Xe tải DAF CF 85 điều hòa không khí





DAF CF 85.410 8x2 Hyva container hook + crane
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 531 540 200 VND
- ≈ 58 267 USD





DAF CF 85 CF85-460 6X2/4 FAS HYVA HOOKLIFT
14 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 419 949 VND
- ≈ 17 022 USD





DAF CF 85.410 / 8X4 / BIG AXLE / FULL STEEL / NL TRUCK / HTS CABLE SYSTEM 32 TON / AIRCO / AUTOMATIC / EURO-5 / 2013
24 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 728 232 350 VND
- ≈ 27 705 USD





DAF CF 85 410 8X2 HIAB 422/5 HI PRO NL TRUCK
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 456 464 700 VND
- ≈ 55 411 USD





DAF CF85-400. 6x2. Klima. Kamera. Euro 6.
24 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 735 739 900 VND
- ≈ 27 991 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF CF85-360
14 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 933 370 VND
- ≈ 16 394 USD





DAF CF 85 410 6X2 + HIAB 422EP-5 HIPRO TREKKER/SATTELZUG/TRACTOR UNIT/ CAMION





DAF FAS 85 CF 460 VDL 21 Ton haakarmsysteem
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 780 785 200 VND
- ≈ 29 705 USD





DAF CF 85 360 Euro 5 / HMF 2420 K3 Crane - Remote Controle / 233 dkm / Side Bords / Flat Bed
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 198 204 980 VND
- ≈ 45 585 USD





DAF CF 85 CF85.510 8X2/4 FAC / 30-Tons NCH / Handgeschakeld / Nieuwe APK
19 299EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 552 829 VND
- ≈ 22 049 USD





DAF CF 85.360 | 6X2 | VDL HOOKLIFT | EURO 5
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 854 850 VND
- ≈ 13 424 USD





DAF CF85.410 - 8X4
38 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 166 673 270 VND
- ≈ 44 386 USD





DAF CF 85.460 - 6x4 - Manual - Spring/Spring - Hub red. - PALLIFT 30.000KG - 40.955
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 830 500 VND
- ≈ 31 418 USD





DAF CF 85.340 (STOKOTA 4 COMPARTIMENTS / 14000 L / BE TRUCK / MANUAL GEARBOX / EURO 3 / BOITE MANUELLE)
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 011 890 VND
- ≈ 19 365 USD





DAF FAC 85 CF 410 Palfinger 42 Tonmeter laadkraan
71 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 147 159 300 VND
- ≈ 81 688 USD





DAF CF 85.510 8X2 EURO 5 - HMF 2620-K5 + REMOTE CONTROL + CABLELIFT
39 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 700 450 VND
- ≈ 45 414 USD





DAF CF85.360 6X2 Palfinger PK27002 8x Extensions Crane Lift+ Steering Axle Euro 5
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 798 808 980 VND
- ≈ 68 435 USD





DAF CF85.510 8x2 | EURO5 * HAAKARM * 2x STUURAS * 2x LIFTAS * NL TRUCK * APK 01-2026
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 510 380 VND
- ≈ 19 308 USD





DAF CF85.410 / EEV / Klima / TUV: 4-2027 / NL Truck
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 386 560 VND
- ≈ 14 624 USD





DAF CF 85.380 6x2 Oś Skrętna Skrzynia HDS HIAB 220C + Pilot
32 033EUR
- ≈ 961 957 396 VND
- ≈ 36 597 USD





DAF CF 85.460 6x2 CF 85.460 6x2, Lenk-/Liftachse
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 034 600 450 VND
- ≈ 39 361 USD
Xe tải DAF CF 85: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 42), Bỉ (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Pháp (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 720–23 180 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–37 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–510 |
| Giá, EUR | 11 750–89 950 |
| Năm | 2004–2014 |
| Số dặm km | 233 540–1 092 389 |
| Năm đăng ký | 2005–2014 |
Giá cho Xe tải DAF CF 85
| DAF CF 85.460 8X2 HIAB 477E-7 + JIB 75X + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2009, số dặm: 784422 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 14855 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 2 695 210 450 VND |
| DAF FAS CF85.410 6x2 Euro5 FAS CF85.410 6x2 SpaceCab Euro5 - HaakarmSysteem AJK 20T - KlapBumper - Vangmuilkoppeling - LiftAs | năm sản xuất: 2008, số dặm: 630587 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 408 mã lực, khối hàng: 16040 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 509 011 890 VND |
| DAF CF85.410 6x4 PALFINGER PK 34002 SH Crane Winch | năm sản xuất: 2011, số dặm: 353632 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 409 mã lực | 2 222 234 800 VND |
| DAF CF85.410 - 8X4 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 420597 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 17020 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 166 673 270 VND |
| DAF CF 85.460 8X2 EURO 5 - HMF 2620 K4 + FJ600 K4 + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2011, số dặm: 608644 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 18600 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 439 948 090 VND |
| DAF CF 85.360 8x2 + HIAB 422E8 + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2008, số dặm: 614890 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 14940 kg, tổng trọng lượng: 34000 kg | 1 740 250 090 VND |
| DAF CF 85.460 8X2 MANUAL COPMA | năm sản xuất: 2008, số dặm: 439722 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 17500 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 809 313 890 VND |
| DAF CF 85.410 6x4 Tipper | năm sản xuất: 2008, số dặm: 466000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 408 mã lực, khối hàng: 20525 kg | 792 797 280 VND |
| DAF CF 85.430 * ABROLLKIPPER + JONSERED J1320 Z /8x4 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 574000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 408 416 380 VND |
| DAF CF 85.460 6x2, Lenk-/Liftachse | năm sản xuất: 2008, số dặm: 551475 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 14680 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 897 902 980 VND |



