Xe cẩu tự hành MAN cẩu gấp





MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO
445 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 395 130 920 VND
- ≈ 509 500 USD





MAN TGS 35.520 8x4 Hydro, Kran Fassi F805 TECHNO
445 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 395 130 920 VND
- ≈ 509 500 USD





MAN TGS 33.400 6x6 Winterdienst, Kran Fassi ,Meiller
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 980 123 660 VND
- ≈ 75 316 USD





MAN 18.192 Dreiseitenkipper Kran orig. 202.000 km !
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 592 500 VND
- ≈ 14 286 USD





MAN TGL 8.180 4x2 PK 4200 / BOX L=4017 mm / ONLY 44240 km
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 898 417 260 VND
- ≈ 34 172 USD





MAN 18.430 TGS Kran Fassi F155, Kipper
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 001 735 260 VND
- ≈ 114 174 USD





MAN 18.430 TGS Kran Fassi F155, Kipper
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 001 735 260 VND
- ≈ 114 174 USD





MAN TGA 33.480 | 6X4 | HIAB 166E-5 | KIPPER | HUB REDUCTION | EURO 3
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 976 540 500 VND
- ≈ 37 143 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGA 33.480 | 6X4 | HIAB 166E-5 | KIPPER | HUB REDUCTION | EURO 3
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 976 540 500 VND
- ≈ 37 143 USD





MAN TGX 35.520 8X4 NEW! Palfinger PK580 TEC Crane + PJ150E JIB Winch Hydrodrive
461 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 851 851 400 VND
- ≈ 526 872 USD





MAN TGS 35.480 8x4*4 FASSI F275 / HYVALIFT 26 ton / L=6300 mm
207 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 234 835 500 VND
- ≈ 237 149 USD





MAN TGS 35.480 8x4*4 FASSI F275 / HYVALIFT 26 ton / L=6300 mm
207 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 234 835 500 VND
- ≈ 237 149 USD





MAN TGA 35.400 8X4 Kran PM 48028 bis 26 Meter
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 920 028 860 VND
- ≈ 73 030 USD





MAN TGS 26.400 6X2-2 BL / Palfinger PK 21001L
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 006 587 900 VND
- ≈ 38 286 USD





MAN TGS 35.440 * KIPPER 5,60m + KRAN/FUNK * 8x4 *TOP
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 679 649 660 VND
- ≈ 63 887 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 BL TGS 26.400 6x2-4 BL, Kran, Motorabtrieb, Lenk-/Liftachse, Epsilon Q180ZR95TR
93 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 820 008 584 VND
- ≈ 107 262 USD





MAN TGS 26.320 6X2-4/ HMF 1643 Z CRANE/
41 497EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 246 876 957 VND
- ≈ 47 426 USD





MAN 35.480 8X4H-6 BL MET PALFINGER PK92002-SH H KRAAN / KRAN / CRANE / GRUA





MAN TGL 12.210 - HIAB 077 DUO Crane / Grua - Manual gearbox - Euro 4
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 658 860 VND
- ≈ 15 886 USD





MAN TGS 35.480 Palfinger PK20002
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 611 600 VND
- ≈ 38 858 USD
Xe cẩu tự hành MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 262), Hà lan (Khuyến mãi: 162), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 129), Ba Lan (Khuyến mãi: 123), Bỉ (Khuyến mãi: 106)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 515–20 427 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 800–39 594 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–531 |
| Giá, EUR | 14 912–372 114 |
| Năm | 1998–2026 |
| Số dặm km | 500–872 388 |
| Năm đăng ký | 1998–2024 |
Giá cho Xe cẩu tự hành MAN
| MAN TGS 35.480 8x4*4 FASSI F275 / HYVALIFT 26 ton / L=6300 mm | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 844 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 18440 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 6 234 835 500 VND |
| MAN TGS 32.510 mit F710 Frontkran sofort | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 12 559 813 200 VND |
| MAN TGM 13.250/340 4X4 BL, Kran Hiab 026 T-3, | số dặm: 625095 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 6135 kg, tổng trọng lượng: 13000 kg | 868 369 860 VND |
| MAN TGS 35.440 (BE TRUCK / TRIDEM / 2X STEERING AXLE / PALFINGER HOOK + CRANE T26 / BUCKET / ROTATOR / REMOTE / CAMERA) | năm sản xuất: 2012, số dặm: 734064 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực | 1 065 180 330 VND |
| MAN TGM 13.250/340 4X4 BL, Kran Hiab 026 T-3, | số dặm: 599975 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5945 kg, tổng trọng lượng: 13000 kg | 868 369 860 VND |
| MAN TGS 36.400 8x4 Euro 6 HMF 22 Tonmeter Z-kraan | năm sản xuất: 2016, số dặm: 338560 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 16525 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 2 749 337 100 VND |
| MAN TGS 26.440 6X4 HIAB 477 EP-5 HIDUO Crane Retarder Euro 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 428870 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 8855 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 551 024 260 VND |
| MAN 18.192 Dreiseitenkipper Kran orig. 202.000 km ! | năm sản xuất: 1992, số dặm: 202000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 190 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 375 592 500 VND |
| MAN LE 18.280 Pritsche mit HIAB 133 K PRO/HIPRO Kran | năm sản xuất: 2003, số dặm: 468800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8700 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 537 848 460 VND |
| MAN TGS 26.400 6X2-2 BL / Palfinger PK 21001L | năm sản xuất: 2013, số dặm: 366348 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 006 587 900 VND |




