Xe cẩu tự hành MAN cẩu gấp cẩu gấp




MAN TGS 35.510 8×4 Tridem kranväxlare Palfinger





MAN Baumaschinen Maschinentransporter mit Rampen
209 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 266 648 460 VND
- ≈ 240 921 USD





MAN TGS 41.520 8x8, F705R.2.7 L436 V20 TECHNO
454 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 554 351 600 VND
- ≈ 521 096 USD





MAN Baumaschinen Maschinentransporter mit Rampen
209 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 266 648 460 VND
- ≈ 240 921 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 41.520 8x8 mit Fassi Ladekran F705R.2.6 TECH
407 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 151 147 800 VND
- ≈ 467 150 USD





MAN TGS 41.520 8x8, F705R.2.7 L436 V20 TECHNO
454 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 554 351 600 VND
- ≈ 521 096 USD





Man TGM 26.320
290 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 658 066 000 VND
- ≈ 332 859 USD





MAN TGS 33.510 MAN TGS 33.510 6X4 BB Euro6e LogLift 165Z
179 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 370 986 460 VND
- ≈ 206 487 USD





MAN TGM 18.320 TGM 18.320 4x2 BB EuromixMTP HIAB 138-3
169 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 072 432 460 VND
- ≈ 195 009 USD





MAN TGM 18.320 MAN TGM 18.320 4x4 BB EuromixMTP Hiab 138-3
169 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 072 432 460 VND
- ≈ 195 009 USD





MAN TGM 18.250
68 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 042 109 360 VND
- ≈ 78 508 USD





MAN TGS 41.480 TGS 41.480 8x4/Euro6e Euromix Kipper Hiab 228-6
257 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 699 707 660 VND
- ≈ 296 015 USD





MAN TGS 35.440 - 8x4 - FASSI F365RA.2.26 + RC Crane + Tipper
269 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 057 972 460 VND
- ≈ 309 788 USD





MAN TGS 41.480 TGS 41.480 8x4/Euro6e Euromix Kipper Hiab 228-6
257 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 699 707 660 VND
- ≈ 296 015 USD





MAN TGX 33.510 MAN TGX 33.510 6x4 BB LogLift 150 Z
185 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 550 118 860 VND
- ≈ 213 374 USD





MAN TGX 26.580 MAN TGX 26.580 6x4 LANGHOLZ EPSILON TZ 17
219 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 565 202 460 VND
- ≈ 252 399 USD





MAN 8x4 mit F1150RA.2.28 L616 Winde
568 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 16 984 737 060 VND
- ≈ 652 977 USD





MAN 8x4 mit F1150RA.2.28 L616 Winde
568 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 16 984 737 060 VND
- ≈ 652 977 USD





MAN 35.520 8x4 Kran Fassi F800, OHNE ABSTÜTZÜBERWACH
281 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 389 367 400 VND
- ≈ 322 528 USD





MAN TGS 35.520 mit F805R.2.7 L436 TECHNO NEU
446 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 315 508 400 VND
- ≈ 511 914 USD
Xe cẩu tự hành MAN cẩu gấp: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 70), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 400–31 925 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 319–693 |
| Giá, EUR | 134 900–568 900 |
| Năm | 2022–2026 |
| Số dặm km | 50–203 100 |
| Năm đăng ký | 2010–2026 |
Giá cho Xe cẩu tự hành MAN
| MAN TGS 33.440 MAN TGS 33.440 6x6 Kran HIAB X-HiPro 302 E 5 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 209 900 EUR |
| MAN TGS 33.510 TGS 33.510 6X6 Euro6e LogLift 165 Z | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 750 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 192 900 EUR |
| MAN TGS 32.510 8x2 mit F710 Frontkran sofort | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 418 000 EUR |
| MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12 | Mới, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10480 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 153 252 EUR |
| MAN TGX 26.520 MAN TGX 26.520 TG3 Retarder / 6X2 PK 53002-SH | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 349 900 EUR |
| MAN TGS 26.440 TGS 6X2 NEW! FASSI F235A.0.25 Crane Kran + HYVA 20-57-S Lift + Steering axle Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 100 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 204 900 EUR |
| MAN TGS 35.520 TGS 35.520 8x4 Abrollkipper + Kran HIAB 228-6 | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 37000 kg | 269 900 EUR |
| MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 445 800 EUR |
| Man TGM 26.320 | Mới, năm sản xuất: 2022, số dặm: 7908 km, công suất đầu ra: 429 mã lực | 290 000 EUR |
| MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 445 800 EUR |



