Xe tải DAF 4x2, cẩu gấp





DAF CF 65.240,KRAN EFFER 110/2S,MANUELL,BLATT,1 HAND
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 202 080 VND
- ≈ 25 195 USD





DAF LF 45.150 RHD Tadano TS-75 M crane 8 t
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 150 761 600 VND
- ≈ 43 717 USD





DAF LF 18.310 E6 / Skip loader Fornal NKR 130V / HDS HMF 735 K2 / Manual gearbox
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 007 680 VND
- ≈ 48 779 USD





DAF CF 65.240,KRAN EFFER 110/2S,MANUELL,BLATT,1 HAND
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 202 080 VND
- ≈ 25 195 USD





DAF CF 75.310 * Pritsche 5,75 m * PK 12000/FUNK
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 617 777 280 VND
- ≈ 23 469 USD





DAF CF 75.310 * Pritsche 5,75 m * PK 12000/FUNK
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 352 480 VND
- ≈ 21 743 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF LF 18.310 E6 / Skip loader Fornal NKR 130V / HDS HMF 735 K2 / Ma
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 329 432 480 VND
- ≈ 50 505 USD





DAF LF 18.310 E6 / Skip loader Fornal NKR 130V / HDS HMF 735 K2 / Manual gearbox
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 007 680 VND
- ≈ 48 779 USD





DAF LF 18.310 E6 / Skip loader Fornal NKR 130V / HDS HMF 735 K2 / Manual gearbox
42 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 007 680 VND
- ≈ 48 779 USD





DAF LF / 260 / ACC / E 6 / SKRZYNIOWY + HDS / PALFINGER PK 9002 / WY
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 541 414 880 VND
- ≈ 58 558 USD





DAF LF55.220
22 699EUR
- ≈ 687 398 356 VND
- ≈ 26 114 USD





DAF CF 65
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 372 000 VND
- ≈ 25 885 USD





DAF LF 250 / 4X2 / SKRZYNIOWY - 7.30 + HDS HYVA HB 150XE3 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / MAX UDŹWIG: 5200 KG / EURO 6
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 302 177 600 VND
- ≈ 49 469 USD





DAF LF 250 / 4X2 / SKRZYNIOWY - 7.30 + HDS HYVA HB 150XE3 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / MAX UDŹWIG: 5200 KG / WIDŁY DO PALET / EURO 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 208 299 680 VND
- ≈ 45 903 USD





DAF LF 230 4x2 + PALFINGER PK 7.501 SLD5 - AS GOOD AS NEW - ONLY 46 TKM - 3 SEATS - WHEELBASE: 535 CM - CAMERA - REMOTE CONTROL -
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 710 346 400 VND
- ≈ 102 966 USD





DAF CF 400 FT / HMF 1820 Crane - Remote Controle / Tacho V2 / APK TUV 09-26
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 883 680 VND
- ≈ 40 151 USD





DAF CF75.250
24 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 737 395 920 VND
- ≈ 28 013 USD





DAF FA LF55.220 4x2 DagCabine Euro5 16T - OpenLaadBak met Borden 5.5m + Hiab 088 E-2 Remote Control - Full Steel - HandGeschakeld - Airco
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 149 840 VND
- ≈ 22 951 USD





DAF CF 65.220 Euro 5, Palfinger 10TM Remote, NL Truck TOP!
22 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 679 857 840 VND
- ≈ 25 827 USD





DAF LF55-220 Fassi 650, EURO 5, Only 195. Tkm
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 672 800 VND
- ≈ 18 982 USD





Daf CF250 4X2 Kran Hiab 099-2
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 051 680 VND
- ≈ 28 646 USD
Xe tải DAF: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Đức (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 920–13 290 |
| Tổng trọng lượng, kg | 10 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 177–408 |
| Giá, EUR | 16 500–96 450 |
| Năm | 2000–2023 |
| Số dặm km | 32 518–1 018 000 |
| Năm đăng ký | 2000–2024 |
Giá cho Xe tải DAF
| DAF XB 260 4X2 FASSI F110B.0.22 Active Kran Crane 6m3 tipper Automatic ACC Euro 6 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 32518 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 260 mã lực, khối hàng: 7534 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 2 920 814 640 VND |
| DAF CF 65.220 Euro 5, Palfinger 10TM Remote, NL Truck TOP! | năm sản xuất: 2009, số dặm: 313939 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 222 mã lực, khối hàng: 9820 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 679 857 840 VND |
| DAF CF75.250 | năm sản xuất: 2003, số dặm: 220468 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 10020 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 737 395 920 VND |
| DAF LF 220 FA + HIAB 060/2 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 360452 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 219 mã lực, khối hàng: 5505 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 560 239 200 VND |
| DAF CF 65.240,KRAN EFFER 110/2S,MANUELL,BLATT,1 HAND | Mới, năm sản xuất: 2000, số dặm: 265564 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 241 mã lực, khối hàng: 8500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 663 202 080 VND |
| DAF LF 250 / 4X2 / SKRZYNIOWY - 7.30 + HDS HYVA HB 150XE3 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / MAX UDŹWIG: 5200 KG / EURO 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 354000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 302 177 600 VND |
| DAF XF 105.410 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 1018000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 408 mã lực, khối hàng: 4260 kg | 740 424 240 VND |
| DAF LF 18.310 E6 / Skip loader Fornal NKR 130V / HDS HMF 735 K2 / Manual gearbox | năm sản xuất: 2015, số dặm: 345000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 8025 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 284 007 680 VND |
| DAF LF 250FA / Palfinger PK8501A DAF LF 250FA / Palfinger PK8501A / KRAN | năm sản xuất: 2015, số dặm: 287887 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 245 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 165 903 200 VND |
| DAF LF 210 GRUA HMF 910K-RC CAJA FIJA 12T EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 248000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 5500 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 2 059 257 600 VND |






