Xe tải khung gầm MAN 6x4





MAN T39 26.364 6x4
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 879 390 VND
- ≈ 13 818 USD





MAN TGA 26.480 (6X4 / MANUAL PUMP / POMPE MANUELLE / BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 986 395 VND
- ≈ 15 037 USD





MAN TGA 26.430 6X4 BL TGA 26.430 6X4 BL
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 233 221 VND
- ≈ 27 464 USD





MAN T39 26.364 6x4
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 038 437 VND
- ≈ 17 431 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 299 132 365 VND
- ≈ 125 284 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB, mehrfach vorhanden!
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 299 132 365 VND
- ≈ 125 284 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 299 132 365 VND
- ≈ 125 284 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 299 132 365 VND
- ≈ 125 284 USD





MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, ATM 60.000km, Winterdienstausstattung
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 306 265 VND
- ≈ 31 226 USD




MAN TGS 26.400 6X4 BL TGS 26.400 6X4 BL
38 772EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 185 574 093 VND
- ≈ 45 022 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB
107 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 299 132 365 VND
- ≈ 125 284 USD





MAN TGS 28.440 6X4H-4 BL TGS 28.440 6X4H-4 BL, HydroDrive, Lenk-/Liftachse, 2x Nebenantrieb
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 548 841 921 VND
- ≈ 58 817 USD





MAN TGS 26.400 6X4 BL TGS 26.400 6X4 BL
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 548 841 921 VND
- ≈ 58 817 USD





MAN T40 26.364/414 6x4, 6-Zylinder T40 26.364/414 6x4, 6-Zylinder
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 087 133 VND
- ≈ 19 940 USD





MAN TGS 33.400 6X4 NEW 6x4 chassis! Steelsuspension Big-Axle Manual EURO 2
85 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 626 658 790 VND
- ≈ 99 747 USD





MAN TGS 33.400 6X4 BB CH
75 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 317 819 980 VND
- ≈ 88 018 USD





MAN TGS 26.400 6x4 Hydrodrive Fahrgestell Lenkachse
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 694 850 VND
- ≈ 21 482 USD





MAN 26.293 6x4





MAN F80 26.342
9 000EUR
- ≈ 275 202 900 VND
- ≈ 10 450 USD





MAN TGS 26 440 EURO 6, 6x4, Hydrodrive
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 602 580 VND
- ≈ 25 314 USD





MAN TGS 26.400 6X4 BL
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 372 956 690 VND
- ≈ 52 137 USD
Xe tải khung gầm MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 16), Bỉ (Khuyến mãi: 15), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 1), Slovenia (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 740–17 770 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–40 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–510 |
| Giá, EUR | 9 000–119 900 |
| Năm | 1980–2026 |
| Số dặm km | 11–1 126 054 |
| Năm đăng ký | 1980–2025 |
Giá cho Xe tải khung gầm MAN
| MAN TGS 33.400 6X4 BB CH | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 1700 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 400 mã lực | 2 317 819 980 VND |
| MAN TGS 33.520 TGS 33.520 6x4 BB Euro6e | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 750 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 3 666 314 190 VND |
| MAN TGA 26.480 (6X4 / MANUAL PUMP / POMPE MANUELLE / BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX) | năm sản xuất: 2003, số dặm: 343890 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 480 mã lực | 395 986 395 VND |
| MAN TGA 26.430 6X4H/4 BL | số dặm: 100300 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 429 mã lực, khối hàng: 17300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 914 285 190 VND |
| MAN TGS 33.440 6x4 BB | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 17300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 993 595 990 VND |
| MAN TGS 26 440 EURO 6, 6x4, Hydrodrive | năm sản xuất: 2016, số dặm: 529000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 13525 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 666 602 580 VND |
| MAN TGX 33.510 MAN TGX 33.510 6X4 BB | năm sản xuất: 2025, số dặm: 750 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 3 666 314 190 VND |
| MAN TGS 40.400 6X4 New! Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 2 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 40000 kg | 1 923 362 490 VND |
| MAN TGS 26.400 6X4 BL | năm sản xuất: 2011, số dặm: 273007 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 9740 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 036 597 590 VND |
| MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 17300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 3 299 132 365 VND |




