Xe tải thùng lửng/ Phẳng 4x4, điều hòa không khí





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 836 875 430 VND
- ≈ 69 810 USD





MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 299 927 500 VND
- ≈ 87 408 USD





MAN TGM 18.320 4x4 BB TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk
147 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 533 985 076 VND
- ≈ 172 314 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 050 063 376 VND
- ≈ 77 912 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 050 063 376 VND
- ≈ 77 912 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 050 063 376 VND
- ≈ 77 912 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4 Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 050 063 376 VND
- ≈ 77 912 USD





Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4 Arocs 1827 A 4x4, Ex-!
66 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 050 063 376 VND
- ≈ 77 912 USD





MAN TGS 18.360/440 4x4 BL TGS 18.360/440 4x4 BL, Winterdienstausstattung
42 120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 639 284 VND
- ≈ 49 088 USD





Mercedes-Benz Axor 1829 A 4x4 Axor 1829 A 4x4
85 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 613 085 628 VND
- ≈ 99 310 USD





Mercedes-Benz Axor 1829 A 4x4 Axor 1829 A 4x4, Ex-
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 279 036 VND
- ≈ 59 032 USD





MAN TGM 13.290 4x4 BL TGM 13.290 4x4 BL, Pfanzelt Seilwinde, Heckkran Epsilon M100L97, Funk
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 878 037 276 VND
- ≈ 109 379 USD





Mercedes-Benz AXOR 1829 4x4 Palfinger PK 8501 Crane
69 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 125 133 010 VND
- ≈ 80 765 USD





Terberg BC182
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 449 315 VND
- ≈ 20 919 USD






Iveco Daily 55S18W 4X4 Palfinger PK 7.501
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 928 872 530 VND
- ≈ 73 306 USD





Iveco ML100E22WM-BW 4x4 Camper Exped 19 TKm
36 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 134 600 234 VND
- ≈ 43 120 USD





Unimog U300 4x4 Vario-Pilot Klima
21 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 671 272 173 VND
- ≈ 25 511 USD





Volvo FM12 420 4X4 Kran MKG 300 bis 24 Meter
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 898 630 VND
- ≈ 41 839 USD





Unimog U300 Kran ATLAS 120 2E Bj 2012 mit Fernbedienung
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 296 860 930 VND
- ≈ 87 292 USD





MAN TGS 18.460 4x4 HIAB 322 E-6 Hipro Crane
121 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 719 749 410 VND
- ≈ 141 369 USD





MAN TGM 18.340 4x4 Palfinger PK 18002 Crane
91 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 799 778 410 VND
- ≈ 106 405 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 23), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 11), Bỉ (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 3), Estonia (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 418–9 111 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–18 600 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 163–480 |
| Giá, EUR | 17 950–134 900 |
| Năm | 2000–2018 |
| Số dặm km | 8 330–522 000 |
| Năm đăng ký | 2001–2023 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng
| UNIMOG U400 405/12 AHK KLIMA ZAPFWELLE vorn SFZ KOMMUN | năm sản xuất: 2012, số dặm: 227566 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 6110 kg, tổng trọng lượng: 12500 kg | 1 039 567 230 VND |
| Unimog U 300 4x4 mit Kran Nur 78.144 KM zGG.7.490Kg. | số dặm: 78144 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 418 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 2 143 532 430 VND |
| Mercedes-Benz Axor 1829 A 4x4, Ex- | năm sản xuất: 2007, số dặm: 97855 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 285 mã lực, khối hàng: 6900 kg, tổng trọng lượng: 16500 kg | 1 376 889 930 VND |
| MAN TGM 18.320 4x4 BB TGM 18.320 4x4 BB, Kran Atlas AK 165.2E-A2, Funk | số dặm: 15630 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 319 mã lực, khối hàng: 7805 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 4 533 985 076 VND |
| MAN TGM 18.250 4x4 Fassi F215A.0.23 Active HDS Cran | năm sản xuất: 2014, số dặm: 63979 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 2 494 654 695 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4, Ex-! | số dặm: 12375 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 836 875 430 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827 A 4x4 Arocs 1827 A 4x4, Ex-! | số dặm: 12375 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 050 063 376 VND |
| MAN TGM 18.340 4x4 HMF 1720-K5 / PLATFORM L=5009 mm | năm sản xuất: 2011, số dặm: 247483 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 340 mã lực, khối hàng: 7945 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 1 517 952 150 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 1827/30 A 4x4, Ex-! | số dặm: 8330 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 271 mã lực, khối hàng: 8550 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 836 875 430 VND |
| MAN TGS 18.460 4x4 HIAB 322 E-6 Hipro Crane | năm sản xuất: 2017, số dặm: 266331 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 2820 kg | 3 719 749 410 VND |



