Xe tải thùng lửng/ Phẳng 6x2, 3




FH New 12-420 6x2 FH New 12-420 6x2
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 346 430 VND
- ≈ 19 926 USD





AT260S31Y/P 6x2 AT260S31Y/P 6x2 mit Kran Copma 150.3
33 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 024 260 336 VND
- ≈ 38 850 USD





MAN TGS 26.420 6x2-4 LL TGS 26.420 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20.501L TEC
65 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 015 480 016 VND
- ≈ 76 447 USD





Mercedes-Benz Antos 2540 L 6x2 Antos 2540 L 6x2, Lenkachse, HMF 2110-L3 Heckkran
69 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 114 601 984 VND
- ≈ 80 206 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Actros 2546 L 6x2 Actros 2546 L 6x2, Hiab Kran 244 E - 6 Hiduo, 16,1 m 920 kg, Funk
65 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 015 480 016 VND
- ≈ 76 447 USD





Mercedes-Benz Antos 2540 L 6x2 Antos 2540 L 6x2, Lenkachse, HMF 2110-L3 Heckkran
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 982 439 360 VND
- ≈ 75 193 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 152 261 712 VND
- ≈ 347 145 USD





MAN TGM 26.340 6X2-4 LL TGM 26.340 6X2-4 LL, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK 11001, faltbar
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 685 073 456 VND
- ≈ 63 914 USD





Mercedes-Benz Arocs 2545 L/6x2/4 Arocs 2545 L/6x2/4, Atlas Kran, 145.2-A19 VB, 9,4m-1.51 to, Lenkachse, entlastbar, Retarder, Klima,
36 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 120 078 238 VND
- ≈ 42 484 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 152 261 712 VND
- ≈ 347 145 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Hiab X-HiPro 548 E-8 Kran , Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 152 261 712 VND
- ≈ 347 145 USD





MAN TGM 26.340 6x2-4 LL TGM 26.340 6x2-4 LL,Lenk-Liftachse, Heckkran, Palfinger PK 11.001, faltbar,
57 132EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 850 702 VND
- ≈ 66 295 USD





Mercedes-Benz Actros 2544 L 6x2 Actros 2544 L 6x2, Retarder, Lenkachse, Heckkran HMF 3000-K5 + Jip, Funk
61 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 880 013 326 VND
- ≈ 71 308 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Navi, Lenk-/Liftachse, Heckkran Palfinger PK20001-K B, Funk
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 375 623 166 VND
- ≈ 90 107 USD





MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12
153 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 688 469 086 VND
- ≈ 177 833 USD





Volvo FM 12.420 without crane
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 198 855 800 VND
- ≈ 7 542 USD





MAN TGS 26.440
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 713 219 200 VND
- ≈ 64 982 USD





SCANIA G440
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 437 880 400 VND
- ≈ 54 538 USD





MAN TGX 26.420
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 652 032 800 VND
- ≈ 62 661 USD





MAN TGX 26.440
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 529 660 000 VND
- ≈ 58 020 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 114), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 67), Hà lan (Khuyến mãi: 55), Bỉ (Khuyến mãi: 27), Ba Lan (Khuyến mãi: 18)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 5 400–16 835 |
| Tổng trọng lượng, kg | 25 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 305–549 |
| Giá, EUR | 13 900–295 536 |
| Năm | 1999–2026 |
| Số dặm km | 499–1 037 841 |
| Năm đăng ký | 1998–2022 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng
| SCANIA R500, Palfinger PK 22001, Funk Navi Alu Leder Vollluft | năm sản xuất: 2021, số dặm: 393564 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12690 kg, tổng trọng lượng: 27600 kg | 2 707 498 200 VND |
| FH New 12-420 6x2 FH New 12-420 6x2 | năm sản xuất: 2001, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 419 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 525 346 430 VND |
| SCANIA G440 | năm sản xuất: 2013, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 437 880 400 VND |
| Volvo FH 460 mit Fassi F345 5+4 mit JIB | năm sản xuất: 2021, số dặm: 62397 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 7800 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 5 782 114 800 VND |
| IVECO STRALIS 260S36 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 528000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực | 3 518 218 000 VND |
| Mercedes-Benz Actros 2546 6x2 Palfinger PK 53002 Crane Winch | năm sản xuất: 2011, số dặm: 738000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 640 193 160 VND |
| Volvo FM 500 6X2 NEW! Palfinger PK41002 EH Crane Kran Lift+Steering Axle VEB+ Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 11620 kg, tổng trọng lượng: 29000 kg | 8 336 647 000 VND |
| MAN TGX 26.420 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 730000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực | 1 652 032 800 VND |
| MAN TGS 26.360 Crane Copma 210 + JIB | năm sản xuất: 2017, số dặm: 530230 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 12000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 248 600 200 VND |
| SCANIA G450 | năm sản xuất: 2014, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 529 660 000 VND |




