Xe cẩu tự hành IVECO cẩu gấp, hộp số: tự động





Iveco AD260S31Y/PS 6x2 RHD + Atlas 135.2E-A2
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 742 250 VND
- ≈ 17 957 USD





IVECO Stralis 19.310 / 2-side tipper / Fassi F155A.0.23 / remote control
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 979 417 550 VND
- ≈ 75 187 USD
Iveco * Iveco Tracker 450 E6 * 8x4 * HDS Palfinger PK 27002-SH G 22m * Sprowadzony *
82 132EUR
- ≈ 2 504 984 934 VND
- ≈ 95 151 USD





IVECO
51 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 555 474 500 VND
- ≈ 59 084 USD





IVECO Stralis 19.310 / 2-side tipper / Fassi F155A.0.23 / remote contr
66 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 022 116 850 VND
- ≈ 76 809 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Stralis 19.310 / 2-side tipper / Fassi F155A.0.23 / remote control
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 979 417 550 VND
- ≈ 75 187 USD





IVECO Eurocargo ML150E28WS 4x4 (single wheels)





Iveco AS260S42Y/FS CM BDF HIAB 144E-4 Hiduo12,7m (9)
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 936 050 VND
- ≈ 32 322 USD





IVECO STRALIS 19.310 E6 / Flatbed 19 EPAL / FASSI F135 / 225 MTH! / 5.7 T
45 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 827 150 VND
- ≈ 52 944 USD





Iveco Pritsche + HIAB HIDUO 228 Kran
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 284 412 550 VND
- ≈ 86 773 USD





IVECO STRALIS 560
-22,3%
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 936 050 VND
- ≈ 32 322 USD





Iveco Trakker 410 8x4 Cable system with Crane
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 003 433 550 VND
- ≈ 38 115 USD





Iveco AD340T36 8X4
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 237 750 VND
- ≈ 28 383 USD





Iveco Trakker 360 6x4, Euro 6, Steel suspension, PTO, Palfinger
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 399 927 050 VND
- ≈ 53 176 USD





Iveco X-Way 360 6X4, EURO 6, Steel suspension, Palfinger
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 399 927 050 VND
- ≈ 53 176 USD





Iveco Trakker 380T35 / 6X4 / 2X BIG AXLE / FULL STEEL / HMF 1560 K2 REMOTE / 2SIDE TIPPER / 335304 KM / NEW TURBO / AIRCO / EURO-3 / 2
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 237 750 VND
- ≈ 28 383 USD





Iveco Trakker AD380T41 6x4 Palfinger 16 Tonmeter laadkraan
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 730 250 VND
- ≈ 45 761 USD





Iveco Eurocargo 120 E22 // Fassi F80A22 //
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 944 050 VND
- ≈ 13 786 USD





IVECO / STRALIS / 310 / 4x2 /WYWROTKA - 5,3 M / HDS FASSI 135 - 8 M / EURO 6
46 832EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 352 584 VND
- ≈ 54 255 USD





IVECO 180E25 / 4X2 / SKRZYNIOWY 7,5m + HDS HYVA HB150X MAX UDŹWIG 5 200KG / STEROWNIE RADIOWE / ROTATOR / AUTOMAT
46 832EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 352 584 VND
- ≈ 54 255 USD





IVECO STRALIS 560 / 6X4 / DO DREWNA / DO DRZEWA / DO LASU / HDS PALFINGER EPSILON / UDŹWIG - 5 250 KG
42 125EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 791 437 VND
- ≈ 48 802 USD
Xe cẩu tự hành IVECO: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 56), Ba Lan (Khuyến mãi: 20), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 16), Đức (Khuyến mãi: 12), Tây ban nha (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 540–18 850 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 000–35 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–526 |
| Giá, EUR | 15 500–149 990 |
| Năm | 2007–2025 |
| Số dặm km | 2 100–585 715 |
| Năm đăng ký | 2006–2025 |
Giá cho Xe cẩu tự hành IVECO
| IVECO TRAKKER 360 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 254371 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 951 968 000 VND |
| Iveco Trakker AD380T41W 8x6 Euro 6 HMF 19 Tonmeter Z-kraan | năm sản xuất: 2018, số dặm: 221899 km, cấu hình trục: 8x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 19040 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 3 812 437 500 VND |
| IVECO X-WAV 510 6x4BL / crane | năm sản xuất: 2019, số dặm: 330000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 11000 kg | 1 723 221 750 VND |
| Iveco Eurocargo ML160E25 HMF 11 Tonmeter laadkraan Just 77.658 km! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 77658 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 252 mã lực, khối hàng: 7130 kg, tổng trọng lượng: 15990 kg | 2 424 710 250 VND |
| Iveco Eurocargo 80E22 - Fassi F40A.0.24 crane with remote - Euro 5 - Side boards - Low KM | năm sản xuất: 2010, số dặm: 114214 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 218 mã lực, khối hàng: 2800 kg, tổng trọng lượng: 8000 kg | 545 941 050 VND |
| IVECO STRALIS 260S36 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 528000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực | 3 507 442 500 VND |
| Iveco Eurocargo 180E250 4X2 HYVA HB.150XE3 Kran Crane Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 225703 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7465 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 018 683 300 VND |
| IVECO Stralis 310 E6 / 120 tho. km! / HIAB 211 EP-5 HIDUO crane / Max. reach 15 m!!! / remote control / rotator | năm sản xuất: 2016, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 5070 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 509 725 250 VND |
| Iveco Trakker AD380T41 6x4 Palfinger 16 Tonmeter laadkraan | năm sản xuất: 2012, số dặm: 510571 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 11940 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 204 730 250 VND |
| Iveco EuroTrakker 410pk 6X4 Próximamente: Grua Palfinger PK18.002 + Gancho 20t Cubos Reductores Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 310072 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 18436 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 1 976 367 600 VND |



