsche*LBW 1,5to.*2x AHK*AC*StHz





Iveco Euro Cargo ML 80 E 18 4x2
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 404 460 VND
- ≈ 8 061 USD





Iveco EuroCargo 80E 18 4x2 Euro Cargo ML 80 E 18 4x2
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 102 560 VND
- ≈ 11 230 USD





Iveco 120E25 Eurocargo Pritsche +HIAB XS 088 Kran
44 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 366 104 320 VND
- ≈ 52 342 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 693 580 VND
- ≈ 27 689 USD





Iveco EuroCargo ML140E25/P 4x2 EuroCargo ML140E25/P 4x2, 6-Zylinder
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 565 536 VND
- ≈ 21 324 USD





Iveco EuroCargo ML140E25/P 4x2, 6-Zylinder
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 351 660 VND
- ≈ 17 408 USD





Iveco EuroCargo 80E 18 4x2 Euro Cargo ML 80 E 18, Hiab Kran 060-2
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 699 792 VND
- ≈ 18 801 USD





IVECO DAILY 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 854 800 VND
- ≈ 25 703 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA V911 3S Kran Crane Manual Euro 5
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 285 660 VND
- ≈ 29 091 USD





Iveco Eurocargo 160E220 4X2 HYVA V911 3S Crane Kran 750cm box Manual Euro 5
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 622 065 360 VND
- ≈ 23 834 USD





Iveco Eurocargo 160E280 4X2 Hyva V911 3S Crane Kran 750cm box Manual Euro 5
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 312 060 VND
- ≈ 24 418 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA V911 3S Kran Crane Remote control Manual Euro 5
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 728 792 260 VND
- ≈ 27 923 USD





Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 779 060 VND
- ≈ 30 260 USD





IVECO TRAKKER 410 6x4 PALFINGER PK 36002 Fly Jib Cran
87 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 662 073 820 VND
- ≈ 101 996 USD





Iveco Eurocargo 180E300 4X2 Hyva V911 3S Crane Kran Telma retarder Ladebordwand Euro 5
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 652 558 760 VND
- ≈ 25 002 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 10), Đức (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Na Uy (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 100–18 850 |
| Tổng trọng lượng, kg | 4 200–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 145–460 |
| Giá, EUR | 5 500–96 350 |
| Năm | 2007–2014 |
| Số dặm km | 27 500–886 410 |
| Năm đăng ký | 2008–2014 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng IVECO
| Iveco EUROCARGO 4x2 Planbil | năm sản xuất: 2010, số dặm: 116575 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 3495 kg | 216 503 140 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 364299 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7648 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 722 693 580 VND |
| IVECO EUROCARGO 120E 18 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 290000 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 180 mã lực | 637 312 060 VND |
| Iveco Stralis 310 4X2 Palfinger PK 20002 Kran Crane Steelsuspension Manual Euro 5 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 69840 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 5827 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 000 183 520 VND |
| Iveco Eurocargo ML180E25 4x2 RHD | năm sản xuất: 2010, số dặm: 111600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 167 713 700 VND |
| Iveco Eurocargo 180E300 4X2 Hyva V911 3S Crane Kran Telma retarder Ladebordwand Euro 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 439626 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 300 mã lực, khối hàng: 7690 kg, tổng trọng lượng: 17990 kg | 652 558 760 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 425382 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7648 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 789 779 060 VND |
| IVECO STRALIS 460 6x4 HMF 4020-K5 Fly Jib Crane | năm sản xuất: 2013, số dặm: 234428 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 8870 kg | 2 938 039 090 VND |
| Iveco 120E25 Eurocargo Pritsche +HIAB XS 088 Kran | năm sản xuất: 2014, số dặm: 196620 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 252 mã lực, khối hàng: 3600 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 1 366 104 320 VND |
| Iveco Eurocargo 160E220 4X2 HYVA V911 3S Crane Kran 750cm box Manual Euro 5 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 351713 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 7445 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 622 065 360 VND |



