Xe cẩu tự hành RENAULT D cẩu gấp





Renault D16, Palfinger
33 890EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 017 428 635 VND
- ≈ 38 662 USD





Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 855 700 VND
- ≈ 45 404 USD





Renault D 7.5 180 / AUTOMAT / FASSI F32 / SERVICED!
30 616EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 919 138 244 VND
- ≈ 34 927 USD





Renault Premium DXi Lander D320.19PR 9+2 m / crane / flatbed truck
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 468 700 VND
- ≈ 24 869 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 537 500 VND
- ≈ 28 520 USD





Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 537 500 VND
- ≈ 28 520 USD





Renault D 180.75 4x2 D 180.75 4x2 mit Kran Palfinger PK6001
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 872 184 618 VND
- ≈ 33 142 USD





RENAULT D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROTATOR / PILOT / EURO 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 498 072 850 VND
- ≈ 56 926 USD





Renault 9+2m! Premium DXI Lander D320.19PR
20 275EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 685 912 VND
- ≈ 23 129 USD





Renault D 7.5 *TIPPER 3,25m *MAXILIFT 150 D.2 * TOP!
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 750 350 VND
- ≈ 39 814 USD





Renault D 7.5 *TIPPER 3,25m *MAXILIFT 150 D.2 * TOP!
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 092 782 600 VND
- ≈ 41 525 USD





Renault D 26 Grab Truck





Renault D 180 Hiab 3,8 Tonmeter Euro 6 Just 178.017 km!
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 419 250 VND
- ≈ 22 245 USD





Renault D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROT
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 543 105 100 VND
- ≈ 58 637 USD





Renault D12.210 * HIAB 066 CL * TOPZUSTAND
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 092 782 600 VND
- ≈ 41 525 USD





Renault D 280 4X4 HIAB X-HIDUO 118 Kran Crane Tipper Automatic Euro 6
105 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 152 257 500 VND
- ≈ 119 785 USD





Renault D12.210 * HIAB 066 CL * TOPZUSTAND
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 750 350 VND
- ≈ 39 814 USD





Renault D7.5 180 4X2 + PALFINGER PK 4200 KRAAN/KRAN/CRANE/GRUA EURO 6
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 870 623 500 VND
- ≈ 33 083 USD





Renault D14.250
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 046 249 275 VND
- ≈ 39 757 USD





Renault Trucks D
175 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 253 762 500 VND
- ≈ 199 641 USD
Xe cẩu tự hành RENAULT D: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Séc (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 890–7 410 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–320 |
| Giá, EUR | 19 500–175 000 |
| Năm | 2009–2022 |
| Số dặm km | 500–415 082 |
| Năm đăng ký | 2014–2024 |
Giá cho Xe cẩu tự hành RENAULT D
| Renault D 280 4X4 HIAB X-HIDUO 118 Kran Crane Tipper Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 5480 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, tổng trọng lượng: 16000 kg | 3 152 257 500 VND |
| Renault D 180 Hiab 3,8 Tonmeter Euro 6 Just 178.017 km! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 178017 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 2735 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 585 419 250 VND |
| Renault D14.250 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 85226 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 3660 kg, tổng trọng lượng: 14300 kg | 1 046 249 275 VND |
| Renault D 7.5 180 / AUTOMAT / FASSI F32 / SERVICED! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 79700 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 3430 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 919 138 244 VND |
| Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153536 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, khối hàng: 5280 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 750 537 500 VND |
| Renault 9+2m! Premium DXI Lander D320.19PR | năm sản xuất: 2009, số dặm: 415082 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7410 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 608 685 912 VND |
| Renault D16, Palfinger | năm sản xuất: 2016, số dặm: 404000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 239 mã lực, tổng trọng lượng: 16300 kg | 1 017 428 635 VND |
| RENAULT D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROTATOR / PILOT / EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 47000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 498 072 850 VND |
| Renault D 7.5 *TIPPER 3,25m *MAXILIFT 150 D.2 * TOP! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 98000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 3500 kg | 1 092 782 600 VND |
| Renault D 7.5 *TIPPER 3,25m *MAXILIFT 150 D.2 * TOP! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 98000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 7500 kg | 1 047 750 350 VND |



