Xe tải khung gầm MAN 6x4





MAN TGS 26.400 6X4 BL
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 377 109 940 VND
- ≈ 52 309 USD





MAN T40 26.364/414 6x4, 6-Zylinder T40 26.364/414 6x4, 6-Zylinder
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 675 543 VND
- ≈ 20 005 USD





MAN T39 26.364 6x4
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 427 047 VND
- ≈ 17 489 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 309 112 375 VND
- ≈ 125 696 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 309 112 375 VND
- ≈ 125 696 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGA 26.430 6X4 BL TGA 26.430 6X4 BL
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 421 031 VND
- ≈ 27 555 USD





MAN TGS 28.440 6X4H-4 BL TGS 28.440 6X4H-4 BL, HydroDrive, Lenk-/Liftachse, 2x Nebenantrieb
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 527 231 VND
- ≈ 59 010 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB, mehrfach vorhanden!
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 309 112 375 VND
- ≈ 125 696 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 309 112 375 VND
- ≈ 125 696 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 309 112 375 VND
- ≈ 125 696 USD




MAN TGS 26.400 6X4 BL TGS 26.400 6X4 BL
38 772EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 189 160 503 VND
- ≈ 45 170 USD





MAN TGS 26.400 6X4 BL TGS 26.400 6X4 BL
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 527 231 VND
- ≈ 59 010 USD





MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, ATM 60.000km, Winterdienstausstattung
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 824 793 775 VND
- ≈ 31 329 USD





MAN TGS 33.400 6X4 NEW 6x4 chassis! Steelsuspension Big-Axle Manual EURO 2
85 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 634 604 540 VND
- ≈ 100 075 USD





MAN TGS 33.400 6X4 BB CH
75 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 324 831 480 VND
- ≈ 88 308 USD





MAN TGS 26.400 6x4 Hydrodrive Fahrgestell Lenkachse
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 406 100 VND
- ≈ 21 552 USD





MAN TGA 33 360 6x4, Steel suspension
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 991 940 VND
- ≈ 17 358 USD





MAN TGS 40.400 6X4 NEW CHASSIS! Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 2
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 021 192 540 VND
- ≈ 76 774 USD





MAN 26.293 6x4





MAN TGS 28.400 6X4H-4 BL
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 074 540 VND
- ≈ 41 824 USD





MAN F80 26.342
9 000EUR
- ≈ 276 035 400 VND
- ≈ 10 485 USD
Xe tải khung gầm MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 17), Bỉ (Khuyến mãi: 14), Hà lan (Khuyến mãi: 10), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 1), Slovenia (Khuyến mãi: 1)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 9 740–17 770 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–40 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–510 |
| Giá, EUR | 9 000–119 900 |
| Năm | 1980–2026 |
| Số dặm km | 11–1 126 054 |
| Năm đăng ký | 1980–2025 |
Giá cho Xe tải khung gầm MAN
| MAN TGA 26.430 6X4H/4 BL | số dặm: 100300 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 17300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 917 050 940 VND |
| MAN TGS 28.440 6X4H-4 BL, HydroDrive, | số dặm: 168900 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 16000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 377 109 940 VND |
| MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, ATM 60.000km, Winterdienstausstattung | năm sản xuất: 2003, số dặm: 644395 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 14000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 824 793 775 VND |
| MAN TGS 26.400 6X4 BL TGS 26.400 6X4 BL | năm sản xuất: 2011, số dặm: 273007 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 9740 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 189 160 503 VND |
| MAN TGS 33.400 6X4 BB CH | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 1700 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 400 mã lực | 2 324 831 480 VND |
| MAN TGA 33.430 problem boite/gearbox | năm sản xuất: 2005, số dặm: 785324 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, khối hàng: 10360 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 481 528 420 VND |
| MAN TGS 26.400 6X4 BL | số dặm: 154271 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 16000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 377 109 940 VND |
| MAN TGS 33.440 6x4 BB | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 17300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 002 651 740 VND |
| MAN TGS 40.400 6X4 New! Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 2 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 40000 kg | 2 021 192 540 VND |
| MAN T40 26.364/414 6x4, 6-Zylinder | năm sản xuất: 2000, số dặm: 455055 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 426 321 340 VND |




