Xe tải thùng lửng/ Phẳng 4x4, hộp số: tự động, điều hòa không khí





MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 298 585 000 VND
- ≈ 87 254 USD





MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung
42 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 290 885 336 VND
- ≈ 49 001 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 048 866 725 VND
- ≈ 77 774 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 048 866 725 VND
- ≈ 77 774 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 048 866 725 VND
- ≈ 77 774 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 048 866 725 VND
- ≈ 77 774 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4 Arocs 1827 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 048 866 725 VND
- ≈ 77 774 USD





MAN TGM 18.320 4x4 BB TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk
147 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 531 338 525 VND
- ≈ 172 009 USD





Terberg BC182
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 128 010 VND
- ≈ 20 882 USD






MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 298 585 000 VND
- ≈ 87 254 USD





Unimog U300 4x4 Vario-Pilot Klima
21 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 880 342 VND
- ≈ 25 466 USD





Volvo FM12 420 4X4 Kran MKG 300 bis 24 Meter
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 256 020 VND
- ≈ 41 765 USD





MAN TGS 18.460 4x4 HIAB 322 E-6 Hipro Crane
121 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 717 578 140 VND
- ≈ 141 119 USD





Unimog U 427 UGE 43 Hydrostat - Euro 6 - 4x4-





Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 835 803 220 VND
- ≈ 69 687 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 835 803 220 VND
- ≈ 69 687 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 835 803 220 VND
- ≈ 69 687 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 835 803 220 VND
- ≈ 69 687 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 835 803 220 VND
- ≈ 69 687 USD





Mercedes-Benz AROCS 1848 4x4 FASSI F255A.2.24.XE-Dynamic Cran
111 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 411 100 140 VND
- ≈ 129 485 USD





Scania P 320 4x4 Doka Flatbed
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 957 320 VND
- ≈ 80 739 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 11), Bỉ (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Hà lan (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 1 300–8 550 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–18 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 150–510 |
| Giá, EUR | 17 950–147 852 |
| Năm | 2000–2018 |
| Số dặm km | 1–522 000 |
| Năm đăng ký | 2000–2023 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng
| Iveco AS440T/P, 353kW, EURO 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 522000 km, cấu hình trục: 4x4, công suất đầu ra: 473 mã lực | 1 011 377 400 VND |
| Scania P 320 4x4 Doka Flatbed | năm sản xuất: 2015, số dặm: 98969 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7930 kg | 2 126 957 320 VND |
| MAN TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung | năm sản xuất: 2009, số dặm: 130200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 8300 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 133 968 600 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 9925 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 835 803 220 VND |
| MAN TGS 18.460 4x4 HIAB 322 E-6 Hipro Crane | năm sản xuất: 2017, số dặm: 266331 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 2820 kg | 3 717 578 140 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 8330 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 048 866 725 VND |
| MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung | năm sản xuất: 2009, số dặm: 130200 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 8300 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 290 885 336 VND |
| MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab | năm sản xuất: 2018, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5025 kg, tổng trọng lượng: 14100 kg | 2 298 585 000 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4, Ex-! | số dặm: 12375 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 835 803 220 VND |
| Mercedes-Benz AROCS 1851 4X4 ATLAS 190 4X HYD | năm sản xuất: 2015, số dặm: 476277 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 4020 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 143 813 610 VND |



