Xe tải thùng lửng/ Phẳng 6x2, điều hòa không khí





MAN TGM 26.340 6x2-4 LL TGM 26.340 6x2-4 LL,Lenk-Liftachse, Heckkran, Palfinger PK 11.001, faltbar,
57 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 750 970 109 VND
- ≈ 66 466 USD





Mercedes-Benz Actros 2544 L 6x2 Actros 2544 L 6x2, Retarder, Lenkachse, Heckkran HMF 3000-K5 + Jip, Funk
61 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 883 368 605 VND
- ≈ 71 492 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Hiab X-HiPro 548 E-8 Kran , Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 168 595 848 VND
- ≈ 348 039 USD





Mercedes-Benz Antos 2540 L 6x2 Antos 2540 L 6x2, Lenkachse, HMF 2110-L3 Heckkran
69 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 118 375 936 VND
- ≈ 80 413 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 168 595 848 VND
- ≈ 348 039 USD





Mercedes-Benz Antos 2540 L 6x2 Antos 2540 L 6x2, Lenkachse, HMF 2110-L3 Heckkran
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 985 977 440 VND
- ≈ 75 387 USD




FH New 12-420 6x2 FH New 12-420 6x2
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 284 021 VND
- ≈ 19 977 USD





AT260S31Y/P 6x2 AT260S31Y/P 6x2 mit Kran Copma 150.3
33 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 026 088 344 VND
- ≈ 38 950 USD





MAN TGS 26.420 6x2-4 LL TGS 26.420 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20.501L TEC
65 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 019 077 064 VND
- ≈ 76 644 USD





MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12
153 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 696 836 645 VND
- ≈ 178 291 USD





Mercedes-Benz Actros 2546 L 6x2 Actros 2546 L 6x2, Hiab Kran 244 E - 6 Hiduo, 16,1 m 920 kg, Funk
65 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 019 077 064 VND
- ≈ 76 644 USD





Mercedes-Benz Arocs 2545 L/6x2/4 Arocs 2545 L/6x2/4, Atlas Kran, 145.2-A19 VB, 9,4m-1.51 to, Lenkachse, entlastbar, Retarder, Klima,
36 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 122 077 253 VND
- ≈ 42 594 USD





MAN TGM 26.340 6X2-4 LL TGM 26.340 6X2-4 LL, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK 11001, faltbar
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 688 080 824 VND
- ≈ 64 079 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 168 595 848 VND
- ≈ 348 039 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20001-K B, Funk
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 379 862 965 VND
- ≈ 90 339 USD





MAN TGX 26.480
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 624 333 400 VND
- ≈ 61 659 USD





IVECO STRALIS 260S36
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 524 497 000 VND
- ≈ 133 789 USD





IVECO S-WAY AS260S48 Y
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 298 585 000 VND
- ≈ 87 254 USD





MAN TGX 26.440
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 532 390 000 VND
- ≈ 58 169 USD





Renault Kerax, Premium 480 6x2 manual
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 801 900 VND
- ≈ 12 215 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 104), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 47), Hà lan (Khuyến mãi: 46), Bỉ (Khuyến mãi: 22), Ba Lan (Khuyến mãi: 15)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 5 400–17 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 25 700–29 052 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–554 |
| Giá, EUR | 15 800–299 160 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 400–1 008 736 |
| Năm đăng ký | 2005–2021 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng
| Scania P270 6X2 Palfinger PK10000 Lift+Steering Axle Euro 4 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 426214 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 18350 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 763 130 220 VND |
| Mercedes-Benz ANTOS 2543 * PK 33002 - EH C + FUNK / TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2015, số dặm: 456000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 816 532 820 VND |
| MAN TGM 26.340 6X2-4 LL TGM 26.340 6X2-4 LL, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK 11001, faltbar | năm sản xuất: 2016, số dặm: 359797 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 341 mã lực, khối hàng: 15440 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 688 080 824 VND |
| Volvo FM / 420 / 6 X 2 / SKRZYNIOWY + HDS / PALFINGER PK 26002 / WYS. | năm sản xuất: 2011, số dặm: 450000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 10369 kg | 2 225 030 280 VND |
| Iveco Stralis 360 6x2, EURO 6, Retarder | năm sản xuất: 2019, số dặm: 391000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 14510 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 069 608 220 VND |
| Mercedes-Benz Actros Pritsche Heckkran 2641 L 6x2 Funk | năm sản xuất: 2014, số dặm: 579159 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 408 mã lực, khối hàng: 12645 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 885 721 420 VND |
| MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20001-K B, Funk | số dặm: 287044 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 12380 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 379 862 965 VND |
| Mercedes-Benz Actros 2533 6X2 HMF 1820 Langmaterial | năm sản xuất: 2017, số dặm: 359500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 326 mã lực, khối hàng: 12425 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 835 803 220 VND |
| Scania P 230 Euro 3 / Nido Salt Spreader - Salz Streuer 5 m3 / PTO / 6x2 / 99 dkm / NL Truck | năm sản xuất: 2005, số dặm: 99747 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 230 mã lực, khối hàng: 15425 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 456 652 220 VND |
| FH New 12-420 6x2 FH New 12-420 6x2 | năm sản xuất: 2001, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 419 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 526 284 021 VND |




