Xe cẩu tự hành 2015 Năm, 3, hộp số: tự động





MAN TGS 33.400 6x4 BB, Navi, Heckkran PK18002-EH C,
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 045 674 890 VND
- ≈ 77 684 USD





Volvo FH4-500 / VEB+ / I-PARKCOOL / PALFINGER EPSILON E75Z / 20METER / SAMRO TIPPER / ALUMINIUM BOX / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 20
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 238 413 050 VND
- ≈ 47 028 USD





Mercedes-Benz Arocs 3345 6x6 BDF Palfinger PK 33002 EH
175 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 360 340 930 VND
- ≈ 203 558 USD





Volvo FH 750 Loglift, 6x4, Dynamic steering, Special paint
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 116 100 650 VND
- ≈ 42 383 USD





Volvo FH 540 HMF 2620 K5, Rotator, Stuuras
39 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 223 093 421 VND
- ≈ 46 446 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 26.400 6X2 Grua Palfinger PK23001 EH Retarder Eje elevable Euro 6
62 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 920 304 680 VND
- ≈ 72 923 USD





Scania P360 6x2, HIAB 188 E-3, Chassis / Fahrgestell
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 944 450 VND
- ≈ 40 061 USD





MAN TGS 33.400 6x4 BB TGS 33.400 6x4 BB, Navi, Heckkran PK18002-EH C, Funk
74 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 275 377 577 VND
- ≈ 86 407 USD





MAN TGS 28.440 6x2-4 BL TGS 28.440 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Kran Atlas 126.3E-A2L, Funk
85 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 605 621 057 VND
- ≈ 98 948 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Lenk-/Lift, Edscha, Heckkran Palfinger PK23002-C + Jib PJ060A, Funk
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 539 572 361 VND
- ≈ 96 439 USD





Mercedes-Benz Actros 2948 6X4 Knijpercombinatie Palfinger Epsilon





Scania P410 HIAB X-HIDOU 188 E-5, RETARDER, WHEELBASE 4,70M
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 269 090 VND
- ≈ 56 782 USD





Mercedes-Benz Arocs 4 6x4 Dreiseitenkipper mit Kran
47 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 455 517 560 VND
- ≈ 55 273 USD





Mercedes-Benz Arocs 4 6x4 Dreiseitenkipper mit Ladekran
47 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 455 517 560 VND
- ≈ 55 273 USD





Scania G490 6x4 Steel springs, Hiab 211-E6, Retarder
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 293 357 500 VND
- ≈ 87 090 USD





Scania G450 // 6x2// Skrzynia 6.40x2.49 // HDS Palfinger // Oś skrętna podnoszona //
39 900EUR
- ≈ 1 220 066 190 VND
- ≈ 46 331 USD





Scania P360 6X4 Palfinger PK16001K Crane + 10m3 2-way tipper Big-Axle Euro 6
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 831 628 190 VND
- ≈ 69 555 USD





Mercedes-Benz Arocs 2636 6x4 Euro 6 Hiab Banden Manipulator Montagesysteem Just 23.978 km!
119 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 654 082 950 VND
- ≈ 138 763 USD





Iveco Stralis 420 !KRAAN/CRANE/GRUE/ Palfinger 42TM!! RADIO REMOTE!! EURO 6!!NL truck!





Volvo FH 540 HMF 2620 K5, Stuuras
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 238 413 050 VND
- ≈ 47 028 USD





Mercedes-Benz AROCS 2533/ 6X2 / LAWETA + HDS HIAB 188 B-2 / NAJAZDY HYDRAULICZ
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 645 005 650 VND
- ≈ 100 443 USD
Xe cẩu tự hành: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 24), Ba Lan (Khuyến mãi: 22), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 13), Đức (Khuyến mãi: 12), Bỉ (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 075–17 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–32 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 310–580 |
| Giá, EUR | 16 500–133 400 |
| Năm | 2015–2015 |
| Số dặm km | 207 000–911 131 |
| Năm đăng ký | 2015–2016 |
Giá cho Xe cẩu tự hành
| Iveco Stralis 310 6x2 Euro 6 + Atlas 129.3V A11 crane | năm sản xuất: 2015, số dặm: 303000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 504 538 650 VND |
| Mercedes-Benz AROCS 2542 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 573000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 13000 kg | 1 327 089 540 VND |
| Volvo FH 420 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 568000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 13000 kg | 1 755 182 940 VND |
| MAN TGS 26.400 6X2 Grua Palfinger PK23001 EH Retarder Eje elevable Euro 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 474183 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 15060 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 920 304 680 VND |
| Mercedes-Benz Arocs 4 6x4 Dreiseitenkipper mit Ladekran | năm sản xuất: 2015, số dặm: 707000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 12000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 455 517 560 VND |
| MAN TGM 26.340*PRITSCHE 7,20m *PK 23002 + FUNK * TOP | năm sản xuất: 2015, số dặm: 752000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 340 mã lực, khối hàng: 13000 kg | 1 632 870 540 VND |
| Mercedes-Benz AROCS 2640 *HIAB 144 BS - 3/FUNK + * 6x4 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 348000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 504 346 390 VND |
| Volvo FH 420 Pritsche 6,60m * PK 18001 L* TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2015, số dặm: 568000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 709 315 790 VND |
| MAN TGX 26.440 Pritsche 6,60 m*TEREX 135.2-A11 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 695000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 036 597 590 VND |
| Renault T 380 * Abschleppwagen 7,50m* KRAN/FUNK * TOP | năm sản xuất: 2015, số dặm: 434000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 379 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 015 096 790 VND |




