Xe tải thùng lửng/ Phẳng 4x4, Euro 6, hộp số: tự động





MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 301 510 000 VND
- ≈ 87 468 USD





Mercedes-Benz AROCS 1851 4X4 ATLAS 190 4X HYD
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 146 541 660 VND
- ≈ 81 579 USD






Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 051 473 953 VND
- ≈ 77 966 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 051 473 953 VND
- ≈ 77 966 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 051 473 953 VND
- ≈ 77 966 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 051 473 953 VND
- ≈ 77 966 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4 Arocs 1827 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 051 473 953 VND
- ≈ 77 966 USD





MAN TGM 18.320 4x4 BB TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk
147 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 537 104 753 VND
- ≈ 172 432 USD





Mercedes-Benz Atego 1323 A 4x4 Atego 1323 A 4x4, Heckkran Hiab 055 B-2 CL, 2x AHK
60 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 855 937 664 VND
- ≈ 70 534 USD





MAN TGS 18.460 4x4 HIAB 322 E-6 Hipro Crane
121 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 722 308 840 VND
- ≈ 141 466 USD





Unimog U 427 UGE 43 Hydrostat - Euro 6 - 4x4-





Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 139 320 VND
- ≈ 69 858 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 139 320 VND
- ≈ 69 858 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 139 320 VND
- ≈ 69 858 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 139 320 VND
- ≈ 69 858 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 139 320 VND
- ≈ 69 858 USD





Mercedes-Benz AROCS 1848 4x4 FASSI F255A.2.24.XE-Dynamic Cran
111 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 415 440 840 VND
- ≈ 129 803 USD





Scania P 320 4x4 Doka Flatbed
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 129 663 920 VND
- ≈ 80 937 USD





Mercedes-Benz AROCS 1851 PALFINGER PK 20002 Crane Kran
89 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 740 331 240 VND
- ≈ 104 146 USD





MAN TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk
134 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 139 649 320 VND
- ≈ 157 327 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Hà lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 820–8 550 |
| Tổng trọng lượng, kg | 13 500–18 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 231–510 |
| Giá, EUR | 54 000–147 852 |
| Năm | 2015–2018 |
| Số dặm km | 8 330–598 000 |
| Năm đăng ký | 2015–2023 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 10719 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 051 473 953 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 13031 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 838 139 320 VND |
| MAN TGM 18.320 4x4 BB TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk | số dặm: 15630 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 319 mã lực, khối hàng: 7805 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 4 537 104 753 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 9925 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 051 473 953 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4 Arocs 1827 A 4x4, Ex-! | số dặm: 12375 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 051 473 953 VND |
| Mercedes-Benz Atego 1323 A 4x4 Atego 1323 A 4x4, Heckkran Hiab 055 B-2 CL, 2x AHK | số dặm: 134155 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 231 mã lực, khối hàng: 5465 kg, tổng trọng lượng: 13500 kg | 1 855 937 664 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 8330 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 838 139 320 VND |
| MAN TGS 18.460 4x4 HIAB 322 E-6 Hipro Crane | năm sản xuất: 2017, số dặm: 266331 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 2820 kg | 3 722 308 840 VND |
| MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab | năm sản xuất: 2018, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5025 kg, tổng trọng lượng: 14100 kg | 2 301 510 000 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 8330 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 051 473 953 VND |



