Xe tải thùng lửng/ Phẳng Euro 6





MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 300 295 000 VND
- ≈ 87 376 USD

IVECO TRAKKER 360
64 000EUR
- ≈ 1 962 918 400 VND
- ≈ 74 561 USD





IVECO EUROCARGO 180/190E36 IN CONTO VENDITA





MAN TGM 18.320 4x4 BB TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk
147 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 534 709 551 VND
- ≈ 172 250 USD





Mercedes-Benz Atego 1218/23 L 4x2 Atego 1218/23 L 4x2
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 290 767 VND
- ≈ 36 362 USD





Mercedes-Benz Antos 1835 L 4x2 Antos 1835 L 4x2, Edscha, LBW MBB
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 288 533 247 VND
- ≈ 48 944 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Antos 1827 L 4x2 Antos 1827/30 L 4x2, LBW Dautel
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 663 511 VND
- ≈ 40 137 USD





MAN TGS 26.420 6x2-4 LL TGS 26.420 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20.501L TEC
65 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 020 579 128 VND
- ≈ 76 751 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 175 416 696 VND
- ≈ 348 527 USD





Mercedes-Benz Antos 2540 L 6x2 Antos 2540 L 6x2, Lenkachse, HMF 2110-L3 Heckkran
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 987 454 880 VND
- ≈ 75 493 USD





Mercedes-Benz Arocs 2642 6x4 Arocs 2642 6x4 mit Heckkran Atlas AK 186.3 V-2
87 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 683 064 088 VND
- ≈ 101 915 USD





Mercedes-Benz Antos 2540 L 6x2 Antos 2540 L 6x2, Lenkachse, HMF 2110-L3 Heckkran
69 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 951 872 VND
- ≈ 80 526 USD





MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12
153 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 700 330 791 VND
- ≈ 178 541 USD





MAN TGL 8.160/190 4x2 BL CH TGL 8.160/190 4x2 BL CH
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 689 336 648 VND
- ≈ 64 169 USD





Mercedes-Benz Atego 1223 L 4x2 Atego 1223 L 4x2 mit Heckkran Atlas 88.3-A2L, Funk
36 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 122 912 007 VND
- ≈ 42 653 USD





Mercedes-Benz Atego 1023 L 4x2 Atego 1023 L 4x2 mit Kran Fassi F85B.0.21
44 280EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 358 094 168 VND
- ≈ 51 587 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20001-K B, Funk
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 381 633 431 VND
- ≈ 90 466 USD





Mercedes-Benz Atego 1323 A 4x4 Atego 1323 A 4x4, Heckkran Hiab 055 B-2 CL, 2x AHK
60 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 854 957 888 VND
- ≈ 70 460 USD





Mercedes-Benz Arocs 2545 L/6x2/4 Arocs 2545 L/6x2/4, Atlas Kran, 145.2-A19 VB, 9,4m-1.51 to, Lenkachse, entlastbar, Retarder, Klima,
36 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 122 912 007 VND
- ≈ 42 653 USD





MAN TGM 26.340 6X2-4 LL TGM 26.340 6X2-4 LL, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK 11001, faltbar
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 689 336 648 VND
- ≈ 64 169 USD





Mercedes-Benz Atego 1530 L 4x2 Atego 1530 L 4x2 mit LBW Dhollandia
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 663 511 VND
- ≈ 40 137 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 175 416 696 VND
- ≈ 348 527 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng Market Snapshot
Top manufacturers
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 168), Hà lan (Khuyến mãi: 131), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 83), Bỉ (Khuyến mãi: 64), Ba Lan (Khuyến mãi: 25)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 2 010–20 585 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–38 907 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 176–575 |
| Giá, EUR | 18 750–445 014 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 100–873 364 |
| Năm đăng ký | 2013–2024 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng
| IVECO 160E | năm sản xuất: 2017, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 300 mã lực | 920 118 000 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 085 600 800 VND |
| Mercedes-Benz Atego 1218/23 L 4x2 Atego 1218/23 L 4x2 | số dặm: 48065 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 5440 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 957 290 767 VND |
| MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12 | Mới, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10480 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 700 330 791 VND |
| Renault T HIGH 520 6X2 EURO 6 + PALFINGER PK16002 ROTOR FUNCTION | năm sản xuất: 2017, số dặm: 810948 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 12450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 041 266 870 VND |
| Scania R 450 6x2*4 PK 22002 / PLATFORM L=7017 mm | năm sản xuất: 2015, số dặm: 596116 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 14880 kg, tổng trọng lượng: 30000 kg | 1 837 168 940 VND |
| MAN TGS 26.420 6x2-4 LL TGS 26.420 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20.501L TEC | năm sản xuất: 2017, số dặm: 242480 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 11260 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 020 579 128 VND |
| Scania G490 6x2*4 Palfinger PK 27001 EH - 19m crane | năm sản xuất: 2016, số dặm: 198868 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực, khối hàng: 12060 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 3 063 992 940 VND |
| DAF CF 290 4X2 Cambio Manual Retarder Euro 6 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 368836 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 290 mã lực, khối hàng: 11205 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 610 344 940 VND |
| DAF XF 460 8X2 - EURO 6 + HIAB 855 EP-6 + REMOTE + STEERING AXLE | năm sản xuất: 2014, số dặm: 938826 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 13207 kg, tổng trọng lượng: 39500 kg | 3 979 510 350 VND |



